Mercedes-Benz Sprinter 514 2.2 CDI KIPPER 3500KG TREKVERMOGEN
758.600.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2020
68.928 km
Hà Lan, Mijdrecht
Quảng cáo Xe ben < 3.5t Mercedes-Benz Sprinter 514 CDI KIPPER met Kist 3500KG TREKVERMOGEN EURO 6 này đã được bán và không được đưa vào tìm kiếm!
Các quảng cáo tương tự
Mercedes-Benz Sprinter 514 2.2 CDI KIPPER 3500KG TREKVERMOGEN
758.600.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2020
68.928 km
Hà Lan, Mijdrecht
Mercedes-Benz Sprinter 514 2.2 CDI KIPPER 3500KG TREKVERMOGEN
697.700.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2020
99.004 km
Hà Lan, Mijdrecht
Mercedes-Benz Sprinter 514 CDI KIPPER met Kist 3500KG TREKVERMOGEN EURO 6
758.600.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2018
115.560 km
Hà Lan, Mijdrecht
Mercedes-Benz Sprinter 514 2.2 CDI
729.500.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2021
93.636 km
Hà Lan, Veldhoven
Mercedes-Benz Sprinter 514 CDI Kipper Euro 6 GVW 3500 KG Full steel 3
851.600.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2020
49.751 km
Hà Lan, Hoofddorp
Mercedes-Benz Sprinter 514 CDI KIPPER met Kist 3500KG TREKVERMOGEN EURO 6
758.600.000 ₫
Đã bán
















1/16
Thương hiệu:
Mercedes-Benz
Mẫu:
Sprinter 514 CDI KIPPER met Kist 3500KG TREKVERMOGEN EURO 6
Loại:
xe ben < 3.5t
Đăng ký đầu tiên:
2018-06
Tổng số dặm đã đi được:
115.560 km
Khả năng chịu tải:
815 kg
Khối lượng tịnh:
2.685 kg
Tổng trọng lượng:
3.500 kg
Địa điểm:
Hà Lan
Mijdrecht
ID hàng hoá của người bán:
VRZ-67-V
Tùy chọn ưu đãi:
cho thuê
Đặt vào:
nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể:
chiều rộng - 2,1 m
Bồn nhiên liệu:
75 1
Động cơ
Nguồn điện:
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu:
dầu diesel
Thể tích:
2.143 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu:
8 l/100km
Số lượng xi-lanh:
4
Euro:
Euro 6
Bộ lọc hạt
Hộp số
Loại:
số sàn
Số lượng bánh răng:
6
Trục
Số trục:
2
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.660 mm
Phanh
AutoHold
ABS
EBD
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện:
trước
Vật liệu nội thất:
velour
Điều chỉnh vô lăng
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong:
điều chỉnh ghế trước bằng cơ
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
ESP
Thiết bị bổ sung
ASR
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng:
đã qua sử dụng
Số chủ sở hữu trước đó:
1 - người bán là chủ sở hữu thứ 1
Thêm chi tiết
Màu sắc:
trắng
Các quảng cáo tương tự















- Height adjustable driver's seat
- Height adjustable seats
- Alarm system
- Front central armrest
- Remote central locking
- trailer assistant
= More information =
General information
Number of doors: 2
Model range: 2016 - 2018
Technical information
Torque: 330 Nm
Max. towing weight: 3.500 kg (unbraked 750 kg)
length/height: L2H1
Interior
Interior colour: grey
Number of seats: 3
Environment and consumption
Urban fuel consumption: 8,9 l/100km (32 MPG)
Extra urban fuel consumption: 8,2 l/100km (34 MPG)
CO2 emission (NEDC): 220 g/km
Maintenance
APK (MOT): New APK (MOT) upon delivery
Financial information
VAT/margin: VAT qualifying