Xe van khoang kín 4x2
Giá cho xe van khoang kín
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 50 - 32.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí/lò xo | 790.802.360 ₫ - 1.612.020.196 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 50 - 33.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí/lò xo | 760.386.885 ₫ - 1.612.020.196 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 96.000 - 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 729.971.409 ₫ - 1.125.372.590 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại truyền động: Dẫn động cầu sau | 547.478.557 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 640.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 395.401.180 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 517.063.082 ₫ - 882.048.786 ₫ |
| IVECO Daily 35S16 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 79.000 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 638.724.983 ₫ - 851.633.311 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 547.478.557 ₫ - 973.295.213 ₫ |
| IVECO Daily 50 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 517.063.082 ₫ - 638.724.983 ₫ |
Các thương hiệu xe van khoang kín phổ biến






