Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC

PDF
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC | Hình ảnh 19 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/19
PDF
12.950 €
Giá ròng
≈ 15.090 US$
≈ 397.800.000 ₫
15.669,50 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Ford
Đăng ký đầu tiên: 2021-01
Tổng số dặm đã đi được: 221.281 km
Số lượng ghế: 6
Thể tích: 4 m³
Khả năng chịu tải: 1.041 kg
Khối lượng tịnh: 1.959 kg
Tổng trọng lượng: 3.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Nijkerk6522 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: VHN-25-B
Có thể cho thuê
Đặt vào: hôm qua
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 4,97 m, chiều rộng - 2,03 m
Loại truyền động: Dẫn động cầu trước
Khung
Kích thước phần thân: chiều dài - 1,58 m, chiều cao - 1,41 m
Động cơ
Nguồn điện: 170 HP (125 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 1.995 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 6 l/100km
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Cấu hình trục: 4x2
Phanh
AutoHold
ABS
EBD
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
ESP
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến dừng đỗ
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe van chở hàng Ford Transit Custom 300 2.0 TDCI L1H1 Trend DC

Tiếng Anh
- Датчици за паркиране на преден и на заден ход (3055)
- Плъзгаща се странична врата, дясна
- LED дневни светлини за пътуване
- Алармена система клас I
- Брони с цвят на каросерията
- Дистанционно централно заключване
- Имобилайзер
- Кожен волан
- Лумбални опори
- Многофункционален волан
- Навигационна система (Android Auto, Apple CarPlay, Мултимедията е активирана)
- Огледала на вратите с цвят на каросерията
- Помощ за аварийно спиране
- Предни прозорци с електронно управление
- Предни фарове за мъгла
- Регулируема по височина седалка на водача
- Регулируем волан
- Система за стартиране/спиране
- Телефонът е активиран с Bluetooth
- Усилвател на волана
- Posuvné boční dveře vpravo
- Přední a zadní parkovací senzory (3055)
- Alarmový systém třídy I
- Bederní opěrky
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Dveřní zrcátka v barvě karosérie
- Elektricky ovládaná přední okna
- Imobilizér
- Kožený volant
- Multifunkční volant
- Nastavitelný volant
- Navigační systém (Android Auto, Apple CarPlay, S podporou multimédií)
- Nouzové pomocné brzdění
- Nárazníky v barvě karosérie
- Podpora telefonů pomocí Bluetooth
- Posilovač řízení
- Přední mlhová světla
- Světla LED pro denní svícení
- Systém spuštění/zastavení
- Výškově nastavitelné sedadlo řidiče
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Parksensoren vorn und hinten (3055)
- Seitenschiebetür rechts
- Alarmsystem Klasse I
- Außenspiegel in Karosseriefarbe
- Driver Assistance Pack (Automatisches Abblendlicht, Elektrisch einklappbare Außenspiegel, Regensensor, Windschutzscheibenheizung) (3100)
- Elektrische Fensterheber vorn
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Höhenverstellbarer Fahrersitz
- LED-Tagesfahrbeleuchtung
- Lederlenkrad
- Lendenstützen
- Multifunktionales Lenkrad
- Navigationspaket (Navigationssystem, Apple CarPlay+Android Auto, Multimedia-Vorrüstung)
- Nebelscheinwerfer
- Notbremsassistent
- Servolenkung
- Start/Stopp-System
- Startunterbrecher
- Stoßstangen in Karosseriefarbe
- Telefon mit Bluetooth
- Verstellbares Lenkrad

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Türenzahl: 5
Modellbereich: 2018 - 2023
Kabine: doppelt

Technische Informationen
Drehmoment: 405 Nm
Zylinderzahl: 4

Antriebsstrang
Kraftstofftank: 80 Liter

Maße und Gewichte
Max. Zuglast: 2.500 kg (ungebremst 750 kg)
Länge/Höhe: L1H1
Radstand: 293 cm

Umwelt und Verbrauch
Kraftstoffverbrauch innerorts: 7 l/100km
Kraftstoffverbrauch außerorts: 5,8 l/100km
CO₂-Emission (WLTP): 196 g/km

Wartung, Verlauf und Zustand
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 01.2026
Optischer Zustand: gut
Zustand Innenraum: gut

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Parkeringssensorer for og bag (3055)
- Skydedør i højre side
- Alarmsystemklasse I
- Elruder for
- Fjernlåsning
- Højdejusterbart chaufførsæde
- Justerbart rat
- Kofangere i karosserifarve
- LED-dagkørelys
- Læderrat
- Lændestøtter
- Multifunktionsrat
- Navigationssystem (Android Auto, Apple CarPlay, Forberedt til multimedier)
- Nødbremseassistent
- Servostyring
- Sidespejle i karosserifarve
- Start/stop-system
- Startspærre
- Telefon aktiveret med Bluetooth
- Tågeforlygter

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Antal døre: 5
Modeludvalg: 2018 - 2023
Førerhus: dobbeltseng

Tekniske specifikationer
Moment: 405 Nm
Antal cylindere: 4
længde/højde: L1H1
Akselafstand: 293 cm
Brændstoftank: 80 liter

Interiør
Indtræk: stof

Miljø og forbrug
Brændstofforbrug ved bykørsel: 7 l/100km
Brændstofforbrug ved motorvejskørsel: 5,8 l/100km
CO₂-emission (WLTP): 196 g/km

Vedligeholdelse, historik og tilstand
APK (Bileftersyn): testet indtil jan. 2026
Visuelt udseende: god
Indvendig tilstand: god

Finansielle oplysninger
moms/margin: Moms fradragsberettiget
- Δεξιά συρόμενη πλαϊνή πόρτα
- Μπροστινοί και πίσω αισθητήρες στάθμευσης (3055)
- Δερμάτινο τιμόνι
- Ηλεκτρικά μπροστινά παράθυρα
- Κάθισμα οδηγού ρυθμιζόμενου ύψους
- Καθρέφτες στο χρώμα του αμαξώματος
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Με δυνατότητα τηλεφώνου μέσω Bluetooth
- Μπροστινά φώτα ομίχλης
- Πολυλειτουργικό τιμόνι
- Προφυλακτήρες στο χρώμα του αμαξώματος
- Ρυθμιζόμενο τιμόνι
- Στηρίγματα μέσης
- Σύστημα ακινητοποίησης οχήματος (immobiliser)
- Σύστημα εκκίνησης / διακοπής λειτουργίας
- Σύστημα πλοήγησης (Android Auto, Apple CarPlay, Με δυνατότητα πολυμέσων)
- Σύστημα συναγερμού κατηγορίας I
- Σύστημα υποβοήθησης πέδησης έκτακτης ανάγκης
- Φώτα ημέρας LED
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Front and rear parking sensors (3055)
- Sliding side door right
- Adjustable steering wheel
- Alarm system Class I
- Bumpers in colour of body
- Door mirrors in colour of body
- Driver Assistance Pack (Automatic dipped headlights, Electrically folding door mirrors, Heated windscreen, Rain sensor) (3100)
- Electrically operated front windows
- Emergency braking assistance
- Front fog lights
- Height adjustable driver's seat
- Immobiliser
- Leather steering wheel
- LED daytime running lights
- Lumbar supports
- Multifunctional steering wheel
- Navigation package (Navigation system, Apple CarPlay+Android Auto, multimedia preparation)
- Power steering
- Remote central locking
- Start / stop system
- Telephone enabled with Bluetooth

= More information =

General information
Number of doors: 5
Model range: 2018 - 2023
Cab: double

Technical information
Torque: 405 Nm
Number of cylinders: 4

Drivetrain
Fuel tank: 80 litres

Measures and weights
Max. towing weight: 2.500 kg (unbraked 750 kg)
length/height: L1H1
Wheelbase: 293 cm

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 7 l/100km (40 MPG)
Extra urban fuel consumption: 5,8 l/100km (49 MPG)
CO2 emission (WLTP): 196 g/km

Maintenance, history and condition
APK (MOT): tested until 01/2026
Visual appearance: good
Condition interior: good

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
= Más opciones y accesorios =

- Puerta corredera lateral derecha
- Sensores de aparcamiento delanteros y traseros (3055)
- Apoyos lumbares
- Asiento del conductor ajustable en altura
- Asistencia al frenado de urgencia
- Bloqueo centralizado a distancia
- Dirección asistida
- Faros antiniebla delanteros
- Inmovilizador electrónico del motor
- Luces de conducción diurna LED
- Parachoques del color de la carrocería
- Retrovisores del color de la carrocería
- Sistema de alarma clase I
- Sistema de navegación (Android Auto, Apple CarPlay, Multimedia activado)
- Sistema de start/stop
- Teléfono habilitado con Bluetooth
- Ventanillas eléctricas delanteras
- Volante ajustable
- Volante de cuero
- Volante multifuncional

= Más información =

Información general
Número de puertas: 5
Gama de modelos: 2018 - 2023
Cabina: doble

Información técnica
Par: 405 Nm
Número de cilindros: 4

Cadena cinemática
Depósito de combustible: 80 litros

Medidas y pesos
Peso máx. de remolque: 2.500 kg (sin freno 750 kg)
Longitud/altura: L1H1
Distancia entre ejes: 293 cm

Medio ambiente y consumo
Consumo de combustible urbano: 7 l/100km
Consumo de combustible extraurbano: 5,8 l/100km
Emisiones de CO2 (WLTP): 196 g/km

Mantenimiento, historial y estado
APK (ITV): inspeccionado hasta ene. 2026
Estado óptico: bueno
Estado del interior: bueno

Información financiera
IVA/margen: IVA deducible
- Etu- ja takapysäköintitutkat (3055)
- Liukuovi oikealla
- Ajonestolaite
- Etusumuvalot
- Etäkeskuslukitus
- Hälytysjärjestelmä, luokka I
- Hätäjarrutusavustin
- Korin väriset puskurit
- Korin väriset sivupeilit
- Kuljettajan istuimen korkeuden säätö
- Käynnistys-/pysäytysjärjestelmä
- LED-päiväajovalot
- Monitoiminen ohjauspyörä
- Nahkainen ohjauspyörä
- Navigointijärjestelmä (Android Auto, Apple CarPlay, Multimedia käytössä)
- Ohjaustehostin
- Puhelin käytössä Bluetoothin kanssa
- Ristiselän tuet
- Sähkötoimiset etuikkunat
- Säädettävä ohjauspyörä
= Plus d'options et d'accessoires =

- Capteurs de parking avant et arrière (3055)
- Porte latérale coulissante droite
- Antibrouillards avant
- Assistance au freinage d'urgence
- Direction assistée
- Driver Assistance Pack (Capteur de pluie, Chauffage du pare-brise, Feux de croisement automatiques, Rétroviseurs électriques rabattables) (3100)
- Fenêtres électriques à l'avant
- Pack Navigation (Système de navigation, Apple CarPlay+Android Auto, installation multimédia)
- Pare-chocs dans la couleur de la carrosserie
- Rétroviseurs extérieurs dans la couleur de la carrosserie
- Siège chauffeur réglable en hauteur
- Soutiens lombaires
- Starter
- Système d'alarme classe I
- Système Start/stop
- Téléphone activé avec Bluetooth
- Verrouillage centralisé à distance
- Volant cuir
- Volant multifunction
- Volant réglable
- Éclairage de jour LED

= Plus d'informations =

Informations générales
Nombre de portes: 5
Modèles disponibles: 2018 - 2023
Cabine: double

Informations techniques
Couple: 405 Nm
Nombre de cylindres: 4

Transmission
Réservoir de carburant: 80 litres

Mesures et poids
Poids de traction max.: 2.500 kg (non freiné 750 kg)
Longueur/hauteur: L1H1
Empattement: 293 cm

Environnement et consommation
Consommation de carburant en milieu urbain: 7 l/100km
Consommation de carburant en milieu extra-urbain: 5,8 l/100km
Émission de CO2 (WLTP): 196 g/km

Entretien, historique et condition
APK (CT): valable jusqu'à janv. 2026
État optique: bon
Conditions d'intérieur: bon

Informations financières
TVA/marge: TVA déductible
- Desna klizna bočna vrata
- Prednji i stražnji senzori za parkiranje (3055)
- Blokada paljenja
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Kožni upravljač
- LED dnevna svjetla
- Navigacijski sustav (Android Auto, Apple CarPlay, Multimedija je omogućena)
- Odbojnici u boji karoserije vozila
- Podesiv upravljač
- Pomoć pri kočenju u hitnom slučaju
- Potpore za donji dio kralježnice
- Prednja svjetla za maglu
- Prednji prozori na električno upravljanje
- Retrovizori na vratima u boji karoserije vozila
- Servo-upravljač
- Sjedalo vozača podesivo po visini
- Sustav alarma klase I
- Sustav Start/Stop
- Telefon je omogućen putem Bluetooth veze
- Višenamjenski upravljač
= További opciók és tartozékok =

- Elhúzható oldalajtó, jobb oldal
- Első és hátsó parkolóradar (3055)
- Bluetooth-képes telefon
- Bőrrel bevont kormánykerék
- Deréktámaszok
- Elektromos vezérlésű első ablakok
- Első ködlámpák
- Indításgátló
- Indító-leállító rendszer
- Karosszériával egyező színű ajtótükrök
- Karosszériával egyező színű lökhárítók
- LED-es nappali menetvilágítás
- Navigációs rendszer (Android Auto, Apple CarPlay, Multimédiaképes)
- Riasztórendszer osztálya: I.
- Szervokormány
- Távirányításos központi zár
- Többfunkciós kormánykerék
- Vészfékezés-segítő
- Állítható kormánykerék
- Állítható magasságú vezetőülés

= További információk =

Általános információk
Az ajtók száma: 5
Modellválaszték: 2018 - 2023
Kabin: dupla

Műszaki információk
Nyomaték: 405 Nm
Hengerek száma: 4

Hajtómű
Tartály kapacitása: 80 liter

Méretek és súlyok
Maximális vontatási súly: 2.500 kg (féktelen 750 kg)
Hosszúság/magasság: L1H1
Tengelytáv: 293 cm

Környezetvédelem és fogyasztás
Üzemanyag-fogyasztás városban: 7 l/100km
Üzemanyag-fogyasztás autópályán: 5,8 l/100km
CO₂-kibocsátás (WLTP): 196 g/km

Karbantartás, előzmények és állapot
MOT: vizsgálták, amíg jan. 2026
Optikai állapot: jó
Belső állapot: jó

Pénzügyi információk
HÉA/marzs: HÉA levonható a vállalkozók számára
- Portiera laterale scorrevole destra
- Sensori di parcheggio anteriori e posteriori (3055)
- Alzacristalli elettrici anteriori
- Ausilio alle frenate di emergenza
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Categoria del sistema di allarme I
- Immobiliser
- Luci diurne a LED
- Paraurti nel colore della carrozzeria
- Proiettori fendinebbia anteriori
- Sedile del conducente regolabile in altezza
- Servosterzo
- Sistema di avvio/arresto
- Sistema di navigazione (Android Auto, Apple CarPlay, Supporto multimediale attivato)
- Specchi retrovisori nel colore della carrozzeria
- Supporti lombari
- Telefono abilitato con Bluetooth
- Volante in pelle
- Volante multifunzione
- Volante regolabile
= Aanvullende opties en accessoires =

- Metaallak: Magnetic (3025)
- Parkeersensoren voor en achter (3055)
- zijschuifdeur rechts
- 2 zitplaatsen rechtsvoor
- alarm klasse 1(startblokkering)
- bestuurdersstoel in hoogte verstelbaar
- betonplex in laadruimte
- Bluetooth telefoonvoorbereiding
- Brake Assist System
- buitenspiegels in carrosseriekleur
- bumpers in carrosseriekleur
- centrale deurvergrendeling met afstandsbediening
- connected services
- Driver Assistance Pack (buitenspiegels elektrisch inklapbaar, dimlichten automatisch, regensensor, verwarmde voorruit) (3100)
- elektrische ramen voor
- LED dagrijverlichting
- lederen stuurwiel
- lendesteunen (verstelbaar)
- mistlampen voor
- Navigatie-pakket (navigatiesysteem full map, Apple Carplay/Android Auto, multimedia-voorbereiding)
- RDW-leges
- Roll Stability Control
- start/stop systeem
- stuurbekrachtiging
- stuur verstelbaar
- stuurwiel multifunctioneel
- zijwind assistent

= Bijzonderheden =

Ex BTW, 

= Meer informatie =

Algemene informatie
Aantal deuren: 5
Modelreeks: 2018 - 2023
Cabine: dubbel

Technische informatie
Koppel: 405 Nm
Aantal cilinders: 4

Aandrijving
Tankinhoud: 80 liter

Maten en gewichten
Max. trekgewicht: 2.500 kg (ongeremd 750 kg)
Lengte/hoogte: L1H1
Wielbasis: 293 cm

Interieur
Bekleding: Stof

Milieu en verbruik
Brandstofverbruik in de stad: 7 l/100km (1 op 14,3)
Brandstofverbruik op de snelweg: 5,8 l/100km (1 op 17,2)
CO₂-uitstoot (WLTP): 196 g/km

Onderhoud, historie en staat
APK: gekeurd tot jan. 2026
Optische staat: goed
Staat interieur: goed

Financiële informatie
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers

Afleverpakketten
Inbegrepen afleverpakket: Basispakket
Dit afleverpakket bevat: Geldige APK, RDW-leges
- Parkeringssensorer foran og bak (3055)
- Skyvedør på høyre side
- Alarmsystem i klasse I
- Elektrisk betjente frontruter
- Fjernstyrt sentrallås
- Førersete som kan justeres i høyden
- Justerbart ratt
- Korsryggstøtte
- LED-kjørelys
- Multifunksjonelt ratt
- Navigasjonssystem (Android Auto, Apple CarPlay, Multimedia er aktivert)
- Nødbremsassistanse
- Servostyring
- Sidespeil i samme farge som karosseriet
- Skinnkledd ratt
- Start/stopp-system
- Startsperre
- Støtfangere i samme farge som karosseriet
- Telefon aktivert med Bluetooth
- Tåkelys foran
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Boczne drzwi przesuwane po prawo
- Sensory parkowania z przodu i z tyłu (3055)
- Elektrycznie opuszczane szyby z przodu
- Immobiliser
- Kierownica multifunkcjonalna
- Lusterka zewnętrzne w kolorze karoserii
- Pilot do zamka centralnego
- Podparcie lędźwi
- Regulowana kierownica
- Regulowany w pionie fotel kierowcy
- Skórzana kierownica
- System alarmowy klasa I
- System nawigacji (Android Auto, Apple CarPlay, Multimedia włączone)
- System start/stop
- System wspomagania nagłego hamowania
- Uruchamianie telefonu za pomocą Bluetooth
- Wspomaganie kierownicy
- Zderzaki w kolorze karoserii
- Światła dzienne LED
- Światła przeciwmgielne przód

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Liczba drzwi: 5
Gama modeli: 2018 - 2023
Kabina: podwójny

Informacje techniczne
Moment obrotowy: 405 Nm
Liczba cylindrów: 4

Układ napędowy
Zbiornik paliwa: 80 litry

Wymiary i masy
Mak. waga uciągu: 2.500 kg (bez hamulca 750 kg)
Długość/wysokość: L1H1
Podstawa koła: 293 cm

Ekologia i zużycie
Zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 7 l/100km
Dodatkowe zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 5,8 l/100km
Emisja CO2 (WLTP): 196 g/km

Obsługa serwisowa, historia i stan
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do jan. 2026
Stan wizualny: dobrze
Stan wnętrza: dobrze

Informacje finansowe
VAT/marża: Możliwość odliczenia podatku VAT
= Opções e acessórios adicionais =

- Porta lateral corrediça direita
- Sensores de estacionamento dianteiros e traseiros (3055)
- Apoios lombares
- Assistência à travagem de emergência
- Banco do condutor ajustável em altura
- Direcção assistida
- Fecho centralizado remoto
- Luzes de nevoeiro dianteiras
- Luzes diurnas de presença LED
- Para-choques na cor da carroçaria
- Preparado para telefone com Bluetooth
- Retrovisores das portas na cor da carroçaria
- Sistema de alarme Classe I
- Sistema de arranque/paragem
- Sistema de navegação (Android Auto, Apple CarPlay, Preparado para multimédia)
- Sistema imobilizador integrado
- Vidros dianteiros elétricos
- Volante ajustável
- Volante em couro
- Volante multifunções

= Mais informações =

Informações gerais
Número de portas: 5
Gama do modelo: 2018 - 2023
Cabina: duplo

Informações técnicas
Binário: 405 Nm
Número de cilindros: 4

Transmissão
Depósito de combustível: 80 litros

Medidas e pesos
Peso máx. de reboque: 2.500 kg (movimento livre 750 kg)
comprimento/altura: L1H1
Distância entre eixos: 293 cm

Ambiente e consumo
Consumo de combustível urbano: 7 l/100km
Consumo de combustível extra urbano: 5,8 l/100km
Emissão de CO2 (WLTP): 196 g/km

Manutenção, histórico e estado
APK (MOT): testado até jan. 2026
Aspeto visual: bom
Estado do interior: bom

Informações financeiras
IVA/margem: IVA elegível
- Senzori de parcare față și spate (3055)
- Ușă laterală glisantă dreapta
- Asistență la frânarea de urgență
- Bare de protecție în culoarea caroseriei
- Geamuri față acționate electric
- Imobilizator
- Lumini de ceață față
- Lumini de zi cu led
- Oglinzi exterioare în culoarea caroseriei
- Pregătire telefon cu Bluetooth
- Scaun șofer reglabil pe înălțime
- Servodirecţie
- Sistem de alarmă Clasa I
- Sistem de navigație (Android Auto, Apple CarPlay, Pregătire multimedia)
- Sistem start-stop
- Suporturi lombare
- Volan multifuncțional
- Volan reglabil
- Volan îmbrăcat în piele
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Задний и передний датчики парковки (3055)
- Раздвижная боковая дверь, правая
- Бамперы в цвет кузова
- Дверные зеркала заднего вида в цвет кузова
- Иммобилайзер
- Кожаное рулевое колесо
- Многофункциональное рулевое колесо
- Передние противотуманные фонари
- Передние стеклоподъемники с электрическим приводом
- Поясничные опоры
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Регулируемое по высоте сиденье водителя
- Регулируемое рулевое колесо
- Светодиодные дневные ходовые огни
- Система запуска / остановки
- Система навигации (Android Auto, Apple CarPlay, Мультимедийный центр включен)
- Система помощи при аварийном торможении
- Система сигнализации, класс I
- Телефон с функцией Bluetooth включен
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Общая информация
Количество дверей: 5
Модельный ряд: 2018 - 2023
Кабина: двухспальная

Техническая информация
Крутящий момент: 405 Nm
Количество цилиндров: 4
длина/высота: L1H1
Колесная база: 293 cm
Топливный бак: 80 литры

Экология и расход топлива
Расход топлива в городском цикле: 7 l/100km
Дополнительный расход топлива в городском цикле: 5,8 l/100km
Выбросы CO2 (WLTP): 196 g/km

Обслуживание, история и состояние
APK (TO): проверка пройдена до jan. 2026
Внешнее состояние: хорошее
Состояние внутреннего пространства: хорошее

Финансовая информация
НДС/маржа: С вычетом НДС
- Pravé posuvné bočné dvere
- Predné a zadné parkovacie senzory (3055)
- Asistent pri núdzovom brzdení
- Bedrové opierky
- Bočné zrkadlá vo farbe karosérie
- Denné prevádzkové svetlá LED
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Elektricky ovládané predné okná
- Imobilizér
- Kožený volant
- Multifunkčný volant
- Nastaviteľný volant
- Navigačný systém (Android Auto, Apple CarPlay, Podpora multimédií)
- Nárazníky vo farbe karosérie
- Posilňovač riadenia
- Predné hmlové svetlá
- Systém alarmu triedy I
- Systém štart/stop
- Telefón s podporou rozhrania Bluetooth
- Výškovo nastaviteľné sedadlo vodiča
= Extra tillval och tillbehör =

- Främre och bakre parkeringssensorer (3055)
- Skjutdörr på höger sida
- Assisterad nödbroms
- Centralt fjärrlås
- Elmanövrerade främre fönster
- Främre dimljus
- Förarsäte med justerbar höjd
- Förberedd för telefon med Bluetooth
- Justerbar ratt
- Larmsystem klass I
- LED-varselljus
- Läderratt
- Navigationssystem (Android Auto, Apple CarPlay, Förberedd för multimedia)
- Ratt med flera funktioner
- Servostyrning
- Start/stopp-system
- Startspärr
- Stötfångare i karossens färg
- Svankstöd
- Yttre backspeglar i karossens färg

= Ytterligare information =

Allmän information
Antal dörrar: 5
Modellutbud: 2018 - 2023
Hytt: dubbel

Teknisk information
Vridmoment: 405 Nm
Antal cylindrar: 4

Körning
Tankens kapacitet: 80 liter

Storlekar och vikter
Max. bogseringsvikt: 2.500 kg (obromsad 750 kg)
Längd/höjd: L1H1
Hjulbas: 293 cm

Miljö och konsumtion
Bränsleförbrukning i staden: 7 l/100km
Bränsleförbrukning på motorväg: 5,8 l/100km
CO₂-utsläpp (WLTP): 196 g/km

Underhåll, historik och skick
MOT: besiktigat till jan. 2026
Optiskt tillstånd: bra
Interiört skick: bra

Finansiell information
Moms/marginal: Avdragsgill moms för företagare
- Kayar sağ yan kapı
- Ön ve arka park sensörleri (3055)
- Acil durum frenleme yardımı
- Alarm sistemi Sınıfı I
- Ayarlanabilir direksiyon simidi
- Bel destekleri
- Deri kaplama direksiyon simidi
- Elektrikle çalışan ön camlar
- Gövde renginde kapı aynaları
- Gövde renginde tamponlar
- Hidrolik direksiyon
- LED gündüz sürüş lambaları
- Navigasyon sistemi (Android Auto, Apple CarPlay, Multimedya etkin)
- Telefon Bluetooth ile etkinleştirildi
- Uzaktan merkezi kilitleme
- Yüksekliği ayarlanabilir sürücü koltuğu
- Çalıştırma/durdurma sistemi
- Çok işlevli direksiyon simidi
- Ön sis lambaları
- İmmobilizer
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
13.900 € ≈ 16.200 US$ ≈ 427.000.000 ₫
2018
135.975 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.069 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
13.900 € ≈ 16.200 US$ ≈ 427.000.000 ₫
2019
213.877 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.229 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
13.450 € ≈ 15.680 US$ ≈ 413.200.000 ₫
2018
115.653 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.009 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
11.900 € ≈ 13.870 US$ ≈ 365.600.000 ₫
2018
202.413 km
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.013 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
12.650 € ≈ 14.740 US$ ≈ 388.600.000 ₫
2017
171.712 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 692 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 13.930 US$ ≈ 367.100.000 ₫
2015
168.550 km
Nguồn điện 126 HP (93 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 899 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.650 € ≈ 15.910 US$ ≈ 419.300.000 ₫
2020
124.873 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 769 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
Liên hệ với người bán
13.450 € ≈ 15.680 US$ ≈ 413.200.000 ₫
2017
144.094 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.106 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
Liên hệ với người bán
12.800 € ≈ 14.920 US$ ≈ 393.200.000 ₫
2022
133.200 km
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.179 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
12.950 € ≈ 15.090 US$ ≈ 397.800.000 ₫
2020
126.169 km
Nguồn điện 107 HP (79 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 964 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.900 € ≈ 17.370 US$ ≈ 457.700.000 ₫
2022
120.854 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
15.750 € ≈ 18.360 US$ ≈ 483.800.000 ₫
2020
193.633 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.361 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
15.450 € ≈ 18.010 US$ ≈ 474.600.000 ₫
2021
186.076 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.298 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 17.430 US$ ≈ 459.300.000 ₫
2019
168.850 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 769 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
14.750 € ≈ 17.190 US$ ≈ 453.100.000 ₫
2021
157.636 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 894 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
10.950 € ≈ 12.760 US$ ≈ 336.400.000 ₫
2018
148.849 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 909 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.950 € ≈ 12.760 US$ ≈ 336.400.000 ₫
2014
158.621 km
Nguồn điện 155 HP (114 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 984 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.800 € ≈ 18.420 US$ ≈ 485.400.000 ₫
2020
147.564 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 916 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
10.900 € ≈ 12.710 US$ ≈ 334.800.000 ₫
2018
241.016 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.112 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
10.600 € ≈ 12.360 US$ ≈ 325.600.000 ₫
2019
171.963 km
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.009 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán