Xe tải Renault D-series
371 quảng cáo: Xe tải Renault D-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
600.200.000 ₫
19.800 €
≈ 22.950 US$
Xe tải thùng kín
2019
217.000 km
Euro 6
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.185 kg
Thể tích
43.691 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
JB Trading bv
Liên hệ với người bán
603.200.000 ₫
19.900 €
≈ 23.070 US$
Xe tải đông lạnh
2017
638.677 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.800 kg
Thể tích
51,72 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
AO Fahrzeughandel
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
970.000.000 ₫
32.000 €
≈ 37.100 US$
Xe tải san phẳng
2018
260.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
VEICOLI INDUSTRIALI PIVA SRL
Liên hệ với người bán
2.992.000.000 ₫
425.000 PLN
≈ 98.690 €
Xe tải - xe chở rác thùng rời
2026
Tình trạng
mới
12 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Thương hiệu phần thân
KING
KING Vehicle Body Builder
Liên hệ với người bán
891.200.000 ₫
29.400 €
≈ 34.080 US$
Xe tải đông lạnh
2020
594.703 km
Euro 6
Nguồn điện
256 HP (188 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.455 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
1.613.000.000 ₫
53.200 €
≈ 61.670 US$
Xe tải vận chuyển ô tô
2017
290.000 km
Euro 6
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.250 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.613.000.000 ₫
53.200 €
≈ 61.670 US$
Xe tải kéo cứu hộ
2017
290.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.250 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Tời
✓
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.173.000.000 ₫
38.700 €
≈ 44.860 US$
Xe tải đông lạnh
2016
130.000 km
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.349.000.000 ₫
44.500 €
≈ 51.590 US$
Xe tải kéo cứu hộ
2016
180.000 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.040 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Tời
✓
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.349.000.000 ₫
44.500 €
≈ 51.590 US$
Xe tải vận chuyển ô tô
2016
180.000 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.040 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
851.800.000 ₫
28.100 €
≈ 32.580 US$
Xe tải đông lạnh
2015
290.000 km
Euro 6
Nguồn điện
285 HP (209 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.370 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.513.000.000 ₫
49.900 €
≈ 57.850 US$
Xe tải kéo cứu hộ
2017
280.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.030 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Tời
✓
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
663.900.000 ₫
21.900 €
≈ 25.390 US$
Xe tải chassis
2016
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Ferronordic GmbH
Liên hệ với người bán
239.500.000 ₫
7.900 €
≈ 9.158 US$
Xe tải đông lạnh
2014
535.000 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
AUTO EXPORT IVANOV
Liên hệ với người bán
1.046.000.000 ₫
34.500 €
≈ 40.000 US$
Xe tải nâng thùng rác
2019
229.017 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.435 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
625.400.000 ₫
20.630 €
≈ 23.920 US$
Xe tải đông lạnh
2016
273.765 km
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.100 kg
Thể tích
39,56 m³
Bartek Pomoc Drogowa - Auto Handel
Liên hệ với người bán
424.400.000 ₫
14.000 €
≈ 16.230 US$
Xe tải đông lạnh
2017
532.251 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.159 kg
Thể tích
46,83 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
424.400.000 ₫
14.000 €
≈ 16.230 US$
Xe tải đông lạnh
2017
532.251 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.159 kg
Thể tích
46,83 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
424.400.000 ₫
14.000 €
≈ 16.230 US$
Xe tải đông lạnh
2017
532.251 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.159 kg
Thể tích
46,83 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
WOODY KAMIONI D.O.O. NOVI SAD
Liên hệ với người bán
378.900.000 ₫
12.500 €
≈ 14.490 US$
Xe tải đông lạnh
2017
532.251 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.159 kg
Thể tích
46,83 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
LEKO GmbH
Liên hệ với người bán
424.400.000 ₫
14.000 €
≈ 16.230 US$
Xe tải đông lạnh
2017
532.251 km
Euro 6
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.159 kg
Thể tích
46,83 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải đông lạnh
2015
280.425 km
Euro 6
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.390 kg
Thể tích
35,57 m³
Cấu hình trục
4x2
Yourtrucks Spain
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải - xe ben
2026
Tình trạng
mới
600 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Cách dỡ hàng
sau
GRUPO BEDTRANS,S.L
Liên hệ với người bán
666.900.000 ₫
22.000 €
≈ 25.500 US$
Xe tải san phẳng
2019
472.000 km
Euro 6
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
10,21 m³
Cấu hình trục
4x2
Rotundalegretrucks-Importação de Camiões, Lda
Liên hệ với người bán
560.800.000 ₫
18.500 €
≈ 21.450 US$
Xe tải thùng kín
2015
593.000 km
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Rotundalegretrucks-Importação de Camiões, Lda
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
371 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải Renault D-series
| Renault D 12 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 1.182.212.253 ₫ - 1.394.404.195 ₫ |
| Renault D 19 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 410.000 - 610.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 394.070.751 ₫ - 909.394.040 ₫ |
| Renault D 16 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 290.000 - 410.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 424.383.886 ₫ - 1.667.222.407 ₫ |
| Renault D 18 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 460.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 303.131.347 ₫ - 1.273.151.657 ₫ |
| Renault D 280 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 530.000 - 620.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 394.070.751 ₫ - 1.182.212.253 ₫ |
| Renault D 210 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 215.223.256 ₫ - 636.575.828 ₫ |
| Renault D 14 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 340.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 454.697.020 ₫ - 606.262.694 ₫ |
| Renault D 26 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 400.000 - 570.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/4x2 | 606.262.694 ₫ - 1.212.525.387 ₫ |
| Renault D 240 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 270.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 575.949.559 ₫ - 788.141.502 ₫ |
| Renault D 320 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 530.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 697.202.098 ₫ - 1.788.474.946 ₫ |
Thông số chính của Renault D-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
210 HP
-
280 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
4.615 kg
-
9.500 kg
Thể tích
35,57 m³
-
53,97 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
60%
không khí/không khí
23%
lò xo/lò xo
15%
























