Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP

PDF
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP | Hình ảnh 19 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/19
PDF
12.950 €
Giá ròng
≈ 15.090 US$
≈ 397.800.000 ₫
15.669,50 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Ford
Đăng ký đầu tiên: 2020-07
Tổng số dặm đã đi được: 126.169 km
Số lượng ghế: 3
Khả năng chịu tải: 964 kg
Khối lượng tịnh: 1.836 kg
Tổng trọng lượng: 2.800 kg
Địa điểm: Hà Lan HOUTEN6513 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: VGK-02-V
Có thể cho thuê
Đặt vào: 26 thg 8, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 5,12 m × 2,03 m × 1,96 m
Loại truyền động: Dẫn động cầu trước
Động cơ
Nguồn điện: 107 HP (79 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 1.995 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 6 l/100km
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Cấu hình trục: 4x2
Phanh
AutoHold
ABS
EBD
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
ESP
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến dừng đỗ
Camera lùi
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Xe van chở hàng Ford Transit Custom 280 2.0 TDCI 108pk L1H1 NAP

Tiếng Anh
- Bluetooth комплект за автомобил
- LED дневни светлини за пътуване
- Алармена система клас I
- Брони с цвят на каросерията
- Волан с регулируема височина
- Датчици за паркиране на преден и на заден ход
- Дистанционно централно заключване
- Имобилайзер
- Кожен волан
- Многофункционален волан
- Навигационна система
- Огледала на вратите с цвят на каросерията
- Плъзгаща се странична врата, дясна
- Помощ за аварийно спиране
- Предни прозорци с електронно управление
- Предни фарове за мъгла
- Регулируема по височина седалка на водача
- Регулируем волан
- Система за стартиране/спиране
- Усилвател на волана
- Alarmový systém třídy I
- Automobilová Bluetooth sada
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Dveřní zrcátka v barvě karosérie
- Elektricky ovládaná přední okna
- Imobilizér
- Kožený volant
- Multifunkční volant
- Nastavitelný volant
- Navigační systém
- Nouzové pomocné brzdění
- Nárazníky v barvě karosérie
- Posilovač řízení
- Posuvné boční dveře vpravo
- Přední a zadní parkovací senzory
- Přední mlhová světla
- Světla LED pro denní svícení
- Systém spuštění/zastavení
- Výškově nastavitelné sedadlo řidiče
- Výškově nastavitelný volant
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Außenspiegel in Karosseriefarbe
- Bluetooth-Carkit
- Elektrische Fensterheber vorn
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Höhenverstellbarer Fahrersitz
- Höhenverstellbares Lenkrad
- LED-Tagesfahrbeleuchtung
- Lederlenkrad
- Multifunktionales Lenkrad
- Navigationssystem
- Nebelscheinwerfer
- Notbremsassistent
- Parksensoren vorn und hinten
- Seitenschiebetür rechts
- Servolenkung
- Start/Stopp-System
- Startunterbrecher
- Stoßstangen in Karosseriefarbe

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Türenzahl: 5
Modellbereich: Mai 2019 - Nov. 2022
Kabine: einfach

Technische Informationen
Drehmoment: 360 Nm
Zylinderzahl: 4
Länge/Höhe: L1H1
Radstand: 293 cm
Kraftstofftank: 80 Liter

Innenraum
Innenraum: schwarz

Umwelt und Verbrauch
Kraftstoffverbrauch innerorts: 7,2 l/100km
Kraftstoffverbrauch außerorts: 5,7 l/100km
CO₂-Emission: 191 g/km

Wartung, Verlauf und Zustand
Hefte: Vorhanden
Zahl der Eigentümer: 4
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 07.2026
Anzahl der Schlüssel: 2

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Alarmsystemklasse I
- Bluetooth-sæt til biler
- Elruder for
- Fjernlåsning
- Højdejusterbart chaufførsæde
- Højdejusterbart rat
- Justerbart rat
- Kofangere i karosserifarve
- LED-dagkørelys
- Læderrat
- Multifunktionsrat
- Navigationssystem
- Nødbremseassistent
- Parkeringssensorer for og bag
- Servostyring
- Sidespejle i karosserifarve
- Skydedør i højre side
- Start/stop-system
- Startspærre
- Tågeforlygter

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Antal døre: 5
Modeludvalg: mei 2019 - nov. 2022
Førerhus: enkeltseng

Tekniske specifikationer
Moment: 360 Nm
Antal cylindere: 4
længde/højde: L1H1
Akselafstand: 293 cm
Brændstoftank: 80 liter

Miljø og forbrug
Brændstofforbrug ved bykørsel: 7,2 l/100km
Brændstofforbrug ved motorvejskørsel: 5,7 l/100km
CO₂-emission: 191 g/km

Vedligeholdelse, historik og tilstand
Servicehistorik: Tilgængelig
Antal ejere: 4
APK (Bileftersyn): testet indtil jul. 2026
Antal nøgler: 2

Finansielle oplysninger
moms/margin: Moms fradragsberettiget
- Δεξιά συρόμενη πλαϊνή πόρτα
- Δερμάτινο τιμόνι
- Ηλεκτρικά μπροστινά παράθυρα
- Κάθισμα οδηγού ρυθμιζόμενου ύψους
- Καθρέφτες στο χρώμα του αμαξώματος
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Κιτ αυτοκινήτου Bluetooth
- Μπροστινά φώτα ομίχλης
- Μπροστινοί και πίσω αισθητήρες στάθμευσης
- Πολυλειτουργικό τιμόνι
- Προφυλακτήρες στο χρώμα του αμαξώματος
- Ρυθμιζόμενο τιμόνι
- Σύστημα ακινητοποίησης οχήματος (immobiliser)
- Σύστημα εκκίνησης / διακοπής λειτουργίας
- Σύστημα πλοήγησης
- Σύστημα συναγερμού κατηγορίας I
- Σύστημα υποβοήθησης πέδησης έκτακτης ανάγκης
- Τιμόνι ρυθμιζόμενου ύψους
- Φώτα ημέρας LED
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Bluetooth car kit
- Bumpers in colour of body
- Door mirrors in colour of body
- Electrically operated front windows
- Emergency braking assistance
- Front and rear parking sensors
- Front fog lights
- Height adjustable driver's seat
- Height adjustable steering wheel
- Immobiliser
- Leather steering wheel
- LED daytime running lights
- Multifunctional steering wheel
- Navigation system
- Power steering
- Remote central locking
- Sliding side door right
- Start / stop system

= More information =

General information
Number of doors: 5
Model range: May 2019 - Nov 2022
Cab: single

Technical information
Torque: 360 Nm
Number of cylinders: 4
length/height: L1H1
Wheelbase: 293 cm
Fuel tank: 80 litres

Interior
Interior: black

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 7,2 l/100km (39 MPG)
Extra urban fuel consumption: 5,7 l/100km (50 MPG)
CO2 emission: 191 g/km

Maintenance, history and condition
Service history: Present
Number of owners: 4
APK (MOT): tested until 07/2026
Number of keys: 2

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
= Más opciones y accesorios =

- Asiento del conductor ajustable en altura
- Asistencia al frenado de urgencia
- Bloqueo centralizado a distancia
- Dirección asistida
- Faros antiniebla delanteros
- Inmovilizador electrónico del motor
- Kit de manos libres Bluetooth
- Luces de conducción diurna LED
- Parachoques del color de la carrocería
- Puerta corredera lateral derecha
- Retrovisores del color de la carrocería
- Sensores de aparcamiento delanteros y traseros
- Sistema de alarma clase I
- Sistema de navegación
- Sistema de start/stop
- Ventanillas eléctricas delanteras
- Volante ajustable
- Volante de cuero
- Volante multifuncional
- Volante regulable en altura

= Más información =

Información general
Número de puertas: 5
Gama de modelos: may. 2019 - nov. 2022
Cabina: simple

Información técnica
Par: 360 Nm
Número de cilindros: 4
Longitud/altura: L1H1
Distancia entre ejes: 293 cm
Depósito de combustible: 80 litros

Interior
Interior: negro

Medio ambiente y consumo
Consumo de combustible urbano: 7,2 l/100km
Consumo de combustible extraurbano: 5,7 l/100km
Emisiones de CO2: 191 g/km

Mantenimiento, historial y estado
Libros: Disponible
Número de propietarios: 4
APK (ITV): inspeccionado hasta jul. 2026
Número de llaves: 2

Información financiera
IVA/margen: IVA deducible
- Ajonestolaite
- Bluetooth-autosarja
- Etu- ja takapysäköintitutkat
- Etusumuvalot
- Etäkeskuslukitus
- Hälytysjärjestelmä, luokka I
- Hätäjarrutusavustin
- Korin väriset puskurit
- Korin väriset sivupeilit
- Kuljettajan istuimen korkeuden säätö
- Käynnistys-/pysäytysjärjestelmä
- LED-päiväajovalot
- Liukuovi oikealla
- Monitoiminen ohjauspyörä
- Nahkainen ohjauspyörä
- Navigointijärjestelmä
- Ohjauspyörän korkeuden säätö
- Ohjaustehostin
- Sähkötoimiset etuikkunat
- Säädettävä ohjauspyörä
= Plus d'options et d'accessoires =

- Antibrouillards avant
- Assistance au freinage d'urgence
- Capteurs de parking avant et arrière
- Direction assistée
- Fenêtres électriques à l'avant
- Kit bluetooth
- Pare-chocs dans la couleur de la carrosserie
- Porte latérale coulissante droite
- Rétroviseurs extérieurs dans la couleur de la carrosserie
- Siège chauffeur réglable en hauteur
- Starter
- Système d'alarme classe I
- Système de navigation
- Système Start/stop
- Verrouillage centralisé à distance
- Volant cuir
- Volant multifunction
- Volant réglable en hauteur
- Éclairage de jour LED

= Plus d'informations =

Informations générales
Nombre de portes: 5
Modèles disponibles: mai 2019 - nov. 2022
Cabine: simple

Informations techniques
Couple: 360 Nm
Nombre de cylindres: 4
Longueur/hauteur: L1H1
Empattement: 293 cm
Réservoir de carburant: 80 litres

Intérieur
Intérieur: noir

Environnement et consommation
Consommation de carburant en milieu urbain: 7,2 l/100km
Consommation de carburant en milieu extra-urbain: 5,7 l/100km
Émission de CO2: 191 g/km

Entretien, historique et condition
Livrets: Présent
Nombre de propriétaires: 4
APK (CT): valable jusqu'à juil. 2026
Nombre de clés: 2

Informations financières
TVA/marge: TVA déductible
- Blokada paljenja
- Bluetooth komplet za korištenje u automobilu
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Desna klizna bočna vrata
- Kožni upravljač
- LED dnevna svjetla
- Navigacijski sustav
- Odbojnici u boji karoserije vozila
- Podesiv upravljač
- Pomoć pri kočenju u hitnom slučaju
- Prednja svjetla za maglu
- Prednji i stražnji senzori za parkiranje
- Prednji prozori na električno upravljanje
- Retrovizori na vratima u boji karoserije vozila
- Servo-upravljač
- Sjedalo vozača podesivo po visini
- Sustav alarma klase I
- Sustav Start/Stop
- Upravljač podesiv po visini
- Višenamjenski upravljač
= További opciók és tartozékok =

- Bluetooth autós készlet
- Bőrrel bevont kormánykerék
- Elektromos vezérlésű első ablakok
- Elhúzható oldalajtó, jobb oldal
- Első ködlámpák
- Első és hátsó parkolóradar
- Indításgátló
- Indító-leállító rendszer
- Karosszériával egyező színű ajtótükrök
- Karosszériával egyező színű lökhárítók
- LED-es nappali menetvilágítás
- Navigációs rendszer
- Riasztórendszer osztálya: I.
- Szervokormány
- Távirányításos központi zár
- Többfunkciós kormánykerék
- Vészfékezés-segítő
- Állítható kormánykerék
- Állítható magasságú kormánykerék
- Állítható magasságú vezetőülés

= További információk =

Általános információk
Az ajtók száma: 5
Modellválaszték: mei 2019 - nov. 2022
Kabin: csak

Műszaki információk
Nyomaték: 360 Nm
Hengerek száma: 4
Hosszúság/magasság: L1H1
Tengelytáv: 293 cm
Tartály kapacitása: 80 liter

Belső tér
Belső tér: fekete

Környezetvédelem és fogyasztás
Üzemanyag-fogyasztás városban: 7,2 l/100km
Üzemanyag-fogyasztás autópályán: 5,7 l/100km
CO₂-kibocsátás: 191 g/km

Karbantartás, előzmények és állapot
Szervizfüzetek: Jelenlegi
Tulajdonosok száma: 4
MOT: vizsgálták, amíg jul. 2026
Kulcsok száma: 2

Pénzügyi információk
HÉA/marzs: HÉA levonható a vállalkozók számára
- Alzacristalli elettrici anteriori
- Ausilio alle frenate di emergenza
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Categoria del sistema di allarme I
- Immobiliser
- Kit Bluetooth per auto
- Luci diurne a LED
- Paraurti nel colore della carrozzeria
- Portiera laterale scorrevole destra
- Proiettori fendinebbia anteriori
- Sedile del conducente regolabile in altezza
- Sensori di parcheggio anteriori e posteriori
- Servosterzo
- Sistema di avvio/arresto
- Sistema di navigazione
- Specchi retrovisori nel colore della carrozzeria
- Volante in pelle
- Volante multifunzione
- Volante regolabile
- Volante regolabile in altezza
= Aanvullende opties en accessoires =

Exterieur
- Buitenspiegels in carrosseriekleur
- Bumpers in carrosseriekleur
- LED dagrijverlichting
- mistlampen voor
- Parkeersensor voor en achter
- Zijschuifdeur rechts

Infotainment
- Navigatiesysteem full map

Interieur
- 2 zitplaatsen rechtsvoor
- Bestuurdersstoel in hoogte verstelbaar
- Betonplex in laadruimte
- Elektrische ramen voor
- Stuurbekrachtiging
- Stuur verstelbaar

Milieu
- Start/stop systeem

Veiligheid
- Alarm klasse 1(startblokkering)
- Brake Assist System
- Roll Stability Control

Overige
- Bluetooth
- centrale vergrendeling met afstandsbediening
- Connected services
- lendesteun(en) verstelbaar
- stuur leder
- stuur multifunctioneel
- Zijwind assistent

= Bijzonderheden =

Met zijn dynamische eigenschappen belooft deze Ford Transit Custom u een heleboel rijplezier. Hij is ontwikkeld op een geavanceerd onderstel en biedt altijd een veilig weggedrag. De aandrijving komt voor rekening van een dieselmotor en een handgeschakelde zesversnellingsbak. Geen achterportier bij deze Ford Transit Custom. In plaats daarvan een schuifdeur, die in- en uitstappen vergemakkelijkt. Tot de uitrusting van deze Ford behoren ook LED-dagrijverlichting en verstelbare lendensteunen.

Parkeer en kijk niet om! De achteruitrijcamera doet dat voor u. Zo'n lekkere jonge auto heeft natuurlijk leuke extra's, zoals remote services. Met een speciale app maakt u overal verbinding met de auto. Zo kunt u functies activeren en controleren. U rijdt snel, zuinig en zeker naar uw bestemming met het full map navigatiesysteem. Niet meer op de tast een andere zender zoeken of het volume aanpassen. En al helemaal niet met uw ogen van de weg af raken. De audiobediening op het stuur zorgt dat u alles van onder uw vingers regelt. Met ingeschakelde cruise control zit u ontspannen achter het stuur. De uitrusting van deze Ford is met airconditioning, lederen stuur, centrale deurvergrendeling met afstandsbediening en boordcomputer behoorlijk compleet.

Pragmatisch en veilig als deze auto is, beschikt hij over diverse veiligheidssystemen. Een noodstop maken doet u liever niet. Maar áls het nodig is, geeft de Brake Assist maximale ondersteuning.

Wij leveren u deze auto natuurlijk met een tellerrapport van Nationale Autopas. Maak nu een afspraak voor een proefrit!

= Bedrijfsinformatie =

prijs is exclusief btw of er moet marge vermeld staan

= Meer informatie =

Algemene informatie
Aantal deuren: 5
Modelreeks: mei 2019 - nov. 2022
Cabine: enkel

Technische informatie
Koppel: 360 Nm
Aantal cilinders: 4
Lengte/hoogte: L1H1
Wielbasis: 293 cm
Tankinhoud: 80 liter

Interieur
Interieur: Zwart, Stof

Milieu en verbruik
Brandstofverbruik in de stad: 7,2 l/100km (1 op 13,9)
Brandstofverbruik op de snelweg: 5,7 l/100km (1 op 17,5)
CO₂-uitstoot: 191 g/km

Onderhoud, historie en staat
Onderhoudsboekjes: Aanwezig
Aantal eigenaren: 4
APK: gekeurd tot jul. 2026
Aantal sleutels: 2

Financiële informatie
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers
- Alarmsystem i klasse I
- Bluetooth-bilsett
- Elektrisk betjente frontruter
- Fjernstyrt sentrallås
- Førersete som kan justeres i høyden
- Justerbart ratt
- LED-kjørelys
- Multifunksjonelt ratt
- Navigasjonssystem
- Nødbremsassistanse
- Parkeringssensorer foran og bak
- Ratt som kan justeres i høyden
- Servostyring
- Sidespeil i samme farge som karosseriet
- Skinnkledd ratt
- Skyvedør på høyre side
- Start/stopp-system
- Startsperre
- Støtfangere i samme farge som karosseriet
- Tåkelys foran
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Bluetooth carkit
- Boczne drzwi przesuwane po prawo
- Elektrycznie opuszczane szyby z przodu
- Immobiliser
- Kierownica multifunkcjonalna
- Lusterka zewnętrzne w kolorze karoserii
- Pilot do zamka centralnego
- Regulacja kierownicy w pionie
- Regulowana kierownica
- Regulowany w pionie fotel kierowcy
- Sensory parkowania z przodu i z tyłu
- Skórzana kierownica
- System alarmowy klasa I
- System nawigacji
- System start/stop
- System wspomagania nagłego hamowania
- Wspomaganie kierownicy
- Zderzaki w kolorze karoserii
- Światła dzienne LED
- Światła przeciwmgielne przód

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Liczba drzwi: 5
Gama modeli: mei 2019 - nov. 2022
Kabina: pojedynczy

Informacje techniczne
Moment obrotowy: 360 Nm
Liczba cylindrów: 4
Długość/wysokość: L1H1
Podstawa koła: 293 cm
Zbiornik paliwa: 80 litry

Wnętrze
Wnętrze: czarny

Ekologia i zużycie
Zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 7,2 l/100km
Dodatkowe zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 5,7 l/100km
Emisja CO2: 191 g/km

Obsługa serwisowa, historia i stan
Książeczki: Obecny
Liczba właścicieli: 4
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do jul. 2026
Liczba kluczyków: 2

Informacje finansowe
VAT/marża: Możliwość odliczenia podatku VAT
= Opções e acessórios adicionais =

- Assistência à travagem de emergência
- Banco do condutor ajustável em altura
- Direcção assistida
- Fecho centralizado remoto
- Kit Bluetooth para automóvel
- Luzes de nevoeiro dianteiras
- Luzes diurnas de presença LED
- Para-choques na cor da carroçaria
- Porta lateral corrediça direita
- Retrovisores das portas na cor da carroçaria
- Sensores de estacionamento dianteiros e traseiros
- Sistema de alarme Classe I
- Sistema de arranque/paragem
- Sistema de navegação
- Sistema imobilizador integrado
- Vidros dianteiros elétricos
- Volante ajustável
- Volante ajustável em altura
- Volante em couro
- Volante multifunções

= Mais informações =

Informações gerais
Número de portas: 5
Gama do modelo: mei 2019 - nov. 2022
Cabina: simples

Informações técnicas
Binário: 360 Nm
Número de cilindros: 4
comprimento/altura: L1H1
Distância entre eixos: 293 cm
Depósito de combustível: 80 litros

Interior
Interior: preto

Ambiente e consumo
Consumo de combustível urbano: 7,2 l/100km
Consumo de combustível extra urbano: 5,7 l/100km
Emissão de CO2: 191 g/km

Manutenção, histórico e estado
Histórico de manutenção: Presente
Número de proprietários: 4
APK (MOT): testado até jul. 2026
Número de chaves: 2

Informações financeiras
IVA/margem: IVA elegível
- Asistență la frânarea de urgență
- Bare de protecție în culoarea caroseriei
- Geamuri față acționate electric
- Imobilizator
- Kit auto Bluetooth
- Lumini de ceață față
- Lumini de zi cu led
- Oglinzi exterioare în culoarea caroseriei
- Scaun șofer reglabil pe înălțime
- Senzori de parcare față și spate
- Servodirecţie
- Sistem de alarmă Clasa I
- Sistem de navigație
- Sistem start-stop
- Ușă laterală glisantă dreapta
- Volan multifuncțional
- Volan reglabil
- Volan reglabil pe înălțime
- Volan îmbrăcat în piele
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Автомобильный комплект Bluetooth
- Бамперы в цвет кузова
- Дверные зеркала заднего вида в цвет кузова
- Задний и передний датчики парковки
- Иммобилайзер
- Кожаное рулевое колесо
- Многофункциональное рулевое колесо
- Передние противотуманные фонари
- Передние стеклоподъемники с электрическим приводом
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Раздвижная боковая дверь, правая
- Регулируемое по высоте рулевое колесо
- Регулируемое по высоте сиденье водителя
- Регулируемое рулевое колесо
- Светодиодные дневные ходовые огни
- Система запуска / остановки
- Система навигации
- Система помощи при аварийном торможении
- Система сигнализации, класс I
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Общая информация
Количество дверей: 5
Модельный ряд: mei 2019 - nov. 2022
Кабина: односпальная

Техническая информация
Крутящий момент: 360 Nm
Количество цилиндров: 4
длина/высота: L1H1
Колесная база: 293 cm
Топливный бак: 80 литры

Экология и расход топлива
Расход топлива в городском цикле: 7,2 l/100km
Дополнительный расход топлива в городском цикле: 5,7 l/100km
Выбросы CO2: 191 g/km

Обслуживание, история и состояние
История обслуживания: В наличии
Количество владельцев: 4
APK (TO): проверка пройдена до jul. 2026
Количество ключей: 2

Финансовая информация
НДС/маржа: С вычетом НДС
- Asistent pri núdzovom brzdení
- Bočné zrkadlá vo farbe karosérie
- Denné prevádzkové svetlá LED
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Elektricky ovládané predné okná
- Imobilizér
- Kožený volant
- Multifunkčný volant
- Nastaviteľný volant
- Navigačný systém
- Nárazníky vo farbe karosérie
- Posilňovač riadenia
- Pravé posuvné bočné dvere
- Predné a zadné parkovacie senzory
- Predné hmlové svetlá
- Systém alarmu triedy I
- Systém štart/stop
- Súprava Bluetooth do auta
- Výškovo nastaviteľné sedadlo vodiča
- Výškovo nastaviteľný volant
= Extra tillval och tillbehör =

- Assisterad nödbroms
- Bluetooth-sats för bilar
- Centralt fjärrlås
- Elmanövrerade främre fönster
- Främre dimljus
- Främre och bakre parkeringssensorer
- Förarsäte med justerbar höjd
- Justerbar ratt
- Larmsystem klass I
- LED-varselljus
- Läderratt
- Navigationssystem
- Ratt med flera funktioner
- Ratt med justerbar höjd
- Servostyrning
- Skjutdörr på höger sida
- Start/stopp-system
- Startspärr
- Stötfångare i karossens färg
- Yttre backspeglar i karossens färg

= Ytterligare information =

Allmän information
Antal dörrar: 5
Modellutbud: mei 2019 - nov. 2022
Hytt: endast

Teknisk information
Vridmoment: 360 Nm
Antal cylindrar: 4
Längd/höjd: L1H1
Hjulbas: 293 cm
Tankens kapacitet: 80 liter

Interiör
Interiör: svart

Miljö och konsumtion
Bränsleförbrukning i staden: 7,2 l/100km
Bränsleförbrukning på motorväg: 5,7 l/100km
CO₂-utsläpp: 191 g/km

Underhåll, historik och skick
Servicebroschyrer: Nuvarande
Antal ägare: 4
MOT: besiktigat till jul. 2026
Antal nycklar: 2

Finansiell information
Moms/marginal: Avdragsgill moms för företagare
- Acil durum frenleme yardımı
- Alarm sistemi Sınıfı I
- Ayarlanabilir direksiyon simidi
- Bluetooth araç kiti
- Deri kaplama direksiyon simidi
- Elektrikle çalışan ön camlar
- Gövde renginde kapı aynaları
- Gövde renginde tamponlar
- Hidrolik direksiyon
- Kayar sağ yan kapı
- LED gündüz sürüş lambaları
- Navigasyon sistemi
- Uzaktan merkezi kilitleme
- Yüksekliği ayarlanabilir direksiyon simidi
- Yüksekliği ayarlanabilir sürücü koltuğu
- Çalıştırma/durdurma sistemi
- Çok işlevli direksiyon simidi
- Ön sis lambaları
- Ön ve arka park sensörleri
- İmmobilizer
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
8.950 € ≈ 10.430 US$ ≈ 274.900.000 ₫
2018
279.803 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.329 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.900 € ≈ 16.200 US$ ≈ 427.000.000 ₫
2018
135.975 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.069 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
13.900 € ≈ 16.200 US$ ≈ 427.000.000 ₫
2019
213.877 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.229 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
11.900 € ≈ 13.870 US$ ≈ 365.600.000 ₫
2018
202.413 km
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.013 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
13.450 € ≈ 15.680 US$ ≈ 413.200.000 ₫
2018
115.653 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.009 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
12.650 € ≈ 14.740 US$ ≈ 388.600.000 ₫
2017
171.712 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 692 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
7.950 € ≈ 9.267 US$ ≈ 244.200.000 ₫
2021
203.598 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng Dung tải. 680 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 13.930 US$ ≈ 367.100.000 ₫
2015
168.550 km
Nguồn điện 126 HP (93 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 899 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.950 € ≈ 38.410 US$ ≈ 1.012.000.000 ₫
2024
44.747 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.265 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 7
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.450 € ≈ 7.518 US$ ≈ 198.100.000 ₫
2017
159.315 km
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 587 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.450 € ≈ 15.680 US$ ≈ 413.200.000 ₫
2017
144.094 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.106 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
Liên hệ với người bán
12.800 € ≈ 14.920 US$ ≈ 393.200.000 ₫
2022
133.200 km
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.179 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
13.650 € ≈ 15.910 US$ ≈ 419.300.000 ₫
2020
124.873 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 769 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
Liên hệ với người bán
14.900 € ≈ 17.370 US$ ≈ 457.700.000 ₫
2022
120.854 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
15.750 € ≈ 18.360 US$ ≈ 483.800.000 ₫
2020
193.633 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.361 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
15.450 € ≈ 18.010 US$ ≈ 474.600.000 ₫
2021
186.076 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.298 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 17.430 US$ ≈ 459.300.000 ₫
2019
168.850 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 769 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
10.950 € ≈ 12.760 US$ ≈ 336.400.000 ₫
2014
158.621 km
Nguồn điện 155 HP (114 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 984 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.750 € ≈ 17.190 US$ ≈ 453.100.000 ₫
2021
157.636 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 894 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
10.950 € ≈ 12.760 US$ ≈ 336.400.000 ₫
2018
148.849 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 909 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán