Kleyn Vans B.V.
Kleyn Vans B.V.
Trong kho: 482 quảng cáo
14 năm tại Autoline
14 năm tại Autoline
107 năm trên thị trường
107 năm trên thị trường

Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak!

PDF
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak! | Hình ảnh 14 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/14
PDF
12.900 €
Giá ròng
≈ 394.900.000 ₫
≈ 15.020 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Renault
Mẫu: KANGOO Z.E. Open-Laadbak!
Đăng ký đầu tiên: 2020-11
Tổng số dặm đã đi được: 44.699 km
Khả năng chịu tải: 481 kg
Khối lượng tịnh: 1.699 kg
Tổng trọng lượng: 2.180 kg
Địa điểm: Hà Lan Vuren6518 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 324215
Đặt vào: hôm qua
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 4,75 m × 1,86 m × 1,86 m
Khung
Kích thước phần thân: 2,06 m × 1,8 m × 0,91 m
Động cơ
Nguồn điện: 60 HP (44.1 kW)
Nhiên liệu: điện
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 3.080 mm
Trục thứ nhất: 195/65R15, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 195/65R15, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện: trước
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải san phẳng < 3.5t Renault KANGOO Z.E. Open-Laadbak!

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- None
- Partition

= Remarks =

Configuration: 4x2, Loading Capacity: 481 kg, Own weight: 1699 kg, Gross vehicle weight: 2180 kg, Unbraked towing capacity: 322 kg, Braked towing capacity, center axle: 322 kg, Cabin type: single cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 1, Parking assistance: Back, Electric windows, Partition, Radio/cassette, Color: white, maintenance Guide, Lighting type: Halogen lamps, Bluetooth, Blind spot sensor, Flashing lights, Engine capacity: 44 Kw (59 Hp), Fuel type: electrical, Gearbox kind: Automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Roof-rack: None, Back doors: taillift, Central locking, Number of seats: 2, Seats configuration: 1+1, Seat cover: cloth, Chair adjustment: Manually, Z.E. Open-Laadbak Elektrisch 33kWh 230Km WlTP-Actieradius!, Tire type: Summer tyres

= More information =

General information
Cab: day
Registration number: VHN-99-D

Axle configuration
Tyre size: 195/65R15
Suspension: coil spring suspension
Axle 1: Tyre profile left: 4 mm; Tyre profile right: 4 mm
Axle 2: Tyre profile left: 4 mm; Tyre profile right: 4 mm

Functional
Height of cargo floor: 95 cm

Interior
Number of seats: 2

Maintenance
APK (MOT): tested until 11/2026

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 1

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Lease price: €211 p/m (bestelbus, 72 months); ask for more information and conditions

= Dealer information =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
13.450 € ≈ 411.700.000 ₫ ≈ 15.660 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2015
110.307 km
Euro 5
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 435 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
16.450 € ≈ 503.500.000 ₫ ≈ 19.150 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
99.856 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 791 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
21.850 € ≈ 668.800.000 ₫ ≈ 25.440 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
65.420 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.374 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
17.900 € ≈ 547.900.000 ₫ ≈ 20.840 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
106.889 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 975 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
28.900 € ≈ 884.600.000 ₫ ≈ 33.650 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
45.825 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 942 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
33.850 € ≈ 1.036.000.000 ₫ ≈ 39.410 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2024
14 km
Euro 6
Nguồn điện 165 HP (121 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
17.950 € ≈ 549.500.000 ₫ ≈ 20.900 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
221.581 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.083 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
14.750 € ≈ 451.500.000 ₫ ≈ 17.170 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
104.103 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.200 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
24.950 € ≈ 763.700.000 ₫ ≈ 29.050 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
30.888 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 690 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
21.750 € ≈ 665.800.000 ₫ ≈ 25.320 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2020
127.522 km
Euro 6
Nguồn điện 156 HP (115 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.150 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
21.750 € ≈ 665.800.000 ₫ ≈ 25.320 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
84.012 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
19.700 € ≈ 603.000.000 ₫ ≈ 22.930 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
45.145 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.227 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
33.950 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.520 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
78.523 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 700 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
19.900 € ≈ 609.100.000 ₫ ≈ 23.170 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2024
83.827 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.210 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
19.850 € ≈ 607.600.000 ₫ ≈ 23.110 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2021
105.923 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.390 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
32.900 € ≈ 1.007.000.000 ₫ ≈ 38.300 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2022
69.700 km
Euro 6
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.092 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
24.750 € ≈ 757.600.000 ₫ ≈ 28.810 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2019
35.000 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 610 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
17.850 € ≈ 546.400.000 ₫ ≈ 20.780 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2018
132.090 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.540 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
21.750 € ≈ 665.800.000 ₫ ≈ 25.320 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2022
44.814 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.386 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
21.750 € ≈ 665.800.000 ₫ ≈ 25.320 US$
Xe tải san phẳng < 3.5t
2017
65.546 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.375 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán