Xe tải san phẳng Volvo FM 380

Volvo FM 380
2.651.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe tải san phẳng Volvo FM 380 | Hình ảnh 32 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/32
2.651.000.000 ₫
Giá ròng
91.400 €
≈ 102.200 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Volvo
Mẫu: FM 380
Đăng ký đầu tiên: 2017-01
Tổng số dặm đã đi được: 350.200 km
Khả năng chịu tải: 12.530 kg
Khối lượng tịnh: 15.470 kg
Tổng trọng lượng: 28.000 kg
Địa điểm: Romania București8264 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: VLT065
Đặt vào: 6 thg 10, 2026
Mô tả
Cần cẩu
Các kích thước tổng thể: 10,9 m × 2,55 m × 3,7 m
Khung
Kích thước phần thân: chiều dài - 7,3 m, chiều rộng - 2,48 m
Động cơ
Loại: thẳng hàng
Nguồn điện: 380 HP (279 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 10.840 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 5.200 mm
Trục thứ nhất: 385/65R22.5, tình trạng lốp 70 %, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 315/80R22.5, tình trạng lốp 70 %, phanh - đĩa
Trục thứ ba: 385/65R22.5, tình trạng lốp 60 %, phanh - đĩa
Phanh
AutoHold
ABS
DEB
VEB
EBS
Phanh động cơ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Cửa sổ điện
Điều chỉnh vô lăng
Lái trợ lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
GPS
Radio
Tính năng an toàn
Hệ thống phòng tránh va chạm phía trước
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ chuyển làn
Còi tín hiệu
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
Thiết bị hạn chế tốc độ
Hệ thống giám sát pin
Cảm biến mở cửa
Khóa vi sai
ESP
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Thiết bị chiếu sáng
Đèn trước: đèn xenon
Đèn phụ trợ
Đèn sương mù
Đèn chạy ban ngày
Thiết bị bổ sung
ASR
PTO
Bồn AdBlue
Thiết bị bổ sung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải san phẳng Volvo FM 380

Reference number: VLT065;
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
2.596.000.000 ₫ 89.500 € ≈ 100.100 US$
Xe tải san phẳng
2019
225.000 km
Euro 6
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.593.000.000 ₫ 89.400 € ≈ 100.000 US$
Xe tải san phẳng
2007
279.882 km
Euro 5
Nguồn điện 400 HP (294 kW)
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.564.000.000 ₫ 88.400 € ≈ 98.880 US$
Xe tải san phẳng
2013
358.000 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe tải san phẳng Volvo
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
2.767.000.000 ₫ 95.400 € ≈ 106.700 US$
Xe tải san phẳng
2019
581.000 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 15.000 kg Thể tích 13,04 m³ Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.767.000.000 ₫ 95.400 € ≈ 106.700 US$
Xe tải san phẳng
2008
320.000 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.000 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.622.000.000 ₫ 90.400 € ≈ 101.100 US$
Xe tải san phẳng
2018
322.000 km
Nguồn điện 410 HP (301 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.500 kg Thể tích 10,44 m³ Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.593.000.000 ₫ 89.400 € ≈ 100.000 US$
Xe tải san phẳng
2013
638.000 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.000 kg Thể tích 12,65 m³ Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.361.000.000 ₫ 81.400 € ≈ 91.050 US$
Xe tải san phẳng
2012
317.000 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.000 kg Thể tích 11,6 m³ Cấu hình trục 6x6 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.216.000.000 ₫ 76.400 € ≈ 85.460 US$
Xe tải san phẳng
2012
760.000 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 9.000 kg Thể tích 9,18 m³ Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.161.000.000 ₫ 74.500 € ≈ 83.340 US$
Xe tải san phẳng
2016
275.000 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
588.800.000 ₫ 20.300 € ≈ 22.710 US$
Xe tải san phẳng
2008
484.005 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 7.800 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
1.607.000.000 ₫ 55.400 € ≈ 61.970 US$
Xe tải san phẳng
2008
635.000 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Dung tải. 12.000 kg Thể tích 11,04 m³ Cấu hình trục 6x4 Ngừng không khí/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
588.800.000 ₫ 20.300 € ≈ 22.710 US$
Xe tải san phẳng
2007
373.096 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.230 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
913.600.000 ₫ 31.500 € ≈ 35.240 US$
Xe tải san phẳng
2016
420.000 km
Euro 6
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 9.621 kg Cấu hình trục 4x2
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
1.781.000.000 ₫ 61.400 € ≈ 68.680 US$
Xe tải san phẳng
2014
268.000 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.200 kg Thể tích 12,59 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
1.665.000.000 ₫ 57.400 € ≈ 64.210 US$
Xe tải san phẳng
2015
568.000 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.000 kg Thể tích 16,37 m³ Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
1.233.000.000 ₫ 42.500 € ≈ 47.540 US$
Xe tải san phẳng
2007
238.502 km
Euro 4
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Cấu hình trục 6x2
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.726.000.000 ₫ 94.000 € ≈ 105.100 US$
Xe tải san phẳng
2020
170.000 km
Euro 6
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.810 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.503.000.000 ₫ 86.300 € ≈ 96.540 US$
Xe tải san phẳng
2020
200.000 km
Euro 6
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.980 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.503.000.000 ₫ 86.300 € ≈ 96.540 US$
Xe tải san phẳng
2020
200.000 km
Euro 6
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.980 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán