Xe buýt cho thuê
Kết quả tìm kiếm:
68 quảng cáo
Hiển thị
68 quảng cáo: Xe buýt cho thuê
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe buýt - xe khách
Số lượng ghế
55
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Xe buýt hai tầng
2019
340.000 km
Euro 6
Nguồn điện
531 HP (390 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
79
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe buýt - xe khách
2022
378.950 km
Euro 6
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Liên hệ với người bán
Xe buýt - xe khách
2022
342.380 km
Euro 6
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Liên hệ với người bán
Xe buýt liên tỉnh
2013
607.000 km
Euro 5
Nguồn điện
331 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Số cửa
2
dafa Danisch Jan
Liên hệ với người bán
Xe buýt - xe khách
2014
1.620.000 km
Euro 6
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
Khoang chứa hành lý
13 m³
dafa Danisch Jan
Liên hệ với người bán
Xe buýt - xe khách
2019
357.850 km
Euro 6
Nguồn điện
422 HP (310 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Liên hệ với người bán
Xe buýt tiệc tùng
1982
659.000 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
OV Steinborn GmbH
Liên hệ với người bán
Xe buýt liên tỉnh
775.000 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Số cửa
2
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
Xe buýt - xe khách
2008
800.000 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2011
809.973 km
Euro 5
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44+46
Số cửa
2-2-0
Andre-Bis Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Xe buýt liên tỉnh
2007
474.513 km
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
64+25
Genomar
Liên hệ với người bán
Xe buýt - xe khách
2007
501.997 km
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Số lượng ghế
62
Genomar
Liên hệ với người bán
Xe buýt liên tỉnh
2007
362.000 km
Euro 5
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
60
Số cửa
2
Genomar
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
390.420 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
Số cửa
2-2-2
Ferbus
Liên hệ với người bán
Xe buýt nhà di động
1992
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
2
TRUCK-ON GmbH
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2019
640.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
gas
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
140
Số cửa
4
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
3.900 € / tháng
Xe buýt - xe thư viện lưu động
1987
180 km
Euro 1
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
1
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
TRUCK-ON GmbH
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
495.000 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2018
560.000 km
Euro 6
Nguồn điện
278 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
58
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
736.000 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt khớp nối
2013
744.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
40
SE-Consulting & Arleda GmbH
Liên hệ với người bán
Xe buýt - xe khách
2026
Tình trạng
mới
100.000 km
Euro 7
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
57
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2015
756.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31
SE-Consulting & Arleda GmbH
Liên hệ với người bán
Xe buýt khớp nối
2013
743.464 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Sàn thấp
✓
SE-Consulting & Arleda GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt
tiền thuê
Kết quả tìm kiếm:
68 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí | 2.494.344.220 ₫ - 4.930.680.434 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 870.120.077 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 191.426.417 ₫ - 667.092.059 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 4.640.640.408 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 319 | Năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 4.930.680.434 ₫ |
| VDL Futura FHD2 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 2.030.280.179 ₫ - 3.770.520.332 ₫ |
| Setra S516 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/4x2, ngừng: không khí | 4.350.600.383 ₫ - 6.380.880.562 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/4x2, ngừng: không khí | 249.434.422 ₫ - 667.092.059 ₫ |
| Setra S515 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 4.930.680.434 ₫ - 7.251.000.638 ₫ |
| Mercedes-Benz Tourismo 15 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/thủy lực | 3.480.480.306 ₫ - 4.350.600.383 ₫ |
























