Ô tô BMW X-Series Euro 5
13 quảng cáo: Ô tô BMW X-Series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈

ô tô BMW X6
22
256.600.000 ₫
8.450 €
≈ 9.836 US$
Ô tô
2013
261.571 km
Euro 5
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X3
21
271.800.000 ₫
8.950 €
≈ 10.420 US$
Ô tô
2013
285.647 km
Euro 5
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này

ô tô BMW X3
21
253.600.000 ₫
8.350 €
≈ 9.719 US$
Ô tô
2013
299.230 km
Euro 5
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X5
22
271.800.000 ₫
8.950 €
≈ 10.420 US$
Ô tô
2010
276.930 km
Euro 5
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X6
21
271.800.000 ₫
8.950 €
≈ 10.420 US$
Ô tô
2009
286.274 km
Euro 5
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X6
35
Ô tô
2012
297.551 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X1
13
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2010
244.754 km
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
ABC Auctions
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X3
31
Ô tô
2011
221.396 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
194.400.000 ₫
6.400 €
≈ 7.450 US$
Ô tô
2013
374.719 km
Euro 5
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Europe Trucks b.v.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X6
11
637.700.000 ₫
21.000 €
≈ 24.440 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
25.000 km
Euro 5
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
379.600.000 ₫
12.500 €
≈ 14.550 US$
Ô tô
2013
189.218 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Trucks Roosendaal B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X5
32
276.500.000 ₫
220.000 CZK
≈ 9.104 €
Dòng xe crossover
2010
344.482 km
Euro 5
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X1
16
179.200.000 ₫
5.900 €
≈ 6.868 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2011
332.237 km
Euro 5
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
13 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô BMW X-Series
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 - 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 971.758.275 ₫ - 1.943.516.550 ₫ |
| BMW X3 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 290.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 218.645.612 ₫ - 455.511.691 ₫ |
| BMW X6 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 546.614.030 ₫ - 1.062.860.613 ₫ |
| BMW X1 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 250.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 124.506.529 ₫ - 239.902.824 ₫ |
| BMW X7 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 81.000 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV | 1.123.595.506 ₫ - 1.761.311.874 ₫ |
| BMW X2 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 91.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 607.348.922 ₫ - 728.818.706 ₫ |
| BMW X4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 41.000 - 56.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 1.305.800.182 ₫ - 1.548.739.751 ₫ |
Thông số chính của BMW X-Series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
190 HP
-
339,9 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
60%
xăng
27%
điện
10%
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
61%
lò xo/lò xo
15%
lò xo/không khí
10%
lò xo cuộn
10%

