Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco

PDF
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco | Hình ảnh 15 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/15
PDF
4.500 €
Giá ròng
≈ 4.855 US$
≈ 124.600.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Renault
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2001-06
Đăng ký đầu tiên: 2001-06-30
Tổng số dặm đã đi được: 904.308 km
Khối lượng tịnh: 7.170 kg
Địa điểm: Hà Lan Susteren7669 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: +114335/000
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6 m × 2,5 m × 3,5 m
Động cơ
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 11.116 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 3
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 16
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.800 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 315/60 R - 22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 315/60 R - 22.5, phanh - tang trống
Phanh
ABS
Guốc hãm
Buồng lái
Không gian ngủ
Bộ sưởi độc lập
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Thiết bị hạn chế tốc độ
Đèn sương mù
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: đỏ
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Renault Premium 420 DCI , Manual , Intarder , Airco

Tiếng Anh
- Въздушно окачване
- Нагревател
- Нагревател на автомобила
- Ресорно пружинно окачване
- Спална кабина
- Усилвател на волана
- Odpružení listovými pružinami
- Posilovač řízení
- Sleeper Cab (spací kabina)
- Topení
- Vyhřívání vozidla
- Vzduchové odpružení
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Blattfederung
- Luftfederung
- Schlafkabine
- Servolenkung
- Standheizung

= Anmerkungen =

immobiliser blokkiert , startet nicht

= Weitere Informationen =

Aufbau: Standard-SZM
Kabine: Premium 420 DCI
Refenmaß: 315/60 R - 22.5
Vorderachse: Max. Achslast: 7100 kg; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Hinterachse: Max. Achslast: 11500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 10%; Reifen Profil links außen: 10%; Reifen Profil rechts innerhalb: 10%; Reifen Profil rechts außen: 10%
Schäden: keines
Wenden Sie sich an Willem Zelissen, um weitere Informationen zu erhalten.
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Bladaffjedring
- Luftaffjedring
- Servostyring
- Sleeper Cab
- Varmeapparat
- Varmer

= Yderligere oplysninger =

Karosseri: Standardtrækker
Førerhus: Premium 420 DCI
Dækstørrelse: 315/60 R - 22.5
Foraksel: Maks. akselbelastning: 7100 kg; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Bagaksel: Maks. akselbelastning: 11500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 10%; Dækprofil venstre udvendige: 10%; Dækprofil højre udvendige: 10%; Dækprofil højre udvendige: 10%
- Αερανάρτηση
- Ανάρτηση φυλλοειδούς ελατηρίου
- Καλοριφέρ
- Καλοριφέρ οχήματος
- Καμπίνα με κρεβάτι
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Air suspension
- Leaf spring suspension
- Power steering
- Sleeper cab
- Vehicle heater

= Remarks =

immobiliser blocked , not starting

= More information =

Bodywork: Standard tractor
Cab: Premium 420 DCI
Tyre size: 315/60 R - 22.5
Front axle: Max. axle load: 7100 kg; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Rear axle: Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 10%; Tyre profile left outer: 10%; Tyre profile right outer: 10%; Tyre profile right outer: 10%
Damages: none
Please contact Willem Zelissen for more information
= Más opciones y accesorios =

- Cabina de dormir
- Calefacción auxiliar
- Dirección asistida
- Estufa
- Suspensión
- Suspensión neumática

= Más información =

Carrocería: Tractor estándar
Cabina: Premium 420 DCI
Tamaño del neumático: 315/60 R - 22.5
Eje delantero: Carga máxima del eje: 7100 kg; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Eje trasero: Carga máxima del eje: 11500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 10%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 10%; Dibujo del neumático derecha exterior: 10%; Dibujo del neumático derecha exterior: 10%
Daños: ninguno
- Ajoneuvon lämmitin
- Ilmajousitus
- Lehtijousitus
- Lämmitin
- Makuutilallinen ohjaamo
- Ohjaustehostin
= Plus d'options et d'accessoires =

- Cabine de couchage
- Chauffage
- Direction assistée
- Suspension de feuille
- Suspension pneumatique

= Plus d'informations =

Construction: Tracteur standard
Cabine: Premium 420 DCI
Dimension des pneus: 315/60 R - 22.5
Essieu avant: Charge maximale sur essieu: 7100 kg; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Essieu arrière: Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 10%; Sculptures des pneus gauche externe: 10%; Sculptures des pneus droit externe: 10%; Sculptures des pneus droit externe: 10%
Dommages: aucun
Veuillez contacter Willem Zelissen pour plus d'informations
- Grijač
- Grijač vozila
- Lisnata opruga
- Servo-upravljač
- Spavaća kabina
- Zračni ovjes
- Fűtőberendezés
- Járműfűtés
- Légrugós felfüggesztés
- Rugós felfüggesztés
- Sleeper Cab
- Szervokormány
- Riscaldamento
- Riscaldamento supplementare
- Servosterzo
- Sleeper Cab
- Sospensione balestra
- Sospensioni pneumatiche
= Aanvullende opties en accessoires =

- Bladvering
- Dubbele banden
- Luchtvering
- Slaapcabine
- Standkachel
- Stuurbekrachtiging

= Bijzonderheden =

immobiliser geblokkeerd , start niet

= Meer informatie =

Opbouw: Standaard trekker
Cabine: Premium 420 DCI
Bandenmaat: 315/60 R - 22.5
Vooras: Max. aslast: 7100 kg; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Achteras: Max. aslast: 11500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 10%; Bandenprofiel linksbuiten: 10%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 10%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 10%
Schade: schadevrij
Neem voor meer informatie contact op met Willem Zelissen
- Bladfjæring
- Førerhus med soveplass
- Luftfjæring
- Servostyring
- Varmeapparat
- Varmeapparat for kjøretøy
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Kabina sypialna
- Ogrzewacz bloku cylindrów
- Piec
- Resory
- Wspomaganie kierownicy
- Zawieszenie pneumatyczne

= Więcej informacji =

Budowa: Standardowy ciągnik
Kabina: Premium 420 DCI
Rozmiar opon: 315/60 R - 22.5
Oś przednia: Maksymalny nacisk na oś: 7100 kg; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Oś tylna: Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 10%; Profil opon lewa zewnętrzna: 10%; Profil opon prawa zewnętrzna: 10%; Profil opon prawa zewnętrzna: 10%
Uszkodzenia: brak
Aby uzyskać więcej informacji, należy skontaktować się z Willem Zelissen
= Opções e acessórios adicionais =

- Aquecedor
- Cabina c/cama
- Direcção assistida
- Sofagem de parque
- Suspensão de molas
- Suspensão pneumática

= Mais informações =

Carroçaria: Unidade de tração standard
Cabina: Premium 420 DCI
Tamanho dos pneus: 315/60 R - 22.5
Eixo dianteiro: Máx carga por eixo: 7100 kg; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Eixo traseiro: Máx carga por eixo: 11500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 10%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 10%; Perfil do pneu exterior direito: 10%; Perfil do pneu exterior direito: 10%
Danos: nenhum
- Aerotermă
- Cabină de dormit
- Servodirecţie
- Suspensie pe arcuri
- Suspensie pneumatică
- Încălzitor vehicul
= Дополнительные опции и оборудование =

- Кабина со спальным местом Sleeper Cab
- Обогреватель
- Обогреватель автомобиля
- Пневматическая подвеска
- Рессорная подвеска
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Кузов: Стандартный седельный тягач
Кабина: Premium 420 DCI
Размер шин: 315/60 R - 22.5
Передний мост: Макс. нагрузка на ось: 7100 kg; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Задний мост: Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 10%; Профиль шин левое внешнее: 10%; Профиль шин правое внешнее: 10%; Профиль шин правое внешнее: 10%
- Kabína na spanie
- Kúrenie
- Odpruženie listovými pružinami
- Posilňovač riadenia
- Vyhrievanie vozidla
- Vzduchové odpruženie
= Extra tillval och tillbehör =

- Bladfjäder
- Kupévärmare
- Luftfjädring
- Servostyrning
- Sovhytt
- Värmare

= Ytterligare information =

Överbyggnad: Standardtraktor
Hytt: Premium 420 DCI
Däckets storlek: 315/60 R - 22.5
Framaxel: Max. axellast: 7100 kg; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Bakaxel: Max. axellast: 11500 kg; Däckprofil inuti vänster: 10%; Däckprofil lämnades utanför: 10%; Däckprofil innanför höger: 10%; Däckprofil utanför höger: 10%
Skada på fordon: skadefri
- Araç ısıtıcısı
- Havalı süspansiyon
- Hidrolik direksiyon
- Isıtıcı
- Sleeper cab
- Yaprak yaylı süspansiyon
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
5.000 € ≈ 5.394 US$ ≈ 138.500.000 ₫
2003
765.697 km
Nguồn điện 419 HP (308 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2003
904.889 km
Nguồn điện 412 HP (303 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
5.500 € ≈ 5.933 US$ ≈ 152.300.000 ₫
1999
1.088.854 km
Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
5.000 € ≈ 5.394 US$ ≈ 138.500.000 ₫
2005
625.593 km
Nguồn điện 412 HP (303 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
5.000 € ≈ 5.394 US$ ≈ 138.500.000 ₫
2005
1.256.422 km
Nguồn điện 412 HP (303 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
5.000 € ≈ 5.394 US$ ≈ 138.500.000 ₫
2005
1.180.452 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 4.855 US$ ≈ 124.600.000 ₫
2006
566.971 km
Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.000 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Lamswaarde
Liên hệ với người bán
3.900 € ≈ 4.207 US$ ≈ 108.000.000 ₫
2005
650.000 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, schoondijke
Liên hệ với người bán
5.750 € ≈ 6.203 US$ ≈ 159.200.000 ₫
2004
508.365 km
Nguồn điện 368 HP (270 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
11.900 € ≈ 12.840 US$ ≈ 329.600.000 ₫
1999
794.055 km
Nguồn điện 385 HP (283 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.200 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Lelystad
Liên hệ với người bán
9.950 € ≈ 10.730 US$ ≈ 275.600.000 ₫
2004
1.009.235 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 4.855 US$ ≈ 124.600.000 ₫
2002
576.000 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW)
Romania, Borș
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2002
850.000 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hy Lạp, Thessaloniki
Liên hệ với người bán
4.000 € ≈ 4.315 US$ ≈ 110.800.000 ₫
2002
798.762 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Ba Lan, Siedlec
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2001
1.245.899 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.800 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Rijssen
Liên hệ với người bán
9.950 € ≈ 10.730 US$ ≈ 275.600.000 ₫
2001
840.871 km
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.400 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
đầu kéo Scania P94.310 CP 19
1
Yêu cầu báo giá
2001
900.000 km
Hà Lan, Lemelerveld
Liên hệ với người bán
6.000 € ≈ 6.473 US$ ≈ 166.200.000 ₫
2006
391.760 km
Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2008
1.189.039 km
Nguồn điện 451 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
11.000 € ≈ 11.870 US$ ≈ 304.700.000 ₫
2001
988.299 km
Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.600 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán