Xe van khoang kín Renault Master với hộp số thủ công
216 quảng cáo: Xe van khoang kín Renault Master
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
333.100.000 ₫
11.500 €
≈ 12.860 US$
Xe van khoang kín
2016
224.205 km
Euro 5
Nguồn điện
136.05 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
910 kg
Thể tích
12,97 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Baltic Truck OÜ
Liên hệ với người bán
842.100.000 ₫
32.500 US$
≈ 29.070 €
Xe van khoang kín
2025
52.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Dung tải.
1.172 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
TOV «TOPAGROTRAK»
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe van khoang kín
466.293 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
2
Agorastore
Liên hệ với người bán
491.000.000 ₫
16.950 €
≈ 18.950 US$
Xe van khoang kín
2018
115.671 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
958 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
CABSTORE
Liên hệ với người bán
434.500.000 ₫
15.000 €
≈ 16.770 US$
Xe van khoang kín
2021
130.500 km
Euro 6
Nguồn điện
135 HP (99 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.459 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Paashuis Bedrijfswagens B.V.
Liên hệ với người bán
470.700.000 ₫
16.250 €
≈ 18.170 US$
Xe van khoang kín
2019
94.638 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
GOLDEN PRICE, s.r.o.
Liên hệ với người bán
373.700.000 ₫
12.900 €
≈ 14.420 US$
Xe van khoang kín
2020
192.000 km
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.526 kg
Thể tích
10,23 m³
Cấu hình trục
4x2
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
Imperium Truck Matysek
Liên hệ với người bán
463.500.000 ₫
16.000 €
≈ 17.890 US$
Xe van khoang kín
2022
201.326 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.353 kg
Thể tích
12,5 m³
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L3
Chiều cao (loại)
H2
EMME.TI MACCHINE
Liên hệ với người bán
273.700.000 ₫
9.450 €
≈ 10.560 US$
Xe van khoang kín
2017
199.811 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
991 kg
Thể tích
10 m³
Số lượng ghế
3
GLW LKW und PKW Handel GmbH
Liên hệ với người bán
273.700.000 ₫
9.450 €
≈ 10.560 US$
Xe van khoang kín
2017
199.811 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
991 kg
Thể tích
10 m³
Số lượng ghế
3
GLW LKW und PKW Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Xe van khoang kín
135.000 km
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Agorastore
Liên hệ với người bán
Xe van khoang kín
250.027 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Agorastore
Liên hệ với người bán
666.200.000 ₫
23.000 €
≈ 25.710 US$
Xe van khoang kín
Tình trạng
mới
10 km
Euro 4
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Trucks Plaza
Liên hệ với người bán
373.700.000 ₫
12.900 €
≈ 14.420 US$
Xe van khoang kín
2024
296.210 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.453 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
V.O.F. H. van de Bunte en Zonen
Liên hệ với người bán
172.300.000 ₫
5.950 €
≈ 6.652 US$
Xe van khoang kín
2017
258.850 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.335 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
V.O.F. H. van de Bunte en Zonen
Liên hệ với người bán
194.100.000 ₫
6.700 €
≈ 7.490 US$
Xe van khoang kín
2014
246.362 km
Euro 5
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Battels Trucks
Liên hệ với người bán
Xe van khoang kín
110.903 km
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Agorastore
Liên hệ với người bán
405.500.000 ₫
14.000 €
≈ 15.650 US$
Xe van khoang kín
2017
18.643 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.410 kg
Thể tích
12,61 m³
Số lượng ghế
2
Chiều rộng (loại)
L3
Chiều cao (loại)
H2
Engel & Engel GmbH
Liên hệ với người bán
Xe van khoang kín
194.508 km
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
2
Agorastore
Liên hệ với người bán
462.000.000 ₫
15.950 €
≈ 17.830 US$
Xe van khoang kín
2020
187.664 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.554 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
Liên hệ với người bán
375.100.000 ₫
12.950 €
≈ 14.480 US$
Xe van khoang kín
2022
265.184 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.453 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
AUTOBEDRIJF RIF B.V.
Liên hệ với người bán
433.000.000 ₫
14.950 €
≈ 16.710 US$
Xe van khoang kín
2020
184.641 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.551 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
Liên hệ với người bán
373.700.000 ₫
12.900 €
≈ 14.420 US$
Xe van khoang kín
2016
46.902 km
Euro 5
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.170 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
TS Trucks BV
Liên hệ với người bán
Xe van khoang kín
2019
261.737 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Commercial Vehicle Auctions Ltd
Liên hệ với người bán
Xe van khoang kín
2007
371.856 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Chiều rộng (loại)
L3
Chiều cao (loại)
H2
Agorastore
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
216 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe van khoang kín Renault Master
| Renault Master 2.3 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 269.385.627 ₫ - 637.256.322 ₫ |
| Renault Master T35 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 347.594.357 ₫ - 463.459.143 ₫ |
| Renault Master T33 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 521.391.536 ₫ - 550.357.733 ₫ |
| Renault Master E-Tech | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 32 - 67 km, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2 | 1.419.343.626 ₫ - 1.477.276.019 ₫ |
| Renault Master 2.5 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 95.588.448 ₫ |
| Renault Master T28 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 115.864.786 ₫ |
Thông số chính của Renault Master:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
130 HP
-
163 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
1.035 kg
-
1.472 kg
Thể tích
10 m³
-
13 m³
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
86%
lò xo cuộn
7%
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
82%
Dẫn động cầu sau
18%
























