Xe van chở khách trao đổi
Kết quả tìm kiếm:
13 quảng cáo
Hiển thị
13 quảng cáo: Xe van chở khách trao đổi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.807.000.000 ₫
399.000 PLN
≈ 92.500 €
Xe van chở khách
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
333.300.000 ₫
10.990 €
≈ 12.620 US$
Xe van chở khách
2015
213.999 km
Euro 5
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
700 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
9
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.455.000.000 ₫
349.000 PLN
≈ 80.910 €
Xe van chở khách
2026
51.826 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
27+6
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
377.800.000 ₫
14.300 US$
≈ 12.450 €
Xe van chở khách
2011
350 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
8
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
2.728.000.000 ₫
89.900 €
≈ 103.300 US$
Xe van chở khách
2025
4.000 km
Số lượng ghế
24
Liên hệ với người bán
2.728.000.000 ₫
89.900 €
≈ 103.300 US$
Xe van chở khách
2025
4.000 km
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Dung tải.
5.600 kg
Số lượng ghế
24
Liên hệ với người bán
2.286.000.000 ₫
325.000 PLN
≈ 75.340 €
Xe van chở khách
2024
127.800 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
24+10
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
4.213.000.000 ₫
599.000 PLN
≈ 138.900 €
Xe van chở khách
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
30 lub 26
Khoang hành lý
✓
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.041 €
Xe van chở khách
2015
655.852 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
9
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
696.400.000 ₫
99.000 PLN
≈ 22.950 €
Xe van chở khách
2015
700.000 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21+6
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
175.900.000 ₫
25.000 PLN
≈ 5.796 €
Xe van chở khách
2003
126.742 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
26+14
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.189.000.000 ₫
169.000 PLN
≈ 39.180 €
Xe van chở khách
2019
351.776 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
13
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
696.400.000 ₫
99.000 PLN
≈ 22.950 €
Xe van chở khách
2016
439.017 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
14
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
13 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe van chở khách
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/lò xo cuộn | 2.791.431.519 ₫ - 4.551.247.042 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, chiều rộng (loại): L5 | 4.551.247.042 ₫ - 4.854.663.511 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 430.000 - 460.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 485.466.351 ₫ - 576.491.292 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: lò xo/không khí/lò xo cuộn | 758.541.174 ₫ - 1.426.057.406 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 5.700 km, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng (loại): L2/L3, chiều cao (loại): H2 | 2.882.456.460 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 667.516.233 ₫ - 1.426.057.406 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 69.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 606.832.939 ₫ - 849.566.114 ₫ |
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 250.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/parabol | 424.783.057 ₫ - 697.857.880 ₫ |
| IVECO Daily 50 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 1.213.665.878 ₫ |
| MAN TGE 3.180 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 - 210 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo, chiều rộng (loại): L3 | 1.850.840.464 ₫ - 2.821.773.166 ₫ |












