Xe van chở hàng Peugeot Euro 6
Kết quả tìm kiếm:
69 quảng cáo
Hiển thị
69 quảng cáo: Xe van chở hàng Peugeot
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe van chở hàng
2024
38.336 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tay lái bên phải
✓
Số lượng ghế
5
Commercial Vehicle Auctions Ltd
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
181.500.000 ₫
5.950 €
≈ 6.913 US$
Xe van chở hàng
2021
164.000 km
Euro 6
Nguồn điện
76.14 HP (55.96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Veenstra Bedrijfsauto's
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
134.200.000 ₫
4.400 €
≈ 5.112 US$
Xe van chở hàng
2021
132.865 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.025 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Autohandel Winkel BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe van chở hàng
2015
199.345 km
Euro 6
Nguồn điện
99.25 HP (72.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
698.400.000 ₫
22.900 €
≈ 26.610 US$
Xe van chở hàng
2021
28.626 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.435 kg
Thể tích
13 m³
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Autobedrijf Tatev
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
425.400.000 ₫
13.950 €
≈ 16.210 US$
Xe van chở hàng
2020
78.508 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
Liên hệ với người bán
454.400.000 ₫
14.900 €
≈ 17.310 US$
Xe van chở hàng
2019
51.316 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.521 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
Liên hệ với người bán
298.800.000 ₫
9.799 €
≈ 11.380 US$
Xe van chở hàng
2019
95.049 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.340 kg
Thể tích
6 m³
Số lượng ghế
3
Liên hệ với người bán
228.700.000 ₫
7.500 €
≈ 8.713 US$
Xe van chở hàng
2016
306.000 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
675 kg
Thể tích
2,85 m³
Số lượng ghế
2
EMME.TI MACCHINE
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
510.800.000 ₫
16.750 €
≈ 19.460 US$
Xe van chở hàng
2020
179.794 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.080 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
6
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
137.200.000 ₫
4.500 €
≈ 5.228 US$
Xe van chở hàng
2015
247.000 km
Euro 6
Nguồn điện
99.25 HP (72.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
585 kg
Số lượng ghế
3
TJ Automobiler ApS
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
224.100.000 ₫
7.350 €
≈ 8.539 US$
Xe van chở hàng
2019
38.856 km
Euro 6
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
592 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
524.500.000 ₫
17.200 €
≈ 19.980 US$
Xe van chở hàng
2020
55.825 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
865 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
605.300.000 ₫
19.850 €
≈ 23.060 US$
Xe van chở hàng
2021
120.293 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.180 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
6
Kleyn Vans B.V.
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
478.800.000 ₫
15.700 €
≈ 18.240 US$
Xe van chở hàng
2022
90.788 km
Euro 6
Nguồn điện
144 HP (106 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.102 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
638.900.000 ₫
20.950 €
≈ 24.340 US$
Xe van chở hàng
2024
40.149 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
978 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Oostland Automobielen B.V.
Liên hệ với người bán
393.400.000 ₫
12.900 €
≈ 14.990 US$
Xe van chở hàng
2020
130.667 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.440 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Kleyn Vans B.V.
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
574.900.000 ₫
18.850 €
≈ 21.900 US$
Xe van chở hàng
2023
47.509 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.420 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
297.300.000 ₫
9.750 €
≈ 11.330 US$
Xe van chở hàng
2018
221.177 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.450 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
7
Kleyn Vans B.V.
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
416.300.000 ₫
13.650 €
≈ 15.860 US$
Xe van chở hàng
2021
154.004 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.570 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Kleyn Vans B.V.
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
635.800.000 ₫
20.850 €
≈ 24.220 US$
Xe van chở hàng
2021
54.410 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
900 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Kleyn Vans B.V.
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
298.900.000 ₫
9.800 €
≈ 11.390 US$
Xe van chở hàng
2022
194.900 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.085 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
638.900.000 ₫
20.950 €
≈ 24.340 US$
Xe van chở hàng
2019
145.098 km
Euro 6
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.465 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Kleyn Vans B.V. Genemuiden
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
118.900.000 ₫
3.900 €
≈ 4.531 US$
Xe van chở hàng
2015
349.000 km
Euro 6
Nguồn điện
99.25 HP (72.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
MARINELLI AUTO
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
475.700.000 ₫
15.600 €
≈ 18.120 US$
Xe van chở hàng
2022
72.642 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.335 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
69 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe van chở hàng Peugeot
| Peugeot Boxer 2.2 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 42.000 - 72.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 426.946.418 ₫ - 670.915.800 ₫ |
| Peugeot Expert 2.0 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 234.820.530 ₫ - 640.419.627 ₫ |
| Peugeot Boxer 3.0 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 179.927.419 ₫ |
| Peugeot Partner 1.5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 310.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 228.721.295 ₫ |
| Peugeot Partner 1.6 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, cấu hình trục: 4x2 | 91.488.518 ₫ |
| Peugeot Bipper 1.4 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 190.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 57.942.728 ₫ - 76.240.432 ₫ |
| Peugeot Expert 1.6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 134.183.160 ₫ |
| Peugeot Bipper 1.3 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 79.290.049 ₫ |
| Peugeot Rifter 1.2 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: xăng | 256.167.851 ₫ |
























