Xe khách Volvo 9700

Volvo 9700
4.331.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe khách Volvo 9700 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe khách Volvo 9700 | Hình ảnh 10 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/10
4.331.000.000 ₫
Giá ròng
149.000 €
≈ 166.800 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Volvo
Mẫu: 9700
Loại: xe khách
Năm sản xuất: 2017-05
Đăng ký đầu tiên: 2017-05
Tổng số dặm đã đi được: 546.000 km
Số lượng ghế: 59
Địa điểm: Ba Lan Szczecin6992 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 3 thg 10, 2026
Autoline ID: KN48863
Động cơ
Thương hiệu: Volvo D11K
Nguồn điện: 470 HP (345 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: I-Shift
Trục
Số trục: 3
Kích thước lốp: 295/80R 22,5
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Thiết bị chiếu sáng
Đèn trước: đèn bi xenon
Thiết bị bổ sung
Bồn AdBlue: 64 1
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Tình trạng kỹ thuật: đang chạy, hoạt động tốt
Số chủ sở hữu trước đó: 1 - người bán là chủ sở hữu thứ 1
Thêm chi tiết
VIN: YV3T2U822H1185535
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe khách Volvo 9700

More details — Volvo 9700 coach bus
Opis / Beschreibung/ Description

Autobus turystyczny / Reisebus / Coach
Stan licznika / Kilometerstand / Mileage : 546.000km
Pojemność / Hubraum / Displacement: 10.837 cm³
Moc / Leistung: 345 kW (470 PS) / Power: 345 kW (470 hp)
Paliwo / Kraftstoffart / Fuel Type: Diesel
Liczba miejsc / Anzahl Sitzplätze / Number of seats: 57+1+1
Skrzynia biegów / Getriebe / Transmission: I-Shift
Emisja spalin / Schadstoffklasse / Emission class: Euro6
Pierwsza rejestracja / Erstzulassung / Registration date: 05/2017
Klimatyzacja : Klimatyzacja automatyczna / Klimatisierung: Klimaautomatik / Air conditioning: Automatic climate control
Kolor: biały RAL9010 / Farbe: weiss RAL9010 / Colour: white RAL9010

Wyposażenie / Ausstattung / Equipment:

Liczba miejsc / Sitzzahl / Number of seats: 57+1+1
Silnik / Motor / Engine D11K Euro 6 345kW
Przełożenie tylnej osi / Achsenübersetzung / Axis ratio i=2.64:1
Zbiornik paliwa 600L + 64L AdBlue / Kraftostofftank 600L + 64L Adblue Tank / Fuel tank 600L + 64L Adblue tank
Ogumienie: 295/80R 22,5/ Bereifung: 295/80R 22,5 / Tyres: 295/80R 22,5
Klimatyzacja 29kW / Klimaanlage 29kW / Air conditioning 29kW
DVD+ 3 monitory 19” składane elektrycznie / DVD Anlage mit 3 x Bildschirm19" elektrisch klappbar / DVD system with 3 x screen19" electrically foldable
3 x Mikrofon / 3 x Mikrofon / 3 x Microphone
Gniazdo RCA, Subwoofer / RCA Steckdose, Subwoofer / RCA socket, subwoofer
Toaleta / WC / TOILET
Lusterka składane elektryczne / Spiegel el. Klappbar / Spiegel el. foldable
Lodówka / Kühlschrank / Refrigerator
Kuchnia pokładowa Frenzel FOB580 z lodówką / Küche Frenzel FOB 580 mit Kühlschrank / Kitchen Frenzel FOB 580 with refrigerator
Reflektory Bi-Xenon / Bi-Xenon Scheinwerfer / Bi-xenon headlights
Immobilizer / Wegfahrsperre / Immobilizer
Podgrzewany blok silnika / Motorblock – heizbar / Engine block – heatable
Kamera cofania / Rückfahrtkamera / Rear View Camera
Kamera czołowa / Frontkamera / Front camera
Owiewki dachowe / Dachspoilers / Roof spoilers
Przetwornica Victron 24/230V/3000W/70 A + 3 gniazda 230V Stromwandler 24/230V/3000W/70 A + 3 Steckdosen / Current transformer 24/230V/3000W/70 A + 3 sockets
Fotele Skóra + Materiał, typ Level 3 / Sitze Leder/Stoff Level 3 / Seats leather/fabric level 3
Hak holowniczy / Anhängerkupplung / Trailer hook
Kabina sypialna / Fahrerschlafplatz
I-see
VDS

Pełna historia serwisowa w ASO Volvo Trucks / Wartungshistorie bei Volvo Werkstatt / Maintenance history at Volvo workshop
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
4.331.000.000 ₫ 149.000 € ≈ 166.800 US$
Xe khách
2018
476.700 km
Euro 6
Nguồn điện 439 HP (323 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 51
Ba Lan, Szczecin
Liên hệ với người bán
4.321.000.000 ₫ 649.000 PLN ≈ 148.700 €
Xe khách
2017
475.305 km
Euro 6
Nguồn điện 469 HP (345 kW) Số lượng ghế 63
Ba Lan, Nowa Ruda
Tiger-Bus Michał Osowski
Liên hệ với người bán
4.321.000.000 ₫ 649.000 PLN ≈ 148.700 €
Xe khách
2018
378.533 km
Số lượng ghế 55
Ba Lan, Nowa Ruda
Tiger-Bus Michał Osowski
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
4.114.000.000 ₫ 618.000 PLN ≈ 141.600 €
Xe khách
2016
447.000 km
Euro 6
Nguồn điện 469 HP (345 kW) Số lượng ghế 63
Ba Lan, Sieciechowice
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
4.357.000.000 ₫ 149.900 € ≈ 167.800 US$
Xe khách
2018
438.000 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (345 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 59
Ba Lan, Oleśnica
Liên hệ với người bán
3.615.000.000 ₫ 543.000 PLN ≈ 124.400 €
Xe khách
2016
439.000 km
Euro 6
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Số lượng ghế 53
Ba Lan, Sieciechowice
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
4.505.000.000 ₫ 155.000 € ≈ 173.500 US$
Xe khách
2017
699.500 km
Euro 6
Số lượng ghế 53
Ba Lan, Lędziny
Firma WANICKI Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
4.207.000.000 ₫ 632.000 PLN ≈ 144.800 €
Xe khách
2017
440.000 km
Euro 6
Nguồn điện 394 HP (290 kW) Số lượng ghế 59
Ba Lan, Sieciechowice
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
xe khách VDL Futura FHD2-129 xe khách VDL Futura FHD2-129 xe khách VDL Futura FHD2-129
3
3.761.000.000 ₫ 565.000 PLN ≈ 129.400 €
Xe khách
2017
580.000 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 59
Ba Lan, Rzeszów
Liên hệ với người bán
4.040.000.000 ₫ 139.000 € ≈ 155.600 US$
Xe khách
2017
399.000 km
Euro 6
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực
Ba Lan, Bodzentyn
Liên hệ với người bán
4.367.000.000 ₫ 656.000 PLN ≈ 150.300 €
Xe khách
2017
500.000 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Số lượng ghế 61
Ba Lan, Sieciechowice
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2015
458.000 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (345 kW) Số lượng ghế 63
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
4.723.000.000 ₫ 162.500 € ≈ 181.900 US$
Xe khách
2017
700.038 km
Euro 6
Nguồn điện 429 HP (315 kW) Số lượng ghế 51
Ba Lan, Grodkowice
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
4.589.000.000 ₫ 157.900 € ≈ 176.800 US$
Xe khách
2017
244.183 km
Euro 6
Nguồn điện 429 HP (315 kW) Số lượng ghế 55
Ba Lan, Grodkowice
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
3.924.000.000 ₫ 135.000 € ≈ 151.100 US$
Xe khách
2017
603.000 km
Euro 6
Nguồn điện 395 HP (290 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 51
Ba Lan, Żyrardów
Liên hệ với người bán
2.196.000.000 ₫ 329.900 PLN ≈ 75.560 €
Xe khách
2015
949.000 km
Euro 6
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 51
Ba Lan, Nadarzyn
MAN Truck & Bus Polska Sp. z o.o
Liên hệ với người bán
4.357.000.000 ₫ 149.900 € ≈ 167.800 US$
Xe khách
2017
439.000 km
Euro 6
Số lượng ghế 55
Ba Lan, Ilinko
Marcin Stasiak BUS TRAVEL
Liên hệ với người bán
4.011.000.000 ₫ 138.000 € ≈ 154.500 US$
Xe khách
2017
630.000 km
Euro 6
Nguồn điện 354 HP (260 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 53+1+1
Ba Lan, Piekary Śląskie
FHU IWOBUS
Liên hệ với người bán
2.494.000.000 ₫ 85.800 € ≈ 96.050 US$
Xe khách
2015
774.194 km
Euro 6
Nguồn điện 358 HP (263 kW) Số lượng ghế 59
Ba Lan, Grodkowice
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
4.796.000.000 ₫ 165.000 € ≈ 184.700 US$
Xe khách
2017
593.000 km
Euro 6
Nguồn điện 476 HP (350 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 51
Ba Lan, Bodzentyn
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "xe khách Volvo"