Kleyn Vans B.V.
Kleyn Vans B.V.
Trong kho: 578 quảng cáo
13 năm tại Autoline
106 năm trên thị trường
Địa chỉ đã được kiểm tra
Số điện thoại đã được kiểm tra
Trong kho: 578 quảng cáo
13 năm tại Autoline
106 năm trên thị trường

Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG

PDF
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG | Hình ảnh 14 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/14
PDF
14.900 €
Giá ròng
≈ 16.070 US$
≈ 412.700.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Opel
Đăng ký đầu tiên: 2020-10-01
Tổng số dặm đã đi được: 124.709 km
Số lượng ghế: 3
Khả năng chịu tải: 1.440 kg
Khối lượng tịnh: 1.660 kg
Tổng trọng lượng: 3.100 kg
Địa điểm: Hà Lan Vuren6518 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 315602
Đặt vào: 29 thg 3, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 5,45 m × 1,85 m × 1,96 m
Khung
Kích thước phần thân: 2,6 m × 1,59 m × 1,31 m
Móc chốt
Động cơ
Nguồn điện: 122 HP (90 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 3.280 mm
Trục thứ nhất: 215/65R16,0, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 215/65R16,0, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Buồng lái
Điều hoà không khí
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe van chở hàng Opel VIVARO 2.0 CDTI 130 LONG

Tiếng Anh
- GPS навигация
- Нито едно от посочените
- Разделен

Брой на осите: 2, Конфигурация: 4x2, Максимално тегло: 1440 kg, Собствено тегло: 1660 kg, Бруто тегло: 3100 kg, маса без спирачки: 750 кг, Централна ос на натоварването на ремаркето, спирачна: 2500 kg, Буксирна скоба, Тип на окачването: спирална пружина, Тип на кабината: единична кабина, Автопилот, Климатик, Брой на въздушните възглавници: 2, Паркинг помощ: Предни и задни, Електрически прозорци, Електрически огледала, Разделен, GPS навигация, цвят: бял, Vertaling: "AchteruitrijCamera" niet gevonden., Мощност на двигателя: 90 Kw (121 Hp), Тип на горивото: дизел, Евро: 6, тип Разпределение: Предаване колан, Вид на скоростната кутия: механичен, Брой на предавките: Брой на предавките, Серво на волана, ABS, ASR, Багажник за покрива: Нито едно от посочените, Странични врати: 1, Задни врати: Двойна врата, Брой на седалките: 3, Калъф на седалката: плат, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Резервна гума

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Navigační systém
- Příčka
- Příčka

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Weitere Optionen und Zubehör =

- GPS-Navigation
- Keiner
- Trennwand

= Anmerkungen =

Anzahl der Achsen: 2, Konfiguration: 4x2, Nutzlast: 1440 kg, Eigengewicht: 1660 kg, Bruttogewicht: 3100 kg, Anhängelast, ungebremst: 750 kg, Anhängelast Mittelachse, gebremst: 2500 kg, Anhängerkupplung, Federungstyp: schraubenfeder, Art der Kabine: Einzelkabine, Tempomat, Klimaanlage, Anzahl Airbags: 2, Einparkhilfe: Vorder-und Rückseite, Elektrische Fensterheber, Elektrische Spiegel, Trennwand, GPS-Navigation, Farbe: Weiß, Rückfahrkamera, Motorleistung: 90 kW (121 Hp), Kraftstoff: Diesel, Euro: 6, Antriebstechnik: Steuerriemen, Getriebeart: Handschalter, Gänge: 6, Servolenkung, ABS, ASR, Dachgepäckträger: Keiner, Seitentüren: 1, Verschluss hinten: Doppeltür, Sitzplätze: 3, Sitzbezug: Stoff, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Reserverad

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Türenzahl: 1
Kabine: Tag
Kennzeichen: VHG-21-T

Achskonfiguration
Refenmaß: 215/65R16,0
Federung: Spiralfederung
Achse 1: Reifen Profil links: 8 mm; Reifen Profil rechts: 7 mm
Achse 2: Reifen Profil links: 7 mm; Reifen Profil rechts: 7 mm

Funktionell
Höhe der Ladefläche: 59 cm

Wartung
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 10.2025

Zustand
Allgemeiner Zustand: gut
Technischer Zustand: gut
Optischer Zustand: gut
Schäden: keines
Anzahl der Schlüssel: 2

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig

= Firmeninformationen =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Navigationssystem
- Skillevæg
- Skillevæg

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Antal døre: 1
Førerhus: day cab
Registreringsnummer: VHG-21-T

Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 215/65R16,0
Affjedring: spiralaffjedring
Aksel 1: Dækprofil venstre: 8 mm; Dækprofil højre: 7 mm
Aksel 2: Dækprofil venstre: 7 mm; Dækprofil højre: 7 mm

Funktionelle
Gulvhøjde i lastrum: 59 cm

Vedligeholdelse
APK (Bileftersyn): testet indtil okt. 2025

Stand
Overordnet stand: god
Teknisk stand: god
Visuelt udseende: god
Antal nøgler: 2

Finansielle oplysninger
moms/margin: Moms fradragsberettiget

= Forhandleroplysninger =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Διαχωριστικό
- Διαχωριστικό
- Σύστημα πλοήγησης

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Additional options and accessories =

- GPS navigation
- None
- Partition

= Remarks =

Number of axles: 2, Configuration: 4x2, Loading Capacity: 1440 kg, Own weight: 1660 kg, Gross vehicle weight: 3100 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked towing capacity, center axle: 2500 kg, Towing bracket, Suspension type: coil spring suspension, Cabin type: single cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 2, Parking assistance: Front and back, Electric windows, Electric mirrors, Partition, GPS navigation, Color: white, Reversing camera, Engine capacity: 90 Kw (121 Hp), Fuel type: diesel, Euro: 6, Distribution type: Timing belt, Gearbox kind: Manual, Number of Gears: 6, Power steering, ABS, ASR, Roof-rack: None, Sidedoors: 1, Back doors: Double door, Number of seats: 3, Seat cover: cloth, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Sparewheel

= More information =

General information
Number of doors: 1
Cab: day
Registration number: VHG-21-T

Axle configuration
Tyre size: 215/65R16,0
Suspension: coil spring suspension
Axle 1: Tyre profile left: 8 mm; Tyre profile right: 7 mm
Axle 2: Tyre profile left: 7 mm; Tyre profile right: 7 mm

Functional
Height of cargo floor: 59 cm

Maintenance
APK (MOT): tested until 10/2025

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 2

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying

= Dealer information =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Más opciones y accesorios =

- Navegación por GPS
- Ninguno
- Tabique

= Comentarios =

Número de ejes: 2, Configuración: 4x2, Carga útil: 1440 kg, Peso en vacío: 1660 kg, Peso bruto: 3100 kg, Peso max. remolcable sin freno: 750 kg, Peso max. remolcable con freno, Eje centro: 2500 kg, Gancho de tiro, Tipo de suspensión: resortes de tracción, Tipo de cabina: Cabina individual, Control de velocidad, Aire acondicionado, Cantidad de airbags: Cantidad de airbags, Ayuda al aparcamiento: Delantero y trasero., Ventanas eléctricas, Espejos eléctricos, Tabique, Navegación por GPS, Color: Blanco, Cámara de marcha atrás, Capacidad del motor: 90 Kw (121 Hp), Combustible: Diésel, Euro: 6, Tipo de reparto: Correa de distribución, Clase de caja de cambios: Manual, Nº de las velocidades: 6, Dirección asistida, ABS, ASR, Baca: Ninguno, Puertas laterales: 1, Puertas traseras: Puerta doble, Nº de asientos: 3, Revestimientos para asientos: tela, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Rueda de recambio

= Más información =

Información general
Número de puertas: 1
Cabina: día
Matrícula: VHG-21-T

Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 215/65R16,0
Suspensión: suspensión espiral
Eje 1: Dibujo del neumático izquierda: 8 mm; Dibujo del neumático derecha: 7 mm
Eje 2: Dibujo del neumático izquierda: 7 mm; Dibujo del neumático derecha: 7 mm

Funcional
Altura piso de carga: 59 cm

Mantenimiento
APK (ITV): inspeccionado hasta oct. 2025

Estado
Estado general: bueno
Estado técnico: bueno
Estado óptico: bueno
Daños: ninguno
Número de llaves: 2

Información financiera
IVA/margen: IVA deducible

= Información de la empresa =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Navigointijärjestelmä
- Väliseinä
- Väliseinä

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Plus d'options et d'accessoires =

- Aucun
- Cloison intermédiaire
- Système GPS

= Remarques =

Nombre d'essieux: 2, Configuration: 4x2, Type de plancher: 1440 kg, Poids net: 1660 kg, Poids nominal brut: 3100 kg, Capacité de remorquage non freiné: 750 kg, Capacité de remorquage freinée, Axe médian: 2500 kg, Crochet d'attelage, Type de suspension: ressort hélicoïdal, Type de cabine: Cabine simple, Tempomat, Air conditionné, Nombre d'airbags: 2, Aide au stationnement: Avant et arrière, Vitres electriques, Rétoviseurs électriques, Cloison intermédiaire, Système GPS, Couleur: Blanc, Caméra de recul, Puissance du moteur: 90 Kw (121 Hp), Type de carburant: Gas-oil, Norme Euro: 6, Type de distribution: Courroie de transmission, Genre de boîte de vitesses: Boîte manuelle, Vitesses: 6, Direction assistée, ABS, ASR, Galerie: Aucun, Portières latérales: 1, Fermeture arrière: Porte double, Places assises: 3, Revêtement de siège: en tissu, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Roue de secours

= Plus d'informations =

Informations générales
Nombre de portes: 1
Cabine: jour
Numéro d'immatriculation: VHG-21-T

Configuration essieu
Dimension des pneus: 215/65R16,0
Suspension: suspension en spirale
Essieu 1: Sculptures des pneus gauche: 8 mm; Sculptures des pneus droite: 7 mm
Essieu 2: Sculptures des pneus gauche: 7 mm; Sculptures des pneus droite: 7 mm

Pratique
Hauteur du plancher de chargement: 59 cm

Entretien
APK (CT): valable jusqu'à oct. 2025

Condition
État général: bon
État technique: bon
État optique: bon
Dommages: aucun
Nombre de clés: 2

Informations financières
TVA/marge: TVA déductible

= Information sur la société =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Navigacijski sustav
- Pregrada
- Pregrada

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- GPS navigáció
- Nincs
- Válaszfal

Tengelyek száma: 2, Konfiguráció: 4x2, Maximális súly: 1440 kg, Önsúly: 1660 kg, Peso bruto: 3100 kg, Tömege fékezetlen: 750 kg, A pótkocsi középtengelyének fékezése: 2500 kg, Vontatóhorog, Felfüggesztés típusa: spirálrugó, Fülke fajtája: Szimpla fülke, Automatikus sebességtartás, Légkondicionálás, Légzsákok száma: 2, Parkolási támogatás: Első és hátsó, Elektromos ablak, Elektromos tükrök, Válaszfal, GPS navigáció, Szín: Fehér, Tolatókamera, Motorteljesítmény: 90 Kw (121 Hp), Üzemanyag fajtája: dízel, Euró: 6, Eloszlás típusa: Szíjhajtás, Sebessségváltó fajtája: kézi kapcsolású, Sebességek száma: 6, Szervokormány, ABS, ASR, Tetőcsomagtartó: Nincs, Oldalajtók: 1, Hátsó ajtók: kétajtós, Ülések száma: 3, Üléshuzat: Szövet, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Pótkerék

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Nessuno
- Parete divisoria
- Sistema GPS

Nr. assali: 2, Configurazione: 4x2, Peso massimo: 1440 kg, Pesa tara: 1660 kg, Peso lordo: 3100 kg, Massa non frenato: 750 kg, Asse centrale del carico del rimorchio, frenato: 2500 kg, Gancio traino, Tipo di sospensione: molla elicoidale, Tipo della cabina: cabina corta, Cruise control, Aria condizionata, Nr. di airbag: 2, Assistenza al parcheggio: Anteriore e posteriore, Finestrini a comanda elettrico, Retrovisori a comando elettrico, Parete divisoria, Sistema GPS, Colore: Bianco, Telecamera di retromarcia, Potenza del motore: 90 kW (121 Hp), Tipo di carburante: gasolio, Euro: 6, Tipo di distribuzione: Cinghia di trasmissione, Genre del cambio: Cambio manuale, Numero di marche: 6, Servosterzo, ABS, ASR, Imperiale: Nessuno, Porte laterali: 1, Porta posteriore: doppia porta, Posti: 3, Foderame dei sedili: telo, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Ruota di scorta

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Aanvullende opties en accessoires =

- Geen
- GPS navigatie
- Tussenschot

= Bijzonderheden =

Aantal Assen: 2, Configuratie: 4x2, Laadvermogen: 1440 kg, Eigen gewicht: 1660 kg, Totaalgewicht: 3100 kg, Trekgewicht ongeremd: 750 kg, Trekgewicht middenas geremd: 2500 kg, Trekhaak, Vering type: spiraalvering, Soort cabine: enkele cabine, Cruise control, Airconditioning, Aantal airbags: 2, Parkeerhulp: Voor en achterkant, Elektrische ramen, Elektrische spiegels, Tussenschot, GPS navigatie, Kleur: Wit, Achteruitrij camera, Motorvermogen: 90 Kw (121 Hp), Brandstof: diesel, Euro: 6, Distributie type: Distributieriem, Soort versnellingsbak: Handgeschakeld, Versnellingen: 6, Stuurbekrachtiging, ABS (Anti Blokkeer Systeem), ASR (Anti Slip Regeling), Imperiaal: Geen, Zijdeuren: 1, Achtersluiting: dubbele deur, Zitplaatsen: 3, Stoelbekleding: stof, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Reservewiel

= Meer informatie =

Algemene informatie
Aantal deuren: 1
Cabine: dag
Kenteken: VHG-21-T

Asconfiguratie
Bandenmaat: 215/65R16,0
Vering: spiraalvering
As 1: Bandenprofiel links: 8 mm; Bandenprofiel rechts: 7 mm
As 2: Bandenprofiel links: 7 mm; Bandenprofiel rechts: 7 mm

Functioneel
Hoogte laadvloer: 59 cm

Onderhoud
APK: gekeurd tot okt. 2025

Staat
Algemene staat: goed
Technische staat: goed
Optische staat: goed
Schade: schadevrij
Aantal sleutels: 2

Financiële informatie
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers

Garantie
Garantie: Bedrijfsauto’s tot 180.000 km en 8 jaar leveren wij met tot wel 2 jaar garantie, wanneer u kiest voor een afleverpakket waarbij wij van u de auto ook een servicebeurt mogen geven. Garantiewerk kunt u in overleg met onze snel beslissende 14-talige servicedesk bij u in de buurt laten uitvoeren. In tegenstelling tot bij andere adressen is deze garantie ook geldig als u door Europa rijdt of op vakantie bent. Naast garantie bent u bij ons zeker van de kwaliteit van uw aankoop! Elke bus wordt namelijk door ons TÜV-Nord gecontroleerde testcentrum op 22 punten op voorhand volledig geïnspecteerd. Er wordt gekeken hoe de bus zich verhoudt tot anderen van hetzelfde type met vergelijkbare kilometerstand en leeftijd. Dit levert een open in te zien testrapport op, waarin staat hoe de auto op dat moment verhoudingsgewijs scoort. Dit rapport plaatsen we standaard bij ieder voertuig bij ons op de website en daarnaast ligt het in de auto achter de voorruit. Aan de hand van de uitkomst van deze test wordt de prijs van de bus bepaald. Daarom kan het zijn dat twee op het oog dezelfde auto’s van hetzelfde jaar of met dezelfde kilometerstand toch in prijs schelen. Juist om deze reden nodigen wij u ook van harte uit in de grootste bestelbusshowroom van Europa, gelegen centraal in Nederland. Elke auto is anders. Een ding is zeker: Uw volgende staat er zeker tussen: Wij luisteren naar uw verhaal.

= Bedrijfsinformatie =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Navigasjonssystem
- Skillevegg
- Skillevegg

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Nawigacja GPS
- Przegroda
- Żadne

= Uwagi =

Ilość osi: 2, Konfiguracja: 4x2, Ladownosc: 1440 kg, Ciężar własny: 1660 kg, Masa całkowita: 3100 kg, Masa bez hamulca: 750 kg, Oś centralna obciążenia przyczepy, hamowana: 2500 kg, Hak holowniczy, Typ zawieszenia: sprężyny śrubowe, Rodzaj kabiny: Kabina pojedyncza, Cruise control, Klimatyzacja, Airbag - ilość: 2, Parkowania: Przód i tył, Okna elektryczne, Lusterka elektryczne, Przegroda, Nawigacja GPS, Kolor: Biały, Kamera cofania, Moc silnika: 90 kw (121 Hp), Typ paliwa: Dizel / elktryczny, Euro: 6, Typ dystrybucja: Przekładnia pasowa, Rodzaj skrzynki biegów: Ręczna, Biegi: 6, Wspomaganie kierownicy, ABS, ASR, Bagażnik dachowy: Żadne, Drzwi boczne: 1, Zamknięcie tylne: Drzwi podwójne, Miejsca siedzące: 3, Pokrycie siedzeń: tkanina, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Koło zapasowe

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Liczba drzwi: 1
Kabina: dzienna
Numer rejestracyjny: VHG-21-T

Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 215/65R16,0
Zawieszenie: zawieszenie spiralne
Oś 1: Profil opon lewa: 8 mm; Profil opon prawa: 7 mm
Oś 2: Profil opon lewa: 7 mm; Profil opon prawa: 7 mm

Funkcjonalność
Wysokość podłogi ładowni: 59 cm

Obsługa serwisowa
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do okt. 2025

Stan
Stan ogólny: dobrze
Stan techniczny: dobrze
Stan wizualny: dobrze
Uszkodzenia: brak
Liczba kluczyków: 2

Informacje finansowe
VAT/marża: Możliwość odliczenia podatku VAT

= Informacje o przedsiębiorstwie =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Opções e acessórios adicionais =

- Compartimento/ divisão
- Navegação GPS
- Nenhum

= Observações =

Número de eixos: 2, Configuração: 4x2, Capacidade de carga: 1440 kg, Tara: 1660 kg, Peso bruto: 3100 kg, Massa sem travões: 750 kg, Eixo central do reboque, travado: 2500 kg, Bola de reboque, Tipo de suspensão: mola espiral, Tipo de cabina: cabina simples, Cruise control, Ar condicionado, Número airbags: 2, Assistência de estacionamento: Frente e traseira, Janelas eléctricas, Espelhos eléctricos, Compartimento/ divisão, Navegação GPS, Cor: Branco, Câmera reversa, Potência do motor: 90 kW (121 Hp), Combustível: Diesel, Euro: 6, Tipo de distribuição: Correia na mecânica, Tipo de caixa de mudanças: Manual, Número de mudanças: 6, Direcção assistida, ABS, ASR, Imperial: Nenhum, Portas laterais: 1, Fecho traseiro: porta dupla, Número de assentos: 3, Revestimento da cadeira: tecido, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Roda de reserva

= Mais informações =

Informações gerais
Número de portas: 1
Cabina: dia
Número de registo: VHG-21-T

Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 215/65R16,0
Suspensão: suspensão em espiral
Eixo 1: Perfil do pneu esquerda: 8 mm; Perfil do pneu direita: 7 mm
Eixo 2: Perfil do pneu esquerda: 7 mm; Perfil do pneu direita: 7 mm

Funcional
Altura do piso da bagageira: 59 cm

Manutenção
APK (MOT): testado até okt. 2025

Estado
Estado geral: bom
Estado técnico: bom
Aspeto visual: bom
Danos: nenhum
Número de chaves: 2

Informações financeiras
IVA/margem: IVA elegível

= Informações do concessionário =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Navigare GPS
- Niciunul
- Perete despărţitor

Număr de osii (arbori) : 2, Configuraţie: 4x2, Greutate maximă: 1440 kg, Greutate proprie: 1660 kg, Greutate brută: 3100 kg, Masa nefrânate: 750 kg, Puntea centrului de sarcină a remorcii, frânată: 2500 kg, Carlig remorcare, Tip suspensie: arc elicoidal, Tip cabină: cabină simplă, Control viteză de croazieră, Aer condiţionat, Număr de airbaguri: 2, Asistenta la parcarea cu: Față și spate, Ferestre electrice, Oglinzi electrice, Perete despărţitor, Navigare GPS, Culoare: Alb, Cameră de marșarier, Capacitate motor: 90 Kw (121 Hp), Carburant: motorină, Euro: 6, Tipul de distribuție: Curea de transmisie, Cutie de viteze categorie: Manual, Număr viteze: 6, Servodirecţie, ABS, ASR, Portbagaj suplimentar pe caroserie: Niciunul, Uşi laterale: 1, Uşile din spate: Uşă dublă, Număr de locuri: Număr de locuri, Capitonaj scaune: stofă, pânză, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Roată de rezervă

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Дополнительные опции и оборудование =

- Навигация GPS
- Нет
- Перегородка

= Примечания =

Количество осей: 2, Конфигурация: 4x2, Грузоподъёмность: 1440 кг, Собственный вес: 1660 кг, Maксимальный вес: 3100 kg, Масса без торможения: 750 кг, Центральная ось нагрузки прицепа, тормозная: [с] кг, Сцепное устройство, Тип подвески: спиральная пружина, Вид кабины: одиночная кабина, Устройство круиз-контроля, Кондиционер, Количество подушек безопасности: 2, Система помощи при парковке: Передняя и задняя, Электрические стёкла, Электрические зеркала, Перегородка, Навигация GPS, цвет: белый, Камера заднего вида, Мощность двигателя: 90 кв (121 Hp), Тип топлива: дизель, Евро: 6, Тип распространения: Ремённая передача, Вид коробки передач: Механика, Передачи: 6, Гидроусилитель руля, ABC, ASR, Съёмный багажник: Нет, Боковая дверь: 1, Задний затвор: двойная дверь, Сидячие места: 3, Обивка сидений : ткань, lang, airco, navi, pdc, side bars, trekhaak, Запасное колесо

= Дополнительная информация =

Общая информация
Количество дверей: 1
Кабина: кабина без спального места (day)
Регистрационный номер: VHG-21-T

Конфигурация осей
Размер шин: 215/65R16,0
Подвеска: спиральная подвеска
Ось 1: Профиль шин слева: 8 mm; Профиль шин справа: 7 mm
Ось 2: Профиль шин слева: 7 mm; Профиль шин справа: 7 mm

Функциональность
Высота грузового пола: 59 cm

Техническое обслуживание
APK (TO): проверка пройдена до okt. 2025

Состояние
Общее состояние: хорошее
Техническое состояние: хорошее
Внешнее состояние: хорошее
Количество ключей: 2

Финансовая информация
НДС/маржа: С вычетом НДС

= Информация о дилере =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Navigačný systém
- Priečka
- Priečka

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
= Extra tillval och tillbehör =

- Navigationssystem
- Skiljevägg
- Skiljevägg

= Ytterligare information =

Allmän information
Antal dörrar: 1
Hytt: dag
Registreringsnummer: VHG-21-T

Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 215/65R16,0
Fjädring: spiralfjädring
Axel 1: Däckprofil vänster: 8 mm; Däckprofil rätt: 7 mm
Axel 2: Däckprofil vänster: 7 mm; Däckprofil rätt: 7 mm

Funktionell
Höjd på lastgolv: 59 cm

Underhåll
MOT: besiktigat till okt. 2025

Delstat
Allmänt tillstånd: bra
Tekniskt tillstånd: bra
Optiskt tillstånd: bra
Skada på fordon: skadefri
Antal nycklar: 2

Finansiell information
Moms/marginal: Avdragsgill moms för företagare

= Information om företaget =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
- Bölme
- Bölme
- Navigasyon sistemi

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2019
206.538 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.065 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.700 € ≈ 14.780 US$ ≈ 379.400.000 ₫
2019
127.632 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.510 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2020
136.878 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.355 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.900 € ≈ 15.000 US$ ≈ 385.000.000 ₫
2021
127.809 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.440 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.350 € ≈ 15.480 US$ ≈ 397.400.000 ₫
2018
120.361 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.305 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.450 € ≈ 15.590 US$ ≈ 400.200.000 ₫
2019
108.453 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.305 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.750 € ≈ 14.830 US$ ≈ 380.800.000 ₫
2019
92.479 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.262 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.450 € ≈ 15.590 US$ ≈ 400.200.000 ₫
2020
110.373 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.465 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.900 € ≈ 16.070 US$ ≈ 412.700.000 ₫
2019
84.961 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.483 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.450 € ≈ 13.430 US$ ≈ 344.800.000 ₫
2020
140.291 km
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.085 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.750 € ≈ 13.750 US$ ≈ 353.100.000 ₫
2019
118.469 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.262 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.450 € ≈ 13.430 US$ ≈ 344.800.000 ₫
2019
137.303 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.305 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
16.750 € ≈ 18.070 US$ ≈ 463.900.000 ₫
2022
66.059 km
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.237 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.800 € ≈ 17.050 US$ ≈ 437.600.000 ₫
2019
96.388 km
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.287 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Genemuiden
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.900 € ≈ 17.150 US$ ≈ 440.400.000 ₫
2022
181.469 km
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.510 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Genemuiden
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 12.890 US$ ≈ 331.000.000 ₫
2018
123.493 km
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.305 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.900 € ≈ 20.390 US$ ≈ 523.400.000 ₫
2021
138.899 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.355 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.950 € ≈ 21.520 US$ ≈ 552.500.000 ₫
2019
108.365 km
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.100 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.950 € ≈ 21.520 US$ ≈ 552.500.000 ₫
2021
143.608 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.355 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.300 € ≈ 6.796 US$ ≈ 174.500.000 ₫
2017
127.980 km
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 775 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán