Xe tải san phẳng < 3.5t trả chậm
Kết quả tìm kiếm:
27 quảng cáo
Hiển thị
27 quảng cáo: Xe tải san phẳng < 3.5t trả chậm
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
451.300.000 ₫
205.100.000 UZS
≈ 15.270 €
Xe tải san phẳng < 3.5t
2024
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
111 HP (82 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Dung tải.
1.915 kg
Thể tích
20,31 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
SIA AUTO
Liên hệ với người bán
431.600.000 ₫
64.000 PLN
≈ 14.600 €
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
119.000 km
Euro 6
Davidson Company Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.362.000.000 ₫
202.000 PLN
≈ 46.090 €
Xe tải san phẳng < 3.5t
2025
Tình trạng
mới
120 km
Dung tải.
2.825 kg
Mojsiuk Sp. z o.o. Sp. k.
Liên hệ với người bán
295.200.000 ₫
9.990 €
≈ 11.360 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2012
147 km
Euro 5
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BIII AUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
380.900.000 ₫
12.890 €
≈ 14.650 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2015
212 km
Euro 5
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BIII AUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
363.200.000 ₫
12.290 €
≈ 13.970 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2012
211.426 km
Euro 5
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BIII AUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
369.100.000 ₫
12.490 €
≈ 14.200 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2012
243.368 km
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo cuộn
BIII AUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng < 3.5t
2011
137.591 km
Euro 4
Nguồn điện
129.25 HP (95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.025 kg
Thể tích
2,82 m³
Ngừng
lò xo/không khí
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
118.200.000 ₫
3.999 €
≈ 4.546 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2006
167.541 km
Nguồn điện
129 HP (95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
2,24 m³
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
469.900.000 ₫
15.900 €
≈ 18.070 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
34.090 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.190 kg
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
511.800.000 ₫
75.900 PLN
≈ 17.320 €
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
186.000 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Auto-Handel Amper
Liên hệ với người bán
339.800.000 ₫
11.500 €
≈ 13.070 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2016
267.095 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng < 3.5t
2012
212.000 km
Euro 5
Nguồn điện
139 HP (102 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.176 kg
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng < 3.5t
2007
247.180 km
Euro 4
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
295.500.000 ₫
9.999 €
≈ 11.370 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2014
211.000 km
Euro 5
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
443.300.000 ₫
15.000 €
≈ 17.050 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
50.988 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.295 kg
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
487.600.000 ₫
16.500 €
≈ 18.760 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2022
184.000 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.185 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
706.300.000 ₫
23.900 €
≈ 27.170 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2022
101.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.015 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
277.500.000 ₫
9.390 €
≈ 10.670 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2010
120.000 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.020 kg
Thể tích
3,34 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
381.200.000 ₫
12.900 €
≈ 14.660 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
259.000 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.097 kg
Thể tích
1,52 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
210.900.000 ₫
7.135 €
≈ 8.110 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2009
122.780 km
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BIII AUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
469.900.000 ₫
15.900 €
≈ 18.070 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2016
266.692 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.144 kg
Thể tích
2,78 m³
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
289.600.000 ₫
9.800 €
≈ 11.140 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2017
303.212 km
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.314 kg
Thể tích
2,7 m³
Cấu hình trục
4x2
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
322.100.000 ₫
10.900 €
≈ 12.390 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2016
305.090 km
Euro 5
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.313 kg
Thể tích
2,27 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
720.500.000 ₫
24.380 €
≈ 27.710 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2022
221.000 km
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
3,39 m³
AutoStandXico
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
27 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải san phẳng < 3.5t
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 17.000 - 50.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 975.206.123 ₫ - 1.182.068.028 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 45 - 460 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 945.654.422 ₫ - 1.093.412.926 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 33.000 - 53.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 975.206.123 ₫ - 1.182.068.028 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 3.000 km | 1.388.929.933 ₫ |
| Volkswagen Crafter 35 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 768.344.218 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 443.275.511 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 67.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 797.895.919 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 354.620.408 ₫ - 945.654.422 ₫ |
| IVECO Daily 35C16 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 30.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 1.182.068.028 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 67.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 797.895.919 ₫ |
























