Xe thương mại Euro 4
Giá cho xe thương mại
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 27 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: parabol/lò xo/không khí | 992.709.787 ₫ - 2.047.463.937 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 20 - 330 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol/lò xo/không khí | 992.709.787 ₫ - 1.985.419.575 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 38 - 40.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol | 992.709.787 ₫ - 2.109.508.298 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu diesel | 1.799.286.490 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 254.381.883 ₫ - 682.487.979 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 651.465.798 ₫ - 992.709.787 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 310.221.809 ₫ - 651.465.798 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 51.000 - 95.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 434.310.532 ₫ - 868.621.064 ₫ |
| IVECO Daily 35S16 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 50 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/parabol | 713.510.160 ₫ - 1.613.153.405 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol/lò xo | 341.243.989 ₫ - 930.665.426 ₫ |
Các thương hiệu xe thương mại phổ biến

