Xe tải san phẳng < 3.5t Peugeot Boxer với hộp số thủ công
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
20 quảng cáo: Xe tải san phẳng < 3.5t Peugeot Boxer
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
587.300.000 ₫
18.990 €
≈ 22.340 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
86.800 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.215 kg
AUTO-PLUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
479.300.000 ₫
15.500 €
≈ 18.230 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
116.476 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Ngừng
parabol
XL Trucks B.V.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe tải san phẳng < 3.5t
2002
83.753 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe tải san phẳng < 3.5t
2010
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
552.000.000 ₫
17.850 €
≈ 21.000 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
136.432 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.280 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
398.900.000 ₫
12.900 €
≈ 15.170 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2014
197.120 km
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
MJAA Trucks
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
335.300.000 ₫
45.900 PLN
≈ 10.840 €
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
143.000 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.500 kg
Auto Handel Bogdan Kulesza
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
540.900.000 ₫
17.490 €
≈ 20.570 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
149.900 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
494.500.000 ₫
15.990 €
≈ 18.810 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2016
96.000 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
494.500.000 ₫
15.990 €
≈ 18.810 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2016
96.000 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.300 kg
Liên hệ với người bán
262.900.000 ₫
8.500 €
≈ 9.998 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2015
220.054 km
Euro 5
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.044 kg
Cấu hình trục
4x2
Truck-Center Günzburg GmbH
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
228.026 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Commercial Vehicle Auctions Ltd
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
295.300.000 ₫
9.550 €
≈ 11.230 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2016
176.511 km
Euro 5
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.262 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
350.700.000 ₫
48.000 PLN
≈ 11.340 €
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
241.000 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Stolarnia Turbia
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
709.700.000 ₫
22.950 €
≈ 26.990 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
112.891 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.310 kg
Cấu hình trục
4x2
Oostland Automobielen B.V.
Liên hệ với người bán
429.900.000 ₫
13.900 €
≈ 16.350 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
196.605 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.225 kg
Cấu hình trục
4x2
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
201.000.000 ₫
6.500 €
≈ 7.645 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2017
204.520 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Abid Trading B.V.
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
958.400.000 ₫
30.990 €
≈ 36.450 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2025
10 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.175 kg
Thể tích
3,47 m³
Galgoczi Auto GmbH
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.175.000.000 ₫
37.990 €
≈ 44.680 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2025
10 km
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Galgoczi Auto GmbH
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
896.500.000 ₫
28.990 €
≈ 34.100 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2025
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.255 kg
Galgoczi Auto GmbH
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải san phẳng < 3.5t Peugeot Boxer
| Peugeot BOXER 2.0 L3 Open-Laadbak DC! | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 136.432 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 17.850 € |
| Peugeot Boxer | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 197.120 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 12.900 € |
| Peugeot Boxer 2.2 | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 143.000 km, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 1.500 kg | 10.840 € |
| Peugeot Boxer 2.9M Pritsche Klima AHK | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 220.054 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 177 HP (130 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.500 € |
| Peugeot Boxer HDI DoKa Maxi Pritsche | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 96.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 15.990 € |
| Peugeot Boxer Maxi Pritsche | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 149.900 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 17.490 € |
| Peugeot BOXER CHC L4 HEAVY PRITSCHE+PLANE | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nguồn điện: 180 HP (132 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 37.990 € |
| Peugeot BOXER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CO | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 86.800 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 18.990 € |
| Peugeot Boxer | Năm: 2025, Euro: Euro 6, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 1.255 kg | 28.990 € |
| Peugeot Boxer | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 196.605 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 13.900 € |
Thông số chính của Peugeot Boxer:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
130 HP - 165 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
1.177 kg - 1.460 kg
Thể tích
2,3 m³ - 3,47 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | parabol



















