Xe chở rác thùng rời Renault Premium
38 quảng cáo: Xe chở rác thùng rời Renault Premium
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
655.600.000 ₫
22.000 €
≈ 25.380 US$
Xe chở rác thùng rời
2004
1.099.000 km
Euro 3
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.000 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
715.200.000 ₫
24.000 €
≈ 27.690 US$
Xe chở rác thùng rời
2000
783.309 km
Euro 3
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
15.200 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
551.300.000 ₫
18.500 €
≈ 21.340 US$
Xe chở rác thùng rời
2013
728.000 km
Euro 5
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Belgium Trucks & Trailers
Liên hệ với người bán
551.300.000 ₫
18.500 €
≈ 21.340 US$
Xe chở rác thùng rời
2008
491.000 km
SARL SETTRA
Liên hệ với người bán
281.600.000 ₫
9.450 €
≈ 10.900 US$
Xe chở rác thùng rời
2004
520.726 km
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
KALIL EXPORT
Liên hệ với người bán
295.000.000 ₫
9.900 €
≈ 11.420 US$
Xe chở rác thùng rời
1996
930.000 km
Nguồn điện
313 HP (230 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
DBA EXPORT
Liên hệ với người bán
757.400.000 ₫
110.500 PLN
≈ 25.420 €
Xe chở rác thùng rời
2009
735.280 km
Euro 4
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
"BUDOTRANS" JAN ŁAKOMIEC
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2010
740.000 km
Euro 5
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.410 kg
Cấu hình trục
6x2
Thương hiệu phần thân
Multilift
AUTOMOVILES MERINO, SL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2009
367.000 km
Euro 5
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Trucks Eucarmo sl
Liên hệ với người bán
640.700.000 ₫
21.500 €
≈ 24.800 US$
Xe chở rác thùng rời
2012
687.427 km
Euro 5
Nguồn điện
439 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.080 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2010
664.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
GUAINVILLE INTERNATIONAL
Liên hệ với người bán
207.100.000 ₫
6.950 €
≈ 8.018 US$
Xe chở rác thùng rời
2004
435.047 km
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
M.J.C. TRUCKS & MACHINERY
Liên hệ với người bán
893.600.000 ₫
29.990 €
≈ 34.600 US$
Xe chở rác thùng rời
2010
420.946 km
Euro 5
Nguồn điện
439 HP (323 kW)
Dung tải.
15.630 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Meiller
LKW STORE KFT
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
Cấu hình trục
6x2
PERALTA & COUTINHO S.A.
Liên hệ với người bán
Xe chở rác thùng rời
547.772 km
Euro 5
Nguồn điện
424 HP (312 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Thương hiệu phần thân
Skibicki
Veacom s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2008
466.000 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
GUAINVILLE INTERNATIONAL
Liên hệ với người bán
417.200.000 ₫
14.000 €
≈ 16.150 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
942.000 km
Euro 5
Nguồn điện
470 HP (346 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2008
846.000 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
GUAINVILLE INTERNATIONAL
Liên hệ với người bán
637.700.000 ₫
21.400 €
≈ 24.690 US$
Xe chở rác thùng rời
2010
498.000 km
Euro 5
Nguồn điện
451 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
637.700.000 ₫
21.400 €
≈ 24.690 US$
Xe chở rác thùng rời
2010
498.000 km
Euro 5
Nguồn điện
451 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2006
298.000 km
MOTOR BARNA
Liên hệ với người bán
879.000.000 ₫
29.500 €
≈ 34.030 US$
Xe chở rác thùng rời
2009
403.497 km
Euro 5
Nguồn điện
370 HP (272 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.720 kg
Cấu hình trục
6x4
Trucks Roosendaal B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
879.000.000 ₫
29.500 €
≈ 34.030 US$
Xe chở rác thùng rời
2009
403.497 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.720 kg
Cấu hình trục
6x4
Trucks Roosendaal B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2001
130.000 km
Euro 2
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Dung tải.
9.470 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
TRANSLER S.L
Liên hệ với người bán
789.700.000 ₫
26.500 €
≈ 30.570 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
447.000 km
Euro 5
Nguồn điện
439 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.730 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Hiab
CHATEAUROUX TRUCKS – Ets DOURS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
38 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe chở rác thùng rời Renault Premium
| Renault Premium Lander | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 490.000 km | 566.167.049 ₫ |
| Renault Premium 450 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 440.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: parabol | 804.553.175 ₫ |
| Renault Premium 370 | Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 893.947.972 ₫ |
| Renault Premium 430 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 420.000 km, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 893.947.972 ₫ |
| Renault Premium 410 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 650.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 1.102.535.832 ₫ - 1.132.334.098 ₫ |
Thông số chính của Renault Premium:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
340 HP
-
450 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
11.598 kg
-
15.030 kg
Cấu hình trục
6x2
78%
6x4
11%
4x2
10%
Ngừng
lò xo/không khí
73%
lò xo/lò xo
13%
không khí/không khí
11%
Thương hiệu phần thân
khác
100%
























