Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³

PDF
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³ | Hình ảnh 32 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/32
PDF
29.500 €
Giá ròng
≈ 34.390 US$
≈ 908.100.000 ₫
35.695 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: DAF
Đăng ký đầu tiên: 2005-02
Tổng số dặm đã đi được: 219.095 km
Thể tích: 9 m³
Khả năng chịu tải: 5.780 kg
Khối lượng tịnh: 13.220 kg
Tổng trọng lượng: 19.000 kg
Địa điểm: Hà Lan ANDELST6553 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 45370
Có thể cho thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 8,3 m × 2,5 m × 3,6 m
Động cơ
Nguồn điện: 315 HP (232 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 3
Hộp số
Thương hiệu: Allison
Loại: số sàn
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 4.000 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 315/80 22.5
Trục thứ cấp: 315/80 22.5
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Tấm che nắng
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Đa phương tiện
Radio: CD
Tính năng an toàn
Khóa vi sai
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Thiết bị bổ sung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe tải hút chân không DAF FA 75 CF 310 DHM Combi kolkenzuiger 9m³

Tiếng Anh
- PTO
- Люк на тавана
- Централен подлакътник
- PTO
- Středová loketní opěrka
- Střešní okno
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Camera mit monitor
- Dachluke
- Mittelarmlehne
- Nebenantrieb

= Anmerkungen =

- DHM Combi
- Schlammtank: 5.000 Liter
- Wassertank: 4.000 Liter
- Mit Entleer arm
- Vakuumpumpe Samson (Typ V30), 2.000 m³ pro Stunde
- Hochdruckwasserpumpe Pratissoli (Typ KL 33), 102 Liter pro Minute bei 150 bar
- Hochdruckhaspel an der Heckklappe
- Hochdruckhaspel, ca. 75 Meter
- 11506 aufbau stunden
- Edelstahl Werkzeugkasten

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Türenzahl: 2
Kabine: Tag
Kennzeichen: BP-XV-98

Getriebe
Getriebe: Allison MD3066P, Schaltgetriebe

Achskonfiguration
Refenmaß: 315/80 22.5
Vorderachse: Max. Achslast: 7500 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 70%; Reifen Profil rechts: 70%
Hinterachse: Max. Achslast: 11500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 70%; Reifen Profil links außen: 70%; Reifen Profil rechts innerhalb: 70%; Reifen Profil rechts außen: 70%; Reduzierung: einfach reduziert

Funktionell
Marke des Aufbaus: DHM

Innenraum
Zahl der Sitzplätze: 2

Verlauf
Zahl der Eigentümer: 1

Zustand
Allgemeiner Zustand: gut
Technischer Zustand: gut
Optischer Zustand: gut
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Kraftudtag
- Midterarmlæn
- Taglem

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Antal døre: 2
Førerhus: day cab
Registreringsnummer: BP-XV-98

Transmission
Transmission: Allison MD3066P, Manuel gearkasse

Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 315/80 22.5
Foraksel: Maks. akselbelastning: 7500 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 70%; Dækprofil højre: 70%
Bagaksel: Maks. akselbelastning: 11500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 70%; Dækprofil venstre udvendige: 70%; Dækprofil højre udvendige: 70%; Dækprofil højre udvendige: 70%; Reduktion: enkeltreduktion

Funktionelle
Karosserifabrikat: DHM

Interiør
Antal sæder: 2

Historik
Antal ejere: 1

Stand
Overordnet stand: god
Teknisk stand: god
Visuelt udseende: god
- PTO
- Άνοιγμα οροφής
- Κεντρικό μπράτσο
= Additional options and accessories =

- Camera with monitor
- Central armrest
- PTO
- Roof hatch
- Warning lights

= Remarks =

- DHM Combi
- Sludge tank capacity: 5,000 liters
- Water tank capacity: 4,000 liters
- With gully emptier arm
- Samson vacuum pump (type V30), 2,000 m³ per hour
- Pratissoli high-pressure water pump (type KL 33), 102 liters per minute at 150 bar
- High-pressure reel on rear cover
- High-pressure reel, approximately 75 meters
- 11506 construction hours
- Stainless steel tool box

= More information =

General information
Number of doors: 2
Cab: day
Registration number: BP-XV-98

Transmission
Transmission: Allison MD3066P, Manual gearbox

Axle configuration
Tyre size: 315/80 22.5
Front axle: Max. axle load: 7500 kg; Steering; Tyre profile left: 70%; Tyre profile right: 70%
Rear axle: Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 70%; Tyre profile left outer: 70%; Tyre profile right outer: 70%; Tyre profile right outer: 70%; Reduction: single reduction

Functional
Make of bodywork: DHM

Interior
Number of seats: 2

History
Number of owners: 1

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
= Más opciones y accesorios =

- Cámara con monitor
- Escotilla de techo
- PTO
- Reposabrazos central

= Comentarios =

- DHM Combi
- Capacidad del tanque de lodos: 5000 litros
- Capacidad del tanque de agua: 4000 litros
- Con brazo de vaciado
- Bomba de vacío Samson (tipo V30), 2000 m³ por hora
- Bomba de agua de alta presión Pratissoli (tipo KL 33), 102 litros por minuto a 150 bar
- Carrete de alta presión en la tapa trasera
- Carrete de alta presión, aproximadamente 75 metros
- 11506 horas de construcción
- Caja de herramientas de acero inoxidable

= Más información =

Información general
Número de puertas: 2
Cabina: día
Matrícula: BP-XV-98

Transmisión
Transmisión: Allison MD3066P, Cambio manual

Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 315/80 22.5
Eje delantero: Carga máxima del eje: 7500 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 70%; Dibujo del neumático derecha: 70%
Eje trasero: Carga máxima del eje: 11500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 70%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 70%; Dibujo del neumático derecha exterior: 70%; Dibujo del neumático derecha exterior: 70%; Reducción: reducción sencilla

Funcional
Marca carrocería: DHM

Interior
Número de plazas sentadas: 2

Historia
Número de propietarios: 1

Estado
Estado general: bueno
Estado técnico: bueno
Estado óptico: bueno
- Kattoluukku
- Keskikäsinoja
- Voimanotto
= Plus d'options et d'accessoires =

- Caméra avec moniteur
- PTO
- Support bras intermédiaire
- Trappe de toit

= Remarques =

- DHM Combi
- Capacité du réservoir à boues : 5 000 litres
- Capacité du réservoir à eau : 4 000 litres
- Avec bras de vidange
- Pompe à vide Samson (type V30), 2 000 m³ par heure
- Pompe à eau haute pression Pratissoli (type KL 33), 102 litres par minute à 150 bars
- Enrouleur haute pression sur le capot arrière
- Enrouleur haute pression, environ 75 mètres
- 11 506 heures de construction
- Caisse à outils en acier inoxydable

= Plus d'informations =

Informations générales
Nombre de portes: 2
Cabine: jour
Numéro d'immatriculation: BP-XV-98

Transmission
Transmission: Allison MD3066P, Commande manuelle

Configuration essieu
Dimension des pneus: 315/80 22.5
Essieu avant: Charge maximale sur essieu: 7500 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 70%; Sculptures des pneus droite: 70%
Essieu arrière: Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 70%; Sculptures des pneus gauche externe: 70%; Sculptures des pneus droit externe: 70%; Sculptures des pneus droit externe: 70%; Réduction: réduction simple

Pratique
Marque de construction: DHM

Intérieur
Nombre de places assises: 2

Historique
Nombre de propriétaires: 1

Condition
État général: bon
État technique: bon
État optique: bon
- Krovni otvor
- Priključno vratilo
- Središnji naslon za ruku
= További opciók és tartozékok =

- Kihajtás
- Középső kartámasz
- Tetőablak

= További információk =

Általános információk
Az ajtók száma: 2
Kabin: nap
Rendszám: BP-XV-98

Sebességváltó
Sebességváltó: Allison MD3066P, Kézi

Tengelykonfiguráció
Gumiabroncs mérete: 315/80 22.5
Első tengely: Maximális tengelyterhelés: 7500 kg; Kormányzás; Gumiabroncs profilja balra: 70%; Gumiabroncs profilja jobbra: 70%
Hátsó tengely: Maximális tengelyterhelés: 11500 kg; Gumiabroncs profilja belül balra: 70%; Gumiabroncs profilja kint maradt: 70%; Gumiabroncs profilja belül jobbra: 70%; Gumiabroncs profilja kívül jobbra: 70%; Csökkentés: egyszeres csökkentés

Funkcionális
Karosszéria gyártmánya: DHM

Belső tér
Ülőhelyek száma: 2

Történet
Tulajdonosok száma: 1

Állam
Általános állapot: jó
Műszaki állapot: jó
Optikai állapot: jó
- Botola
- Bracciolo centrale
- Presa di forsa
= Aanvullende opties en accessoires =

Interieur
- Armsteun
- Dakluik

Overige
- Camera met monitor
- PTO
- Zwaailampen

= Bijzonderheden =

- DHM Combi kolkenzuiger
- Inhoud slibtank 5000 Liter
- Inhoud watertank 4000 LIter
- Met kolkenzuigerarm
- Vacuumpomp Samson (type V30), 2000 m³ per uur
- Hogedrukwaterpomp Pratissoli (type KL 33), 102 Liter per minuut bij 150 bar
- Hogedrukhaspel op achterdeksel
- Hogedrukhaspel , circa 75 meter
- 11506 opbouw werkuren
- RVS opbergkist

= Bedrijfsinformatie =

Alle genoemde prijzen zijn exclusief BTW. Aan de afgelezen kilometerstand, opgegeven maten, gewichten en specificaties kunnen geen rechten worden ontleend.

= Meer informatie =

Algemene informatie
Aantal deuren: 2
Cabine: dag
Kenteken: BP-XV-98

Transmissie
Transmissie: Allison MD3066P, Handgeschakeld

Asconfiguratie
Bandenmaat: 315/80 22.5
Vooras: Max. aslast: 7500 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 70%; Bandenprofiel rechts: 70%
Achteras: Max. aslast: 11500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 70%; Bandenprofiel linksbuiten: 70%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 70%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 70%; Reductie: enkelvoudige reductie

Functioneel
Merk opbouw: DHM

Interieur
Aantal zitplaatsen: 2

Historie
Aantal eigenaren: 1

Staat
Algemene staat: goed
Technische staat: goed
Optische staat: goed
- Kraftuttak
- Midtre armlene
- Takluke
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Luk dachowy
- Podłokietnik
- Wał odbioru mocy

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Liczba drzwi: 2
Kabina: dzienna
Numer rejestracyjny: BP-XV-98

Skrzynia biegów
Pędnia: Allison MD3066P, Manualna skrzynia biegów

Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 315/80 22.5
Oś przednia: Maksymalny nacisk na oś: 7500 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 70%; Profil opon prawa: 70%
Oś tylna: Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 70%; Profil opon lewa zewnętrzna: 70%; Profil opon prawa zewnętrzna: 70%; Profil opon prawa zewnętrzna: 70%; Redukcja: redukcja pojedyncza

Funkcjonalność
Marka konstrukcji: DHM

Wnętrze
Liczba miejsc siedzących: 2

Historia
Liczba właścicieli: 1

Stan
Stan ogólny: dobrze
Stan techniczny: dobrze
Stan wizualny: dobrze
= Opções e acessórios adicionais =

- Apoio de braço central
- Escotilha do tejadilho
- Tomada da força

= Mais informações =

Informações gerais
Número de portas: 2
Cabina: dia
Número de registo: BP-XV-98

Transmissão
Transmissão: Allison MD3066P, Caixa de velocidades manual

Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 315/80 22.5
Eixo dianteiro: Máx carga por eixo: 7500 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 70%; Perfil do pneu direita: 70%
Eixo traseiro: Máx carga por eixo: 11500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 70%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 70%; Perfil do pneu exterior direito: 70%; Perfil do pneu exterior direito: 70%; Redução: redução simples

Funcional
Marca da carroçaria: DHM

Interior
Número de bancos: 2

História
Número de proprietários: 1

Estado
Estado geral: bom
Estado técnico: bom
Aspeto visual: bom
- Cotieră centrală
- Decuplare motor
- Trapă de plafon
= Дополнительные опции и оборудование =

- Камера с монитором
- Люк на крыше
- Насос отбора мощности
- Сигнальные маяки
- Центральный подлокотник

= Примечания =

- DHM комбинированный ассенизатор
- Объём шламового бака: 5000 литров
- Объём водяного бака: 4000 литров
- С шлангом-рукавом
- Вакуумный насос Samson (тип V30), производительность 2000 м³/ч
- Высоконапорный водяной насос Pratissoli (тип KL 33), производительность 102 литра в минуту при давлении 150 бар
- Высоконапорная катушка на задней крышке
- Высоконапорная катушка, длина около 75 метров
- 11 506 рабочих часов
- Инструментальный ящик из нержавеющей стали

= Дополнительная информация =

Общая информация
Количество дверей: 2
Кабина: кабина без спального места (day)
Регистрационный номер: BP-XV-98

Трансмиссия
Трансмиссия: Allison MD3066P, Механическая коробка передач

Конфигурация осей
Размер шин: 315/80 22.5
Передний мост: Макс. нагрузка на ось: 7500 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 70%; Профиль шин справа: 70%
Задний мост: Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 70%; Профиль шин левое внешнее: 70%; Профиль шин правое внешнее: 70%; Профиль шин правое внешнее: 70%; Редуктор: один редуктор

Функциональность
Марка кузова: DHM

Внутреннее пространство кабины
Количество мест: 2

История
Количество владельцев: 1

Состояние
Общее состояние: хорошее
Техническое состояние: хорошее
Внешнее состояние: хорошее
- PTO
- Stredová lakťová opierka
- Strešný otvor
= Extra tillval och tillbehör =

- Armstöd i mitten
- PTO
- Taklucka

= Ytterligare information =

Allmän information
Antal dörrar: 2
Hytt: dag
Registreringsnummer: BP-XV-98

Transmission
Transmission: Allison MD3066P, Manuell

Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 315/80 22.5
Framaxel: Max. axellast: 7500 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 70%; Däckprofil rätt: 70%
Bakaxel: Max. axellast: 11500 kg; Däckprofil inuti vänster: 70%; Däckprofil lämnades utanför: 70%; Däckprofil innanför höger: 70%; Däckprofil utanför höger: 70%; Minskning: enda minskning

Funktionell
Fabrikat av karosseri: DHM

Interiör
Antal sittplatser: 2

Historik
Antal ägare: 1

Delstat
Allmänt tillstånd: bra
Tekniskt tillstånd: bra
Optiskt tillstånd: bra
- Orta kol dayanağı
- PTO
- Tavan kapağı
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
29.000 € ≈ 33.810 US$ ≈ 892.700.000 ₫
2011
177.050 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 5
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
42.500 € ≈ 49.550 US$ ≈ 1.308.000.000 ₫
2009
214.580 km
Nguồn điện 256 HP (188 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.500 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Clean Mat Trucks
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
72.500 € ≈ 84.520 US$ ≈ 2.232.000.000 ₫
2015
111.518 km
Nguồn điện 209 HP (154 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.730 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Andelst
Clean Mat Trucks
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
27.750 € ≈ 32.350 US$ ≈ 854.300.000 ₫
2001
329.638 km
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.120 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Groot-Ammers
RH Trucks BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
42.500 € ≈ 49.550 US$ ≈ 1.308.000.000 ₫
2006
21.779 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 21.820 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Clean Mat Trucks
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2023
10.831 km
Nguồn điện 368 HP (270 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.887 kg Thể tích 9 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Clean Mat Trucks
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.000 € ≈ 27.980 US$ ≈ 738.800.000 ₫
2007
340.200 km
Euro Euro 5
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
1995
256.000 km
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Euro Euro 1 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Apeldoorn
Truckcenter-Apeldoorn B.V.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2005
401.171 km
Nguồn điện 381 HP (280 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.300 kg Thể tích 15 m³ Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Ammerzoden
Westerhof Trucks & Equipment
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 13.930 US$ ≈ 367.900.000 ₫
1994
149.122 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 1 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.130 kg
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
40.000 € ≈ 46.630 US$ ≈ 1.231.000.000 ₫
2011
157.150 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 5
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
67.000 € ≈ 78.110 US$ ≈ 2.063.000.000 ₫
2014
81.000 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 6 Dung tải. 8.220 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2010
438.043 km
Nguồn điện 314 HP (231 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.870 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Ammerzoden
Westerhof Trucks & Equipment
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2011
314.843 km
Nguồn điện 314 HP (231 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.070 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Ammerzoden
Westerhof Trucks & Equipment
Liên hệ với người bán
40.000 € ≈ 46.630 US$ ≈ 1.231.000.000 ₫
2012
196.000 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 9.380 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2002
166.500 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Apeldoorn
Truckcenter-Apeldoorn B.V.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
44.500 € ≈ 51.880 US$ ≈ 1.370.000.000 ₫
2009
205.500 km
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Euro Euro 5 Dung tải. 10.660 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2012
185.000 km
Hà Lan, Wijchen
Gelden BV
Liên hệ với người bán
8.450 € ≈ 9.851 US$ ≈ 260.100.000 ₫
1998
101.907 km
Nguồn điện 209 HP (154 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.580 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
23.500 € ≈ 27.400 US$ ≈ 723.400.000 ₫
2016
201.662 km
Nguồn điện 165 HP (121 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 981 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Andelst
Clean Mat Trucks
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán