Xe tải chở gỗ Volvo
146 quảng cáo: Xe tải chở gỗ Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.233.000.000 ₫
73.900 €
≈ 85.830 US$
Xe tải chở gỗ
2018
483.800 km
Euro 6
Nguồn điện
650 HP (478 kW)
Dung tải.
9.500 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
AUTOIGANIE
Liên hệ với người bán
725.200.000 ₫
24.000 €
≈ 27.870 US$
Xe tải chở gỗ
2010
1.390.768 km
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Dung tải.
17.180 kg
Anvika MB
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.508.000.000 ₫
49.900 €
≈ 57.950 US$
Xe tải chở gỗ
2016
676.738 km
Euro 6
Nguồn điện
751 HP (552 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
196.400.000 ₫
6.500 €
≈ 7.549 US$
Xe tải chở gỗ
2009
Hulleman Trucks & Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
2.344.000.000 ₫
335.000 PLN
≈ 77.590 €
Xe tải chở gỗ
2019
522.000 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/không khí
HANDEL SAMOCHODAMI I CZĘŚCIAMI STANISŁAWA RAPACZ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải chở gỗ
2016
784.000 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Klaus Dold Nutzfahrzeuge GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
1.178.000.000 ₫
39.000 €
≈ 45.290 US$
Xe tải chở gỗ
2020
536.438 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Liên hệ với người bán
1.662.000.000 ₫
55.000 €
≈ 63.880 US$
Xe tải chở gỗ
2020
708.815 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
xoắn
Liên hệ với người bán
1.290.000.000 ₫
42.700 €
≈ 49.590 US$
Xe tải chở gỗ
2018
914.372 km
Euro 6
Nguồn điện
750 HP (551 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
Vaidoto Stravinsko įmonė
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải chở gỗ
2020
317.000 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/không khí
WOJDREW S.C. & UŚ
Liên hệ với người bán
1.689.000.000 ₫
55.900 €
≈ 64.920 US$
Xe tải chở gỗ
2016
810.024 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.960 kg
Cấu hình trục
6x4
Namik Kemal Akpinar Kfz-Handel
Liên hệ với người bán
1.810.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.570 US$
Xe tải chở gỗ
2019
663.959 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
STARENT Truck & Trailer GmbH
Liên hệ với người bán
4.804.000.000 ₫
159.000 €
≈ 184.700 US$
Xe tải chở gỗ
2024
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.060 kg
Cấu hình trục
6x6
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.496.000.000 ₫
49.500 €
≈ 57.490 US$
Xe tải chở gỗ
2016
577.000 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/không khí
Liên hệ với người bán
2.801.000.000 ₫
92.700 €
≈ 107.700 US$
Xe tải chở gỗ
2017
299.000 km
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.500 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
Liên hệ với người bán
4.671.000.000 ₫
154.600 €
≈ 179.500 US$
Xe tải chở gỗ
2020
159.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
Liên hệ với người bán
1.163.000.000 ₫
38.500 €
≈ 44.710 US$
Xe tải chở gỗ
2016
596.187 km
Euro 6
Nguồn điện
750 HP (551 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.545 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Vos Trucks
Liên hệ với người bán
1.679.000.000 ₫
55.550 €
≈ 64.520 US$
Xe tải chở gỗ
2018
624.311 km
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.260 kg
Cấu hình trục
6x4
Scania Used Vehicles Center Hamburg
Liên hệ với người bán
2.233.000.000 ₫
73.900 €
≈ 85.830 US$
Xe tải chở gỗ
2020
444.700 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
Scania Used Vehicles Center Hamburg
Liên hệ với người bán
3.626.000.000 ₫
120.000 €
≈ 139.400 US$
Xe tải chở gỗ
2011
207.000 km
Euro 5
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
Ngừng
lò xo/lò xo
MAT-2001 OOD
Liên hệ với người bán
1.148.000.000 ₫
38.000 €
≈ 44.130 US$
Xe tải chở gỗ
2004
100.000 km
Euro 3
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
Ngừng
lò xo/lò xo
MARSINCA TRUCK SRL
Liên hệ với người bán
1.269.000.000 ₫
42.000 €
≈ 48.780 US$
Xe tải chở gỗ
2007
553.000 km
Euro 4
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x6
Ngừng
lò xo/lò xo
MARSINCA TRUCK SRL
Liên hệ với người bán
1.873.000.000 ₫
62.000 €
≈ 72.010 US$
Xe tải chở gỗ
2016
Euro 6
Nguồn điện
750 HP (551 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
28.000 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
MARSINCA TRUCK SRL
Liên hệ với người bán
1.632.000.000 ₫
54.000 €
≈ 62.720 US$
Xe tải chở gỗ
2014
672.724 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
MARSINCA TRUCK SRL
Liên hệ với người bán
604.300.000 ₫
20.000 €
≈ 23.230 US$
Xe tải chở gỗ
2002
949 km
Nguồn điện
501 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
EAST WEST 24 s.r.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe tải chở gỗ
Volvo
Kết quả tìm kiếm:
146 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải chở gỗ Volvo
| Volvo FH 500 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 630.000 - 740.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.389.938.057 ₫ - 1.873.394.773 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 500.000 - 730.000 km, cấu hình trục: 6x4, ngừng: không khí/lò xo | 2.054.691.041 ₫ - 3.323.764.919 ₫ |
| Volvo FH13 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 450.000 - 680.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.238.857.834 ₫ - 1.752.530.594 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 470.000 - 800.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x4 | 1.238.857.834 ₫ - 2.628.795.891 ₫ |
| Volvo FH13 500 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo/không khí | 1.752.530.594 ₫ |
| Volvo FH16 750 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 500.000 - 650.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x4 | 1.238.857.834 ₫ - 2.628.795.891 ₫ |
| Volvo FMX 540 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 4.834.567.155 ₫ - 5.136.727.602 ₫ |
| Volvo FH 520 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 604.320.894 ₫ - 634.536.939 ₫ |
| Volvo FH13 540 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 670.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.631.666.415 ₫ |
| Volvo FH16 650 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6, ngừng: không khí | 2.719.444.025 ₫ |
























