Kleyn Vans B.V.
Kleyn Vans B.V.
Trong kho: 483 quảng cáo
14 năm tại Autoline
14 năm tại Autoline
107 năm trên thị trường
107 năm trên thị trường

Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION

PDF
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION | Hình ảnh 17 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/17
PDF
388.800.000 ₫
Giá ròng
12.750 €
≈ 14.810 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volkswagen
Đăng ký đầu tiên: 2021-02
Tổng số dặm đã đi được: 254.970 km
Khả năng chịu tải: 776 kg
Khối lượng tịnh: 1.514 kg
Tổng trọng lượng: 2.290 kg
Địa điểm: Hà Lan Vuren6518 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 324096
Đặt vào: 2 thg 3, 2026
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 4,4 m × 1,7 m × 1,87 m
Khung
Kích thước phần thân: 1,7 m × 1,45 m × 1,21 m
Động cơ
Nguồn điện: 150 HP (110 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo cuộn
Chiều dài cơ sở: 2.680 mm
Trục thứ nhất: 205/55R16, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 205/55R16, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện: trước
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Xe tải thùng kín < 3.5t Volkswagen CADDY 2.0 TDI 150 DSG 4 MOTION

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- Bluetooth
- Carplay
- cloth
- GPS navigation
- Halogen lamps
- Manually
- None
- Partition
- Radio/cassette

= Remarks =

Configuration: 4x2, Loading Capacity: 776 kg, Own weight: 1514 kg, Gross vehicle weight: 2290 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked towing capacity, center axle: 1500 kg, Cabin type: single cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 4, Rear wiper, Parking assistance: Front and back, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, Carplay, GPS navigation, Color: white, Heated mirrors, Lighting type: Halogen lamps, Bluetooth, Engine capacity: 110 Kw (148 Hp), Fuel type: diesel, Euro: 6, Distribution type: Timing belt, Gearbox kind: Automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Woodlined box, Roof-rack: None, Sidedoors: 1, Back doors: Double door, Central locking, Number of seats: 2, Seats configuration: 1+1, Seat cover: cloth, Chair adjustment: Manually, 4 MOTION, DSG autom., airco, navi, pdc, Sparewheel, Tire type: Winter tyres

= More information =

General information
Number of doors: 1
Cab: day
Registration number: VGZ-16-K

Axle configuration
Tyre size: 205/55R16
Suspension: coil spring suspension
Axle 1: Tyre profile left: 6 mm; Tyre profile right: 7 mm
Axle 2: Tyre profile left: 7 mm; Tyre profile right: 7 mm

Functional
Height of cargo floor: 60 cm

Interior
Number of seats: 2

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 2

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Lease price: €208 p/m (bestelbus, 72 months); ask for more information and conditions

= Dealer information =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
422.400.000 ₫ 13.850 € ≈ 16.090 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
129.668 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 823 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
361.400.000 ₫ 11.850 € ≈ 13.770 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
129.371 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 756 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
484.900.000 ₫ 15.900 € ≈ 18.470 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
114.713 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 823 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
501.700.000 ₫ 16.450 € ≈ 19.110 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
152.229 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 989 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
513.900.000 ₫ 16.850 € ≈ 19.580 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
122.499 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 828 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
751.700.000 ₫ 24.650 € ≈ 28.640 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
290.631 km
Euro 6
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 602 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
227.200.000 ₫ 7.450 € ≈ 8.655 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
248.678 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 761 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
821.900.000 ₫ 26.950 € ≈ 31.310 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
168.719 km
Euro 6
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.017 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
394.900.000 ₫ 12.950 € ≈ 15.050 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
328.648 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
1.124.000.000 ₫ 36.850 € ≈ 42.810 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2024
71.910 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 648 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
1.127.000.000 ₫ 36.950 € ≈ 42.930 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2024
24.087 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.214 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
1.125.000.000 ₫ 36.900 € ≈ 42.870 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2023
50.837 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 648 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
419.300.000 ₫ 13.750 € ≈ 15.970 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
267.412 km
Euro 6
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.735 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
393.400.000 ₫ 12.900 € ≈ 14.990 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
135.048 km
Euro 6
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 757 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
410.200.000 ₫ 13.450 € ≈ 15.630 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
346.852 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
362.900.000 ₫ 11.900 € ≈ 13.830 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
152.431 km
Euro 6
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 706 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
448.300.000 ₫ 14.700 € ≈ 17.080 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2017
607.061 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 800 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
455.900.000 ₫ 14.950 € ≈ 17.370 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
239.226 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
333.900.000 ₫ 10.950 € ≈ 12.720 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
349.343 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 767 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
455.900.000 ₫ 14.950 € ≈ 17.370 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
230.146 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán