Xe tải Scania L-series
Giá cho xe tải Scania L-series
| Scania L8046-BEK VABIS kipper | Năm: 1968, tổng số dặm đã đi được: 629.432 km, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 9.600 kg | 29.500 € |
| Scania L85.50 / 4X2 / FULL STEEL / EURO-0 / 1970 | Năm: 1970, tổng số dặm đã đi được: 173.844 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/lò xo | 7.000 € |
| Scania 50 L5046 – 4x2 classic oldtimer open box truck | Năm: 1969, tổng số dặm đã đi được: 169.275 km, nguồn điện: 95 HP (69.83 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 7.870 kg | 12.900 € |
| Scania L110 Bergingswagen ''Oldtimer'' | Năm: 1975, tổng số dặm đã đi được: 374.801 km, nguồn điện: 296 HP (218 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 3.850 kg | 19.500 € |
| Scania Vabis L76 Ernest Holmes wrecker | Năm: 1965, tổng số dặm đã đi được: 513.380 km, nguồn điện: 209 HP (154 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 10.090 kg | 29.500 € |
Thông số chính của Scania L-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
209 HP
-
480 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
7.870 kg
-
16.075 kg
Thể tích
112 m³
Cấu hình trục
4x2
47%
6x2
24%
6x4
14%
8x4
11%
Ngừng
lò xo/lò xo
52%
không khí/không khí
30%
lò xo/không khí
15%





