Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới

PDF
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 32 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 33 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 34 - Autoline
Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới | Hình ảnh 35 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/35
PDF
1.511.000.000 ₫
Giá ròng
48.990 €
≈ 57.830 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: IVECO
Loại: xe ben < 3.5t
Tổng số dặm đã đi được: 100 km
Thể tích: 3,44 m³
Tổng trọng lượng: 3.500 kg
Địa điểm: Romania Arad7853 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 29102024-294
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Bồn nhiên liệu: 63 1
Khung
Kích thước phần thân: 4,1 m × 2,1 m × 0,4 m
Động cơ
Nguồn điện: 160 HP (118 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 2.998 cm³
Hộp số
Loại: số sàn
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Kích thước lốp: 195/75R16
Phanh: đĩa
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Lái trợ lực: thủy lực
Tính năng an toàn
Túi khí
Khóa trung tâm
ESP
Thiết bị chiếu sáng
Đèn phụ trợ
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
Bồn AdBlue: 20 1
Tình trạng
Tình trạng: mới
Thêm chi tiết
VIN: ZCFCE35B305667294

Thêm chi tiết — Xe ben < 3.5t IVECO Daily 35C16H3.0 mới

Capacitate: 3,4 m3
76102 Sarcini fata-spate: 2100-2600 kg
consumption inner: 0.0
consumption outer: 0.0
delivery date: 26.05.2025
interior color: black
airbag: front airbags
country-version: EU
culoare: weiss
CARACTERISTICI CAROSARE
BASCULARE
Cilindru central telescopic cu extensii cromate
Sistem mecanic cu P.T.O si pompa
Siguranta dubla de protectie pentru sistemul electric
SASIU SUP
Lonjeroane si traverse din otel
Stativ pentru suporti sferici din profil tubular de otel
BENA
Dimensiuni exterioare 4100 x 2100 x 400 mm
Cadru din tabla de otel presat
Podea bena din tabla de otel de 3 mm
Obloane din otel profilat presat la rece H- 400mm
Deschidere oblon lateral jos-sus
cu indepartare totala
Oblon spate cu deschidere in ambele sensuri
Deschidere automata si manuala a oblonului spate
ACCESORII
Oblon frontal cu grila de protectie a cabinei
demontabila
Siguranta rabatabila montata sub bena pentru lucrari de mentenata
2 winch-uri laterale
Vopsire in cataforeza + pulbere( RAL 7021/RAL9007)
Aripi plastic cu presuri cauciuc
Cutie scule
VERSIUNE AUTOSASIU CABINA SIMPLA
M.M.A. 3.5 TONE
PUTERE MOTOR F1C 3.0L 160CP EURO VI E
TIP CUTIE VITEZE MANUALA 6 TREPTE
FORMULA ROTILOR 4X2
PUNTE SPATE ROTI SPATE JUMELATE 3,5 TONE
AMPATAMENT 4100 MM
TIP SUSPENSIE FATA MECANICA CU ARC BARA DE TORSIUNE (QUAD-TOR)
TIP SUSPENSIE SPATE MECANICA
POZITIE VOLAN PARTEA STANGA
CULOARE 50105
ALB POLAR
ANVELOPE 20664
ANVELOPE 195/75R16 IARNA
PACHETE
1
COMFORT
7196 Compresor aer conditionat 170
258 Scaun sofer confort cu reglaj lombar si cotiera
76104 Aer conditionat manual
1606 Infotainment 7''
1619 USB Sofer
6555 Proiectoare de ceata
2
CONSTRUCTION
6094 Arcuri spate semieliptice + pachet arcuri suplimentare
2210 Roata de rezerva
77742 Manere interioare ambele parti
744 Geam perete posterior
72813 Traction Plus+Hill Descent
190 Scut metalic sub radiator
726 Suport roata sub sasiu
OPtIONALE
1
CABINA EXTERIOR
73024 Oglinzi pt latime de carosare 2350mm
2
CABINA INTERIOR
259 Scaun sofer confort cu suspensie
reglaj lombar si cotiera
3
ALTELE
79570 Incarcare normala a bateriei
5925 Limitator viteza programabil
STANDARD
1
CABINA EXTERIOR
693 Geamuri electrice fata
2714 Oglinzi incalzite + reglabile
1555 Sigla Iveco externa cromata
6498 Varianta model standard
4696 Latime caroserie 2000 mm
2
CABINA INTERIOR
687 Parbriz cu tenta verzuie
4204 Bancheta + centuri in 3 puncte
2211 Triunghi reflectorizant
3
LANT CINEMATIC
8647 Sistem recirculare incalzit
72837 Alternator 220 A (12V)
6073 Cutie de viteze manuala FT50.6
2307 Jante otel
3325 Emisii Euro VI-E
6006 Raport transmisie 3.15
79462 Kit comfort acustic
7304 Turatie maxima motor 3500 rpm
4
SASIU
663 Aparatori noroi fata
2190 Bara antiimpanare fixa
219 2 cale de roti
6433 Echipare cabina standard
1617 ESP
6733 Frana parcare manuala
1563 Rezervor motorina 63 litri
2181 Evacuare centrala
14872 Suspensie spate standard
4320 Vopsire caroserie standard
5
SISTEM ELECTRIC
7638 Avertizor sonor marsarier cu 2 intensitati
567 Baterie 110 Ah
4496 Airbaguri sofer si pasager
1081 Limitare viteza 160 km/h
6536 Inchidere centralizata cu telecomanda
6
ALTELE
5938 VIN cu caracter de control
5123 Sasiu standard
72806 AEBS + City Brake
6363 Pedala ambreiaj
77867 Aparatori roti fata late
72212 Avertizor acustic centuri sofer + toti pasagerii
4478 Faruri Standard
14987 Certificat de conformitat WVTA
6325 Pregatire camera retrovizoare
1666 Filtru combustibil cu separator de apa
72616 Baie ulei standard
75689 Omologare categoria N
72841 Faruri si stergatoare automate
75683 Centuri fata culoare standard
399 Driver Drowsiness Attention Warning
77004 Eticheta omologare STD
6407 Event Data Recorder
72840 Faza lunga manuala
2287 Filtru combustibil incalzit
6925 Filtru particule Diesel
79337 Grila fata neagra
6940 Imobilizator standard
2471 Monitorizare presiune pneuri
73183 2 etichete laterale model
1707 Intelligent Speed Assist
8656 Conector suplimentar carosier
587 Izolatie perete spate cabina
1593 Stopuri standard
2536 Lumini de zi
1597 Model Year 24
2444 Volan standard
133 Pneuri 195/75 R16
6741 Demaraj standard
6438 Volan pe partea stanga pentru circulatie pe partea dreapta
3384 Pregatire remorca 3,5 tone
1603 Pretensionare centuri pasageri
79724 Dataset standard
77910 Pregatire PTO
342 Radiator de aluminiu
79250 Rezervor AdBlue 20L sub cabina
677 Senzori parcare posteriori
1699 Emergency Lane Keep Assist
6646 Tapiterie scaune textila
278 Connectivity Box 4G
79298 Tetiere standard perforate
6164 Gura alimentare pe stalp B
6441 M.M.A standard
CCG
1
ANVELOPE SPECIFICE
22361NEXEN WINGUARD 195/75R16 WINTER
NEXEN
warranty
servicebook
export only vehicle
tuner
roadworthy
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
1.519.000.000 ₫ 49.250 € ≈ 58.140 US$
Xe ben < 3.5t
2025
107 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 3,36 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng xoắn
Romania, Timişoara
AUTOGLOBUS 2000
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
447.000.000 ₫ 14.490 € ≈ 17.110 US$
Xe ben < 3.5t
2013
213 km
Euro 5
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Romania, Hereclean
BIII AUTOMOBILE
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.078.000.000 ₫ 34.950 € ≈ 41.260 US$
Xe ben < 3.5t
2020
53.788 km
Euro 6
Nguồn điện 161 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng xoắn
Romania, Timişoara
AUTOGLOBUS 2000
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 321.600.000 ₫ 10.420 € ≈ 12.310 US$
Xe ben < 3.5t
2014
114.000 km
Euro 5
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania
Liên hệ với người bán
262.200.000 ₫ 8.500 € ≈ 10.030 US$
Xe ben < 3.5t
2005
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
428.500.000 ₫ 13.890 € ≈ 16.400 US$
Xe ben < 3.5t
2009
246.000 km
Euro 4
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 4,41 m³
Romania, Hereclean
BIII AUTOMOBILE
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
360.600.000 ₫ 11.690 € ≈ 13.800 US$
Xe ben < 3.5t
2008
241.547 km
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Thể tích 3,02 m³
Romania, Hereclean
BIII AUTOMOBILE
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.388.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 53.120 US$
Xe ben < 3.5t
250 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, Florange
GARAGE TONON
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.617.000.000 ₫ 52.400 € ≈ 61.860 US$
Xe ben < 3.5t
2024
35 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 688 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
1.617.000.000 ₫ 52.400 € ≈ 61.860 US$
Xe ben < 3.5t
2024
40 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 688 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
1.418.000.000 ₫ 45.970 € ≈ 54.270 US$
Xe ben < 3.5t
2024
100 km
Euro 6
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 3,53 m³
Hungary, Gyor
Galgoczi Auto GmbH
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.314.000.000 ₫ 42.600 € ≈ 50.290 US$
Xe ben < 3.5t
2026
123 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
1.774.000.000 ₫ 57.500 € ≈ 67.880 US$
Xe ben < 3.5t
50 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg
Pháp, Florange
GARAGE TONON
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.728.000.000 ₫ 56.000 € ≈ 66.110 US$
Xe ben < 3.5t
50 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, Florange
GARAGE TONON
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.314.000.000 ₫ 42.600 € ≈ 50.290 US$
Xe ben < 3.5t
2026
68 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
1.601.000.000 ₫ 51.900 € ≈ 61.270 US$
Xe ben < 3.5t
Nguồn điện 156 HP (115 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 770 kg
Đức, Jena
ABZ Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.663.000.000 ₫ 53.900 € ≈ 63.630 US$
Xe ben < 3.5t
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.220 kg Thể tích 7,82 m³
Đức, Jena
ABZ Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.509.000.000 ₫ 48.900 € ≈ 57.730 US$
Xe ben < 3.5t
2024
30 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 688 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
1.154.000.000 ₫ 37.400 € ≈ 44.150 US$
Xe ben < 3.5t
2025
50 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 2,84 m³
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.617.000.000 ₫ 52.400 € ≈ 61.860 US$
Xe ben < 3.5t
2024
21 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 688 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán