Kleyn Vans B.V.
Kleyn Vans B.V.
Trong kho: 578 quảng cáo
15 năm tại Autoline
15 năm tại Autoline
107 năm trên thị trường
107 năm trên thị trường

Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak

PDF
Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
667.300.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | Hình ảnh 16 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/16
PDF
667.300.000 ₫
Giá ròng
21.750 €
≈ 25.330 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Renault
Đăng ký đầu tiên: 2020-06
Tổng số dặm đã đi được: 89.052 km
Khả năng chịu tải: 940 kg
Khối lượng tịnh: 2.560 kg
Tổng trọng lượng: 3.500 kg
Địa điểm: Hà Lan Vuren6518 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 327230
Đặt vào: 17 thg 5, 2026
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6,55 m × 2,1 m × 2,5 m
Khung
Kích thước phần thân: 2,47 m × 2,04 m × 0,38 m
Động cơ
Nguồn điện: 145 HP (107 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo cuộn
Chiều dài cơ sở: 4.330 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 195/75R16, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 195/75R16, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Cửa sổ điện: trước
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Thiết bị bổ sung
ASR
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Xe tải san phẳng < 3.5t Renault MASTER 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- Bluetooth
- cloth
- Halogen lamps
- Manually
- None
- Parking heater
- Radio/cassette

= Remarks =

Configuration: 4x2, Twin tires, Loading Capacity: 940 kg, Own weight: 2560 kg, Gross vehicle weight: 3500 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked towing capacity, center axle: 3500 kg, Towing bracket, Cabin type: double cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 2, Parking heater, Parking assistance: None, Electric windows, Electric mirrors, Radio/cassette, Color: white, maintenance Guide, Heated mirrors, Lighting type: Halogen lamps, Bluetooth, Engine capacity: 107 Kw (143 Hp), Fuel type: diesel, Euro: 6, Distribution type: Timing chain, Gearbox kind: Manual, Number of Gears: 6, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Roof-rack: None, Side windows: 2, Back doors: taillift, Central locking, Number of seats: 6, Seats configuration: 1+1+4, Seat cover: cloth, Chair adjustment: Manually, Dubbele Cabine Airco 3.5T-Trekhaak Open-Laadbak kist Euro6 NAP 145PK Oh-Historie!, Sparewheel, Tire type: All weather tyres

= More information =

General information
Cab: day
Registration number: VGG-63-B

Axle configuration
Tyre size: 195/75R16
Axle 1: Tyre profile left: 5 mm; Tyre profile right: 5 mm; Suspension: coil spring suspension
Axle 2: Tyre profile left inner: 3 mm; Tyre profile left outer: 2 mm; Tyre profile right outer: 2 mm; Tyre profile right outer: 3 mm; Suspension: leaf suspension

Functional
Height of cargo floor: 90 cm

Interior
Number of seats: 6

Maintenance
APK (MOT): tested until 07/2026

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 2

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Lease price: €350 p/m (bestelbus, 72 months); ask for more information and conditions

= Dealer information =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
639.700.000 ₫ 20.850 € ≈ 24.290 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
114.842 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 690 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
579.900.000 ₫ 18.900 € ≈ 22.010 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
130.376 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.070 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
854.500.000 ₫ 27.850 € ≈ 32.440 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2023
47.209 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 986 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe tải san phẳng < 3.5t Renault
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
489.400.000 ₫ 15.950 € ≈ 18.580 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
221.581 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.083 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
658.100.000 ₫ 21.450 € ≈ 24.980 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
97.410 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.165 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
612.100.000 ₫ 19.950 € ≈ 23.240 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
173.049 km
Euro 6
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 561 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
612.100.000 ₫ 19.950 € ≈ 23.240 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
30.888 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 690 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
734.800.000 ₫ 23.950 € ≈ 27.900 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2023
96.134 km
Euro 6
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.170 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
667.300.000 ₫ 21.750 € ≈ 25.330 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
55.403 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.273 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
702.600.000 ₫ 22.900 € ≈ 26.670 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
77.140 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.006 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
612.100.000 ₫ 19.950 € ≈ 23.240 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
81.850 km
Euro 6
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.455 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
671.900.000 ₫ 21.900 € ≈ 25.510 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
68.798 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.394 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
698.000.000 ₫ 22.750 € ≈ 26.500 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
125.208 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 860 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
596.800.000 ₫ 19.450 € ≈ 22.660 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
84.023 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 950 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
566.100.000 ₫ 18.450 € ≈ 21.490 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
240.809 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.143 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
547.700.000 ₫ 17.850 € ≈ 20.790 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
136.432 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.280 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
578.400.000 ₫ 18.850 € ≈ 21.960 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
90.935 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 950 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
670.400.000 ₫ 21.850 € ≈ 25.450 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
50.753 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.306 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
579.900.000 ₫ 18.900 € ≈ 22.010 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
238.195 km
Euro 6
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.143 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
842.200.000 ₫ 27.450 € ≈ 31.970 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
151.456 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.286 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán