Xe tải Mercedes-Benz Actros 2540
77 quảng cáo: Xe tải Mercedes-Benz Actros 2540
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải chassis
2018
40.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
2.399.000.000 ₫
79.900 €
≈ 90.900 US$
Xe tải vận chuyển ô tô
2018
50.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.800 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
2.399.000.000 ₫
79.900 €
≈ 90.900 US$
Xe tải kéo cứu hộ
2018
50.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.800 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Tời
✓
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải - khung xe container
2018
80.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
2.468.000.000 ₫
82.200 €
≈ 93.520 US$
Xe tải - xe chở xăng dầu
2016
360.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.610 kg
Thể tích
20 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
3 khoang chứa
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
2.972.000.000 ₫
99.000 €
≈ 112.600 US$
Xe tải đông lạnh
2018
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.050 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải chassis
2018
80.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải kéo cứu hộ
2018
40.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải - khung xe container
2018
40.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
2.816.000.000 ₫
93.800 €
≈ 106.700 US$
Xe tải đông lạnh
2021
300.000 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.550 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải chassis
2018
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.747.000.000 ₫
58.200 €
≈ 66.210 US$
Xe tải chassis
2018
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.991.000.000 ₫
66.300 €
≈ 75.430 US$
Xe tải thùng kín
2018
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.991.000.000 ₫
66.300 €
≈ 75.430 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2018
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
2.366.000.000 ₫
78.800 €
≈ 89.650 US$
Xe tải chassis
2023
272.450 km
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.070 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
GLW LKW und PKW Handel GmbH
Liên hệ với người bán
1.228.000.000 ₫
40.900 €
≈ 46.530 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2018
510.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.350 kg
Thể tích
53,28 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
D-Best Daniel Bryła
Liên hệ với người bán
1.165.000.000 ₫
38.800 €
≈ 44.140 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2018
530.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.550 kg
Thể tích
46,78 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
D-Best Daniel Bryła
Liên hệ với người bán
1.318.000.000 ₫
43.890 €
≈ 49.930 US$
Xe tải chassis
2017
24.862 km
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Stefan Ebert GmbH - Autorisierter Mercedes-Benz Servicepartner
Liên hệ với người bán
1.138.000.000 ₫
37.900 €
≈ 43.120 US$
Xe tải đông lạnh
2019
323.295 km
Euro 6
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.030 kg
Thể tích
48,59 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
603.800.000 ₫
20.110 €
≈ 22.880 US$
Xe tải chassis
2016
510.000 km
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
17.365 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
LKW Handel M.Kramer
Liên hệ với người bán
1.486.000.000 ₫
49.500 €
≈ 56.320 US$
Xe tải đông lạnh
2019
294.069 km
Euro 6
Nguồn điện
395 HP (290 kW)
Dung tải.
13.990 kg
Thể tích
53,35 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Truck Find Deutschland
Liên hệ với người bán
1.486.000.000 ₫
49.500 €
≈ 56.320 US$
Xe tải đông lạnh
2019
297.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
53,35 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
UAB TRANSTOMAS
Liên hệ với người bán
645.500.000 ₫
21.500 €
≈ 24.460 US$
Xe tải - xe chở gia súc
2016
676.473 km
Euro 6
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
UAB VENSVA
Liên hệ với người bán
1.006.000.000 ₫
33.500 €
≈ 38.110 US$
Xe tải phủ bạt
2016
420.000 km
Euro 6
Nguồn điện
395 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.790 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
JAN 2, D.O.O.
Liên hệ với người bán
2.399.000.000 ₫
79.900 €
≈ 90.900 US$
Xe tải san phẳng
2017
290.474 km
Euro 6
Nguồn điện
390 HP (287 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.670 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
parabol
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
77 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải Mercedes-Benz Actros 2540
| Mercedes-Benz Actros 2540 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 676.473 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 394 HP (290 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 21.500 € |
| Mercedes-Benz Actros 2540 L | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 323.295 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 394 HP (290 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 37.900 € |
| Mercedes-Benz ACTROS 2540 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 420.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 395 HP (290 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 33.500 € |
| Mercedes-Benz Actros 2540 6×2 / 90 tho. km! / 5-seater cab! / Box body 18 EPAL | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 66.300 € |
| Mercedes-Benz Actros 2540 6×2 / 50 tho. km! / NEW GALVANIZED tow truck 9 m / 5 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 50.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 79.900 € |
| Mercedes-Benz ACTROS 2540 L BDF-Fahrgestell LBW 1,5 T*8 T+LENK | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 272.450 km, nguồn điện: 394 HP (290 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 16.070 kg | 78.800 € |
| Mercedes-Benz Actros 2540 6×2 / 80 tho. km! / 5-seater cab! / BDF / 6 units | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 58.200 € |
| Mercedes-Benz Actros 2540 BDF/Fahrschul-LKW/3Sitzer+Bett/BigSp | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 510.000 km, nguồn điện: 394 HP (290 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 17.365 kg | 20.111 € |
| Mercedes-Benz Actros 2540 L 6x2 BDF Fahrschule 5 Sitze LBW | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 24.862 km, nguồn điện: 394 HP (290 kW), cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí/không khí | 43.890 € |
| Mercedes-Benz ACTROS 2540 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 530.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 38.800 € |
Thông số chính của Mercedes-Benz Actros 2540:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
394,28 HP
-
400 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
13.705 kg
-
17.370 kg
Thể tích
21 m³
-
86,99 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
61%
lò xo/không khí
36%
























