Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck

PDF
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 5 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 6 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 7 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 8 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 9 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 10 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 11 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 12 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 13 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck | Hình ảnh 14 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/14
PDF
20.900 €
≈ 22.550 US$
≈ 578.800.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Krone
Đăng ký đầu tiên: 2017-01-09
Thể tích: 88,49 m³
Khả năng chịu tải: 15.160 kg
Khối lượng tịnh: 8.840 kg
Tổng trọng lượng: 24.000 kg
Địa điểm: Litva Vilnius
ID hàng hoá của người bán: S43
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Khung
Kích thước phần thân: 13,41 m × 2,49 m × 2,65 m
Thùng chứa pallet
Trục
Số trục: 3
Trục thứ nhất: phanh - đĩa
Trục sau: phanh - đĩa
Phanh
ABS
EBS
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: WKESD000000744449
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ moóc đông lạnh Krone SDR27 Double Deck

Tiếng Anh
ID: S43; Achsen: Krone; Scheibenbremse; Achsenanzahl: 3; Farbe des Aufbaus: weiss; Innere Länge: 13410 mm; Innenbreite: 2490 mm; Fahrerkabinenhöhe: 2650 mm; Innenvolumen: 88.486 m3; Eigengewicht: 8840 kg; Grösste Masse: 24000kg; ALU Leiter; Palettenkasten; 2 Verriegelungen hinten; Luftungsklappe; Double-Deck System; Kühlgerät: Thermo King; Kühlgerätarbeitsstunden: 9461 h; Model des Kühlgerätes: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Scheiben: Stahlscheiben;
ID: S43; Axles: Krone; Disc brakes; Number of axles: 3; Body color: White; Internal length: 13410 mm; Width: 2490 mm; Height: 2650 mm; Carrying capacity: 88.486 m3; Own weight: 8840 kg; Highest maximum mass: 24000kg; ALU ladders; Pallet box; 2 locks behind; Ventilation flaps; Double deck system; Cooling unit: Thermo King; Engine working hours: 9461 h; Cooling unit model: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Rims: Steel rims;
ID: S43; Telgede arv: Krone; Ketaspidurid; telgede arv: 3; Kerevarv: Valge; Sisepikkus: 13410 mm; Laius: 2490 mm; Korgus: 2650 mm; Kandevõime: 88.486 m3; Oma kaal: 8840 kg; Maksimaalne mass: 24000kg; Alu redel; Alusekast; 2 lukku taga; Ventilatsiooniluugid; Double deck system; Külmutusseade: Thermo king; Mootori tootunnid: 9461 h; Külmutusseadme mudel: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Veljed: Plekkveljed;
ID: S43; Akselit: Krone; Levyjarrut; Akselien lukumäärä: 3; Ajoneuvon väri: Valkoinen; Kokonaispituus: 13410 mm; Leveys: 2490 mm; Korkeus: 2650 mm; Kantokyky: 88.486 m3; Oma paino: 8840 kg; Korkein sallittu maksimi massa: 24000kg; Alumiinitikkaat; Pallettilaatikko; 2 lukkoa takana; Ilmastointiluukut; Kakstaso lastaus; Kylmäkone: Thermo King; Koneen käyttötunnit: 9461 h; Kylmäkoneen malli: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Vanteet: Teräsvanteet;
ID: S43; Ašys: Krone; Diskiniai stabdžiai; Ašių skaičius: 3; Kėbulo spalva: Balta; Vidinis ilgis: 13410 mm; Vidinis plotis: 2490 mm; Vidinis aukštis: 2650 mm; Gabenimo tūris: 88.486 m3; Nuosavas svoris: 8840 kg; Didžiausia maksimali masė: 24000kg; Aliumininės įlipimo kopėtėlės; Palečių dėžė; 2 užraktai gale; Ventiliacinės angos; Dvigubo pakrovimo sistema; Šaldymo agregatas: Thermo King; Šaldymo agregato darbo valandos: 9461 h; Šaldymo agregato modelis: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Ratlankiai: Plieniniai ratlankiai;
ID: S43; Asis: Krone; Diksu bremzes; Asu skaits: 3; Virsbūves krāsa: Balta; Iekšējais garums: 13410 mm; Platums: 2490 mm; Augstums: 2650 mm; Kravnesība: 88.486 m3; Pašmasa: 8840 kg; Maksimālā masa: 24000kg; Alumīnija kāpnes; Palešu kaste; 2 aizslēgi aizmugurē; Ventilācijas lūkas; Divstavu krausanas sistēma; Saldēšanas iekārta: Thermo King; Motora darba stundas: 9461 h; Saldēšanas iekārtas modelis: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Diski: Tērauda diski;
ID: S43; Osie: Krone; Dyski hamulcowe; Liczba osi: 3; Kolor ciała: Biaùy; Długość wewnętrzna: 13410 mm; Wewnętrzna szerokość: 2490 mm; Wysokość wnętrza: 2650 mm; Objętość przewozu: 88.486 m3; Własna waga: 8840 kg; Najwyższa maksymalna masa: 24000kg; Drabina ALU; Skrzynia paletowa; 2 zamki z tyłu; Klapy wentylacyjne; System podwójnego pokładu; Jednostka chłodząca: Thermo King; Godziny pracy silnika: 9461 h; Model agregatu chłodniczego: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Felgi: Stalowe felgi;
ID: S43; Оси: Krone; Дисковые тормоза; Количество осей: 3; Цвет кузова: Белый; Внутренняя длина: 13410 mm; Ширина: 2490 mm; Высота: 2650 mm; Объём: 88.486 m3; Собственный вес: 8840 kg; Максимальный вес : 24000kg; Выдвижнaя лестницa; Паллетный ящик; 2 замкa ; Вентиляционные люки; Система двойной погрузки ; Холодильный агрегат: Thermo King; Время роботы холодильной установки: 9461 h; Модель холодильного агрегата: SLXe400; ABS; EBS; RSP; Диски: Стальные диски;
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
20.900 € ≈ 22.550 US$ ≈ 578.800.000 ₫
2017
Dung tải. 17.660 kg Thể tích 88,49 m³ Khối lượng tịnh 9.340 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
21.500 € ≈ 23.190 US$ ≈ 595.500.000 ₫
2019
Số trục 3
Litva
Liên hệ với người bán
16.500 € ≈ 17.800 US$ ≈ 457.000.000 ₫
2013
Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
25.900 € ≈ 27.940 US$ ≈ 717.300.000 ₫
2017
Thể tích 87,42 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
14.500 € ≈ 15.640 US$ ≈ 401.600.000 ₫
2016
Khối lượng tịnh 9.129 kg Số trục 3
Litva
Liên hệ với người bán
26.500 € ≈ 28.590 US$ ≈ 733.900.000 ₫
2020
Khối lượng tịnh 8.232 kg Số trục 3
Litva
Liên hệ với người bán
15.500 € ≈ 16.720 US$ ≈ 429.300.000 ₫
2011
Khối lượng tịnh 8.990 kg Số trục 3
Litva, Kaunas
Liên hệ với người bán
36.900 € ≈ 39.810 US$ ≈ 1.022.000.000 ₫
2021
Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2019
Dung tải. 30.504 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.496 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
23.900 € ≈ 25.780 US$ ≈ 661.900.000 ₫
2016
Dung tải. 30.666 kg Thể tích 88,79 m³ Khối lượng tịnh 8.334 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
16.900 € ≈ 18.230 US$ ≈ 468.100.000 ₫
2015
Thể tích 87 m³ Khối lượng tịnh 8.525 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
47.900 € ≈ 51.670 US$ ≈ 1.327.000.000 ₫
2023
Dung tải. 18.494 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.506 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
22.900 € ≈ 24.700 US$ ≈ 634.200.000 ₫
2015
Thể tích 87,42 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
48.900 € ≈ 52.750 US$ ≈ 1.354.000.000 ₫
2023
Thể tích 88,49 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
8.750 € ≈ 9.439 US$ ≈ 242.300.000 ₫
2007
Litva, Varkaliai
Liên hệ với người bán
27.900 € ≈ 30.100 US$ ≈ 772.700.000 ₫
2018
Dung tải. 19.012 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 7.988 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
47.900 € ≈ 51.670 US$ ≈ 1.327.000.000 ₫
2023
Dung tải. 18.494 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.506 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
12.250 € ≈ 13.220 US$ ≈ 339.300.000 ₫
2013
Litva, Varkaliai
Liên hệ với người bán
47.900 € ≈ 51.670 US$ ≈ 1.327.000.000 ₫
2023
Dung tải. 18.494 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.506 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2019
Dung tải. 30.504 kg Thể tích 88,79 m³ Khối lượng tịnh 8.496 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán