Xe chở rác thùng rời Volvo
366 quảng cáo: Xe chở rác thùng rời Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
603.400.000 ₫
20.000 €
≈ 22.780 US$
Xe chở rác thùng rời
2005
339.000 km
Euro 3
Nguồn điện
380 HP (279 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Irmãos Ferreira
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2024
128 km
Euro 6
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
19.800 kg
Cấu hình trục
8x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
811.600.000 ₫
26.900 €
≈ 30.640 US$
Xe chở rác thùng rời
2013
669.640 km
Euro 5
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.080 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2009
Euro 6
Nguồn điện
520 HP (382 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
SCAN-VOL PASIONEK
Liên hệ với người bán
1.115.000.000 ₫
36.950 €
≈ 42.090 US$
Xe chở rác thùng rời
2014
423.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x2
Baum BV Trucks - Machinery
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
52.000 €
≈ 59.240 US$
Xe chở rác thùng rời
2019
523.698 km
Euro 6
Nguồn điện
680 HP (500 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Salzgitter Eurologistik GmbH
Liên hệ với người bán
1.445.000.000 ₫
47.900 €
≈ 54.570 US$
Xe chở rác thùng rời
2012
618.043 km
Euro 5
Nguồn điện
419 HP (308 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
15.745 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2026
41 km
Euro 6
Nguồn điện
441 HP (324 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.293 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2026
41 km
Euro 6
Nguồn điện
441 HP (324 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.253 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
458.000.000 ₫
65.000 PLN
≈ 15.180 €
Xe chở rác thùng rời
2011
651.000 km
Euro 5
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Cấu hình trục
6x2
Thương hiệu phần thân
Hyva
Stolarnia Turbia
Liên hệ với người bán
1.928.000.000 ₫
63.900 €
≈ 72.790 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
421.030 km
Euro 6
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
không khí/không khí
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
538.600.000 ₫
17.850 €
≈ 20.330 US$
Xe chở rác thùng rời
2008
6.926 km
Euro 5
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
17.910 kg
Cấu hình trục
8x4
MJAA Trucks
Liên hệ với người bán
389.200.000 ₫
12.900 €
≈ 14.700 US$
Xe chở rác thùng rời
1999
1.001 km
Euro 5
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
17.330 kg
Cấu hình trục
8x4
Thương hiệu phần thân
Meiller
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
464.700.000 ₫
15.400 €
≈ 17.540 US$
Xe chở rác thùng rời
2007
567.652 km
Euro 4
Nguồn điện
544 HP (400 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.980 kg
Cấu hình trục
6x4
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
1.325.000.000 ₫
43.900 €
≈ 50.010 US$
Xe chở rác thùng rời
2019
878.888 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
21.770 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2022
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Dung tải.
14.400 kg
Scanvo Trucks Danmark A/S
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
366 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe chở rác thùng rời Volvo
| Volvo FH 500 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo/không khí | 4.827.565.398 ₫ - 5.431.011.073 ₫ |
| Volvo FH 460 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 130.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 2.594.816.402 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 440.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 1.900.853.876 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 750.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2, ngừng: không khí | 1.357.752.768 ₫ |
| Volvo FH 420 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 410.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: lò xo/không khí | 1.327.580.485 ₫ |
| Volvo FH12 | Năm sản xuất: 1998, tổng số dặm đã đi được: 490.000 - 690.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/8x4, ngừng: không khí | 392.239.689 ₫ - 905.168.512 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2001, tổng số dặm đã đi được: 360.000 - 550.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4, ngừng: lò xo/không khí | 422.411.972 ₫ - 724.134.810 ₫ |
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 510.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 603.445.675 ₫ - 1.146.546.782 ₫ |
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2, ngừng: lò xo/không khí | 2.715.505.537 ₫ |
| Volvo FM 380 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 500.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: parabol | 512.928.824 ₫ |















