Xe tải thùng kín < 3.5t Renault Master diesel
Kết quả tìm kiếm:
138 quảng cáo
Hiển thị
138 quảng cáo: Xe tải thùng kín < 3.5t Renault Master
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
559 kg
Auto Handel Bogdan Kulesza
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
460.400.000 ₫
14.900 €
≈ 17.450 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2023
284.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.428 kg
Thể tích
12,47 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
thủy lực
Imperium Truck Matysek
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
481.800.000 ₫
15.590 €
≈ 18.260 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
354.500 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
947 kg
Thể tích
21,02 m³
AUTO-PLUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
277.800.000 ₫
8.990 €
≈ 10.530 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2008
280.000 km
Euro 4
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.200 kg
Liên hệ với người bán
277.800.000 ₫
8.990 €
≈ 10.530 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2008
280.000 km
Euro 4
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
831.200.000 ₫
26.900 €
≈ 31.510 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
103.115 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
945 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe tải thùng kín < 3.5t
2007
224.630 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
950 kg
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
506.500.000 ₫
16.390 €
≈ 19.200 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
195.388 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
21,13 m³
Cấu hình trục
4x2
"LUK-POL"
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
636.600.000 ₫
20.600 €
≈ 24.130 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
151.000 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
950 kg
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.109.000.000 ₫
35.900 €
≈ 42.050 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2024
15 km
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe tải thùng kín < 3.5t
2011
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
110.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
20,29 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
ROUEN POIDS LOURDS
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
520.700.000 ₫
16.850 €
≈ 19.730 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
209.091 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.010 kg
Thể tích
21,25 m³
"LUK-POL"
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
661.300.000 ₫
21.400 €
≈ 25.060 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2018
94.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Inniauto SL
Liên hệ với người bán
98.880.000 ₫
3.200 €
≈ 3.748 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2018
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
19,15 m³
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
52.530.000 ₫
1.700 €
≈ 1.991 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2018
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
19,15 m³
LEKO GmbH
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
334.500.000 ₫
45.900 PLN
≈ 10.820 €
Xe tải thùng kín < 3.5t
2015
303.000 km
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
620 kg
Auto Handel Bogdan Kulesza
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
485.500.000 ₫
170.000 SEK
≈ 15.710 €
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
289.070 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
678.300.000 ₫
21.950 €
≈ 25.710 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
123.036 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.467 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
800.300.000 ₫
25.900 €
≈ 30.330 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
131.065 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
740 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe tải thùng kín < 3.5t
2016
133.367 km
Euro 5
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
625 kg
Thể tích
16,54 m³
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
616.500.000 ₫
19.950 €
≈ 23.370 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
162.873 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
490 kg
Cấu hình trục
4x2
Oostland Automobielen B.V.
Liên hệ với người bán
1.296.000.000 ₫
41.950 €
≈ 49.130 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
216.742 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.216 kg
Cấu hình trục
4x2
Blaauw bedrijfswagens
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.326.000.000 ₫
42.900 €
≈ 50.240 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2024
42.900 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.739 kg
Cấu hình trục
4x2
Garagebedrijf van Mourik Tiel B.V.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
129.800.000 ₫
4.200 €
≈ 4.919 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2006
255.000 km
Euro 5
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
TRANSPORTS RAGGI
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
138 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải thùng kín < 3.5t Renault Master
| Renault MASTER 2.3 163 pk clima EURO6 | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 123.036 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 21.950 € |
| Renault MASTER 2.3 Bakwagen Laadklep! | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 103.115 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 26.900 € |
| Renault MASTER 2.3 DCI Box truck | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 151.000 km, nguồn điện: 146 HP (107 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 950 kg | 20.600 € |
| Renault MASTER KONTENER 8EP | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 209.091 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 16.850 € |
| Renault MASTER L3H2 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 284.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 14.900 € |
| Renault Master | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 255.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 120 HP (88 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 4.200 € |
| Renault Master 2.3 dCi L4 DL 164 PK | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 162.873 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 165 HP (121 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 19.950 € |
| Renault Master 2,5 dCI | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.990 € |
| Renault Master L3 F35 2 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 94.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 130 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 21.400 € |
| Renault master with tail lift | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 289.070 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 15.710 € |
Thông số chính của Renault Master:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
145 HP - 170 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
720 kg - 1.145 kg
Thể tích
18,5 m³ - 21,71 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí | lò xo cuộn | thủy lực
























