Xe khách IVECO Magelys Euro 6
42 quảng cáo: Xe khách IVECO Magelys
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.521.000.000 ₫
87.500 €
≈ 98.140 US$
Xe khách
2017
555.035 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
59
Amboni Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
2.406.000.000 ₫
83.500 €
≈ 93.650 US$
Xe khách
2016
496.779 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
59
Amboni Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.740.000.000 ₫
95.080 €
≈ 106.600 US$
Xe khách
2015
464.741 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Ferdun Mehmed GmbH
Liên hệ với người bán
2.269.000.000 ₫
348.000 PLN
≈ 78.760 €
Xe khách
2015
387.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
61
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2015
435.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
57
PETERLINIBUS S.R.L
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2017
716.309 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
59
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2018
658.934 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
59
Fleequid
Liên hệ với người bán
2.446.000.000 ₫
84.900 €
≈ 95.220 US$
Xe khách
2016
384.184 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
61
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
Xe khách
441.288 km
Euro 6
Nguồn điện
23 HP (16.91 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
57
Agorastore
Liên hệ với người bán
3.509.000.000 ₫
538.000 PLN
≈ 121.800 €
Xe khách
2018
416.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
59
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.511.000.000 ₫
385.000 PLN
≈ 87.130 €
Xe khách
2019
550.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
57
PAWEŁ ZYGUŁA PUH
Liên hệ với người bán
3.455.000.000 ₫
119.900 €
≈ 134.500 US$
Xe khách
2020
509.730 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
2.158.000.000 ₫
74.900 €
≈ 84.010 US$
Xe khách
2017
644.137 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
2.412.000.000 ₫
369.900 PLN
≈ 83.720 €
Xe khách
2017
410.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
57
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
3.141.000.000 ₫
109.000 €
≈ 122.300 US$
Xe khách
2019
169.970 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
57
MAN Used Truck Center RHA FRANCE
Liên hệ với người bán
2.185.000.000 ₫
335.000 PLN
≈ 75.820 €
Xe khách
2015
350.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
61
PAWEŁ ZYGUŁA PUH
Liên hệ với người bán
2.412.000.000 ₫
369.900 PLN
≈ 83.720 €
Xe khách
2016
749.000 km
Euro 6
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
Bus Janiso
Liên hệ với người bán
2.400.000.000 ₫
368.000 PLN
≈ 83.290 €
Xe khách
2014
310.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
61
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2015
387.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
61
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.879.000.000 ₫
99.900 €
≈ 112.000 US$
Xe khách
2019
644.809 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
51
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
2.161.000.000 ₫
74.990 €
≈ 84.110 US$
Xe khách
2015
683.107 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
4.319.000.000 ₫
149.900 €
≈ 168.100 US$
Xe khách
2021
194.263 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
3.639.000.000 ₫
558.000 PLN
≈ 126.300 €
Xe khách
2018
87.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
59
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.335.000.000 ₫
358.000 PLN
≈ 81.020 €
Xe khách
2014
615.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Số lượng ghế
55
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.737.000.000 ₫
95.000 €
≈ 106.600 US$
Xe khách
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53+1+1
Nord Autobus
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
42 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe khách IVECO Magelys
| IVECO MAGELYS | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 387.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 61 | 78.760 € |
| IVECO MAGELYS 12,80 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 785.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 95.000 € |
| IVECO MAGELYS HD | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 615.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 55 | 81.020 € |
| IVECO MAGELYS PRO | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 87.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 59 | 126.300 € |
| IVECO Magelys | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 169.970 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 109.000 € |
| IVECO Magelys ORG 410 tkm | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 410.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 57 | 83.720 € |
| IVECO Magelys Pro | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 350.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 61 | 75.820 € |
| IVECO MAGELYS | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 310.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 61 | 83.290 € |
| IVECO MAGELYS | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 416.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), số lượng ghế: 59 | 121.800 € |
| IVECO MAGELYS | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 400 HP (294 kW), cấu hình trục: 4x2 | 87.130 € |
Thông số chính của IVECO Magelys:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
400 HP
Nhiên liệu
Cấu hình trục
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
-
59
Khoang chứa hành lý
9 m³
-
11,8 m³
























