Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới

PDF
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới | Hình ảnh 21 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/21
PDF
29.324,79 €
Giá ròng
≈ 896.600.000 ₫
≈ 34.170 US$
35.483 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: IVECO
Mẫu: Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED
Năm sản xuất: 2024
Tổng số dặm đã đi được: 20 km
Tổng trọng lượng: 3.500 kg
Địa điểm: Romania Arad7853 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 05092025-432
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Động cơ
Nguồn điện: 136 HP (100 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 2.287 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Phanh: đĩa
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Cửa sổ điện
Đa phương tiện
GPS
Tính năng an toàn
Túi khí
Khóa trung tâm
ESP
Thiết bị chiếu sáng
Đèn phụ trợ
Đèn sương mù
Tình trạng
Tình trạng: mới
Thêm chi tiết
VIN: ZCFCE35A905640432
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải chassis < 3.5t IVECO Daily 35S14H COMFORT+,NAVI,CLIMA,LED mới

76793 Sarcini fata-spate: 1900-2240 kg
consumption inner: 0.0
consumption outer: 0.0
interior color: black
airbag: front airbags
country-version: EU
culoare: weiss
CARACTERISTICI PRINCIPALE
* TIP SUSPENSIE FATA Mecanica cu arc foaie transversala (Quad-Leaf)
FORMULA ROTILOR 4X2
POZITIE VOLAN Partea stanga
PUTERE MOTOR F1A 2.3L 136CP Euro VI
TIP CUTIE VITEZE Manuala 6 trepte
M.M.A. 3.5 tone
TIP SUSPENSIE SPATE Mecanica
PUNTE SPATE Roti spate simple 3,5 tone
VERSIUNE Autosasiu cabina simpla
AMPATAMENT 4100 mm
ELEMENTE OP?IONALE STANDARD
CABINA EXTERIOR
6498 Varianta model standard
693 Geamuri electrice fata
2714 Oglinzi retrovizoare reglabile si degivrabile
4339 Perete posterior fara geam
4696 Latime caroserie 2000 mm
CABINA INTERIOR
687 Parbriz cu tenta verzuie
2211 Triunghi reflectorizant
LANT CINEMATIC
3325 Emisii Euro VI-E
2307 Jante otel
8647 Sistem recirculare incalzit
789 Turatie maxima motor 3900 rpm
6006 Raport transmisie 3.15
79462 Kit comfort acustic
6073 Cutie de viteze manuala FT50.6
72837 Alternator 220 A (12V)
SASIU
726 Suport roata sub sasiu
2181 Evacuare centrala
219 2 cale de roti
6433 Echipare cabina standard
2190 Bara antiimpanare fixa
1617 ESP
4320 Vopsire caroserie standard
1565 Rezervor motorina 86 litri
663 Aparatori noroi fata
14872 Suspensie spate standard
SISTEM ELECTRIC
6536 Inchidere centralizata cu telecomanda
1081 Limitare viteza 160 km/h
75351 Baterie 105 Ah / 850 A
4496 Airbaguri sofer si pasager
OPTIONALE
1705 Blind Spot Warning cu Door Opening Warning
72625 Faruri Full LED
72813 Traction Plus+Hill Descent
604 Lumini de gabarit in vrac
1715 Radar pt Blind Spot in consola spate
2443 Volan piele
5925 Limitator viteza programabil
79570 Incarcare normala a bateriei
676 Camera retrovizoare cu linii de ghidaj
1710 Rear Cross Traffic Braking
8795 A 3-a cheie cu telecomanda
79336 Grila fata cu elemente cromate
CABINA EXTERIOR
73024 Oglinzi pt latime de carosare 2350mm
1553 Sigla Iveco externa gri
SASIU
1620 Roata de rezerva si compresor aer
6520 Priza electrica remorca cu 13 pini
6064 Arcuri spate parabolice duble
4383 Frana parcare electrica
50105 ALB POLAR
30164 LOGISTIC MODE
30001 Incarcare baterii
30536 MANUAL UTILIZARE
33989 Pneuri generice
20532 Anvelope 225/65R16 ECO
24844 ANVELOPE SPECIFICE
72920 Manual utilizare in format electronic
COMFORT PLUS
1611 USB Sofer + Pasager
1605 Infotainment 10 Navi
75082 Bancheta cu centuri in 3 puncte si cu masuta
6555 Proiectoare de ceata
6650 Aer conditionat automat
14522 Pilot automat adaptiv
7196 Compresor aer conditionat 170
79297 Tetiere tapisate
259 Scaun sofer confort cu suspensie
reglaj lombar si cotiera
warranty
servicebook
tuner
roadworthy
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
40.821,49 € ≈ 1.248.000.000 ₫ ≈ 47.560 US$
Xe tải chassis < 3.5t
2023
10 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 914.100.000 ₫ ≈ 34.840 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
35.185,12 € ≈ 1.076.000.000 ₫ ≈ 40.990 US$
Xe tải chassis < 3.5t
30 km
Nguồn điện 180 HP (132 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.325,62 € ≈ 1.233.000.000 ₫ ≈ 46.980 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
42.847,93 € ≈ 1.310.000.000 ₫ ≈ 49.920 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.100 € ≈ 1.226.000.000 ₫ ≈ 46.720 US$
Xe tải chassis < 3.5t
10 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
43.354,55 € ≈ 1.326.000.000 ₫ ≈ 50.510 US$
Xe tải chassis < 3.5t
10 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
42.847,93 € ≈ 1.310.000.000 ₫ ≈ 49.920 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
42.847,93 € ≈ 1.310.000.000 ₫ ≈ 49.920 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.555,37 € ≈ 1.240.000.000 ₫ ≈ 47.250 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.555,37 € ≈ 1.240.000.000 ₫ ≈ 47.250 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.555,37 € ≈ 1.240.000.000 ₫ ≈ 47.250 US$
Xe tải chassis < 3.5t
20 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
52.100 € ≈ 1.593.000.000 ₫ ≈ 60.700 US$
Xe tải chassis < 3.5t
350 km
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
52.100 € ≈ 1.593.000.000 ₫ ≈ 60.700 US$
Xe tải chassis < 3.5t
350 km
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
34.500 € ≈ 1.055.000.000 ₫ ≈ 40.200 US$
Xe tải chassis < 3.5t
2024
50 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/lò xo
Croatia, Zagreb, Lucko
BENUSSI d.o.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.900 € ≈ 1.006.000.000 ₫ ≈ 38.330 US$
Xe tải chassis < 3.5t
2025
12 km
Nguồn điện 155 HP (114 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hungary, Kisigmand
EUROTRADE Kft
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
38.400 € ≈ 1.174.000.000 ₫ ≈ 44.740 US$
Xe tải chassis < 3.5t
2025
16 km
Euro 6
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hungary, Kisigmand
EUROTRADE Kft
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải chassis < 3.5t
2025
42 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hungary, Kisigmand
EUROTRADE Kft
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
35.000 € ≈ 1.070.000.000 ₫ ≈ 40.780 US$
Xe tải chassis < 3.5t
2022
100.457 km
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 4.618 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Croatia, Zagreb, Lucko
BENUSSI d.o.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.000 € ≈ 366.900.000 ₫ ≈ 13.980 US$
Xe tải chassis < 3.5t
1993
Nguồn điện 70 HP (51.45 kW) Dung tải. 2.100 kg
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán