Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm

PDF
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 5 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 6 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 7 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 8 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 9 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 10 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 11 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 12 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 13 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 14 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 15 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 16 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm | Hình ảnh 17 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/17
PDF
27.900 €
≈ 30.850 US$
≈ 788.200.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Schmitz Cargobull
Mẫu: SCB*S3B 7cm
Đăng ký đầu tiên: 2018-02-03
Thể tích: 87,42 m³
Khả năng chịu tải: 19.012 kg
Khối lượng tịnh: 7.988 kg
Tổng trọng lượng: 27.000 kg
Địa điểm: Litva Vilnius
ID hàng hoá của người bán: S29
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Khung
Kích thước phần thân: 13,41 m × 2,46 m × 2,65 m
Thùng chứa pallet
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Trục
Thương hiệu: SCHMITZ ROTOS
Số trục: 3
Trục thứ nhất: phanh - đĩa
Trục sau: phanh - đĩa
Phanh
ABS
EBS
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: WSM00000005185317
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull SCB*S3B 7cm

Tiếng Anh
ID: S29; Achsen: Schmitz Cargobull; Scheibenbremse; Achsenanzahl: 3; Farbe des Aufbaus: weiss; Verzinkstes gebolztes Fahrgestell; Radhalter für 2 Ersatzräder; Ersatzrad; Innere Länge: 13410 mm; Innenbreite: 2460 mm; Fahrerkabinenhöhe: 2650 mm; Innenvolumen: 87.420 m3; Eigengewicht: 7988 kg; Grösste Masse: 27000kg; ALU Leiter; Palettenkasten; Werkzeugkasten; 4 Verschlüsse hinten; Luftungsklappe; Double-Deck System; Zirkulationswand; Luftkanal; Kühlgerät: Carrier; Kühlgerätarbeitsstunden: 11557 h; Elektro-Motor; Model des Kühlgerätes: Vector 1550; Entspricht TIR Anforderungn; Zustandskontrolle: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Scheiben: Stahlscheiben;
ID: S29; Axles: Schmitz Cargobull; Disc brakes; Number of axles: 3; Body color: White; Bolted-galvanized chassis; Double spare wheel carrier; Spare wheel; Internal length: 13410 mm; Width: 2460 mm; Height: 2650 mm; Carrying capacity: 87.420 m3; Own weight: 7988 kg; Highest maximum mass: 27000kg; ALU ladders; Pallet box; Tool box; 4 locks behind; Ventilation flaps; Double deck system; Circulation wall; Air chute; Cooling unit: Carrier; Engine working hours: 11557 h; Electro engine; Cooling unit model: Vector 1550; Suitable for international custom seal (TIR); Technical Inspection: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Rims: Steel rims;
ID: S29; Telgede arv: Schmitz Cargobull; Ketaspidurid; telgede arv: 3; Kerevarv: Valge; Polditud-galvaniseeritud (tsingitud) raam; Topelt varurattakandurkandur; Varuratas; Sisepikkus: 13410 mm; Laius: 2460 mm; Korgus: 2650 mm; Kandevõime: 87.420 m3; Oma kaal: 7988 kg; Maksimaalne mass: 27000kg; Alu redel; Alusekast; Tööriistakast; 4 lukku taga; Ventilatsiooniluugid; Double deck system; Circulation wall; Tuulekanal; Külmutusseade: Carrier; Mootori tootunnid: 11557 h; Elektrimootor; Külmutusseadme mudel: Vector 1550; Suitable for international custom seal (TIR); Tehniline ülevaatus: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Veljed: Plekkveljed;
ID: S29; Akselit: Schmitz Cargobull; Levyjarrut; Akselien lukumäärä: 3; Ajoneuvon väri: Valkoinen; Pultattu ja galvanisoitu alusta; Varapyöräteline kahdelle renkaalle; Vararengas; Kokonaispituus: 13410 mm; Leveys: 2460 mm; Korkeus: 2650 mm; Kantokyky: 87.420 m3; Oma paino: 7988 kg; Korkein sallittu maksimi massa: 27000kg; Alumiinitikkaat; Pallettilaatikko; Työkalulaatikko; Takaovet kaksilla lukoilla; Ilmastointiluukut; Kakstaso lastaus; Ilmankiertoseinä; Ilmahuput katossa; Kylmäkone: Carrier; Koneen käyttötunnit: 11557 h; Sähkömoottori; Kylmäkoneen malli: Vector 1550; TIR varusteet; Katsastus: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Vanteet: Teräsvanteet;
ID: S29; Ašys: Schmitz Cargobull; Diskiniai stabdžiai; Ašių skaičius: 3; Kėbulo spalva: Balta; Kniedytas-cinkuotas rėmas; Dvigubas atsarginio rato laikiklis; Atsarginis ratas; Vidinis ilgis: 13410 mm; Vidinis plotis: 2460 mm; Vidinis aukštis: 2650 mm; Gabenimo tūris: 87.420 m3; Nuosavas svoris: 7988 kg; Didžiausia maksimali masė: 27000kg; Aliumininės įlipimo kopėtėlės; Palečių dėžė; Įrankių dėžė; 4 užraktai gale; Ventiliacinės angos; Dvigubo pakrovimo sistema; Cirkuliacinė sienelė; Plastiški oro kanalai; Šaldymo agregatas: Carrier; Šaldymo agregato darbo valandos: 11557 h; Elektros variklis; Šaldymo agregato modelis: Vector 1550; Atitinka TIR konvencijos reikalavimus; Techninė apžiūra: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Ratlankiai: Plieniniai ratlankiai;
ID: S29; Asis: Schmitz Cargobull; Diksu bremzes; Asu skaits: 3; Virsbūves krāsa: Balta; Cinkots - skrūvēts rāmis; Dubultais rezerves riteņu grozs; Rezerves ritenis; Iekšējais garums: 13410 mm; Platums: 2460 mm; Augstums: 2650 mm; Kravnesība: 87.420 m3; Pašmasa: 7988 kg; Maksimālā masa: 27000kg; Alumīnija kāpnes; Palešu kaste; Instrumentu kaste; 4 aizslēgi aizmugurē; Ventilācijas lūkas; Divstavu krausanas sistēma; Cirkulācijas siena; Gaisa kanāls; Saldēšanas iekārta: Carrier; Motora darba stundas: 11557 h; Elektromotors; Saldēšanas iekārtas modelis: Vector 1550; piemērots TIR; Tehniskā apskate: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Diski: Tērauda diski;
ID: S29; Osie: Schmitz Cargobull; Dyski hamulcowe; Liczba osi: 3; Kolor ciała: Biaùy; Rama ocynkowana nitowana; Podwójny uchwyt na koło zapasowe; Koło zapasowe; Długość wewnętrzna: 13410 mm; Wewnętrzna szerokość: 2460 mm; Wysokość wnętrza: 2650 mm; Objętość przewozu: 87.420 m3; Własna waga: 7988 kg; Najwyższa maksymalna masa: 27000kg; Drabina ALU; Skrzynia paletowa; Przybornik; 4 zamki z tyłu; Klapy wentylacyjne; System podwójnego pokładu; Ściana cyrkulacyjna; Plastykowe kanały powietrzne; Jednostka chłodząca: Carrier; Godziny pracy silnika: 11557 h; Silnik elektryczny; Model agregatu chłodniczego: Vector 1550; Nadaje się do międzynarodowej niestandardowej pieczęci (TIR); Inspekcja techniczna: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Felgi: Stalowe felgi;
ID: S29; Оси: Schmitz Cargobull; Дисковые тормоза; Количество осей: 3; Цвет кузова: Белый; Оцинкованная клепанная рама; Корзина для 2-ух запасных колёс; Запасное колесо; Внутренняя длина: 13410 mm; Ширина: 2460 mm; Высота: 2650 mm; Объём: 87.420 m3; Собственный вес: 7988 kg; Максимальный вес : 27000kg; Выдвижнaя лестницa; Паллетный ящик; Ящик для инструментов; 4 замкa ; Вентиляционные люки; Система двойной погрузки ; Циркуляционная перегородка; Воздушные пластиковые каналы; Холодильный агрегат: Carrier; Время роботы холодильной установки: 11557 h; Электродвигатель; Модель холодильного агрегата: Vector 1550; Соответствует требованиям по международным перевозкам (TIR); Технический осмотр: 2025-04-17; ABS; EBS; RSP; Диски: Стальные диски;
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
29.900 € ≈ 33.060 US$ ≈ 844.800.000 ₫
2019
Dung tải. 30.504 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.496 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 33.060 US$ ≈ 844.800.000 ₫
2019
Dung tải. 30.504 kg Thể tích 88,79 m³ Khối lượng tịnh 8.496 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
25.900 € ≈ 28.640 US$ ≈ 731.700.000 ₫
2017
Thể tích 87,42 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 33.060 US$ ≈ 844.800.000 ₫
2019
Dung tải. 30.504 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.496 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
27.900 € ≈ 30.850 US$ ≈ 788.200.000 ₫
2018
Dung tải. 19.012 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 7.988 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
23.900 € ≈ 26.430 US$ ≈ 675.200.000 ₫
2016
Dung tải. 30.666 kg Thể tích 88,79 m³ Khối lượng tịnh 8.334 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
22.900 € ≈ 25.320 US$ ≈ 647.000.000 ₫
2015
Thể tích 87,42 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
47.900 € ≈ 52.960 US$ ≈ 1.353.000.000 ₫
2023
Dung tải. 18.494 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.506 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
48.900 € ≈ 54.070 US$ ≈ 1.382.000.000 ₫
2023
Thể tích 88,49 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
47.900 € ≈ 52.960 US$ ≈ 1.353.000.000 ₫
2023
Dung tải. 18.494 kg Thể tích 87,42 m³ Khối lượng tịnh 8.506 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
15.500 € ≈ 17.140 US$ ≈ 437.900.000 ₫
2012
Thể tích 87 m³ Khối lượng tịnh 8.043 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
16.900 € ≈ 18.690 US$ ≈ 477.500.000 ₫
2015
Thể tích 87 m³ Khối lượng tịnh 8.525 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
10.900 € ≈ 12.050 US$ ≈ 308.000.000 ₫
2016
Thể tích 88,49 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
27.800 € ≈ 30.740 US$ ≈ 785.400.000 ₫
2016
Số trục 3
Litva, Ilgakiemis
Liên hệ với người bán
4.900 € ≈ 5.418 US$ ≈ 138.400.000 ₫
2014
Thể tích 85,15 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
4.900 € ≈ 5.418 US$ ≈ 138.400.000 ₫
2014
Dung tải. 13.320 kg Thể tích 85,15 m³ Khối lượng tịnh 10.680 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.400 € / tháng ≈ 55.280 US$ ≈ 1.413.000.000 ₫
2021
Dung tải. 18.525 kg Thể tích 88,13 m³ Khối lượng tịnh 8.475 kg Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
10.900 € ≈ 12.050 US$ ≈ 308.000.000 ₫
2016
Thể tích 88,49 m³ Số trục 3
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán