Xe tải thùng kín < 3.5t Euro 3
Giá cho xe tải thùng kín < 3.5t
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 95 - 24.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic/không khí | 971.021.089 ₫ - 1.972.386.588 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 25 - 350 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic | 1.335.153.998 ₫ - 1.911.697.770 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 95 - 46.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic | 971.021.089 ₫ - 1.972.386.588 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 424.821.727 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 455.166.136 ₫ - 637.232.590 ₫ |
| IVECO Daily 35S16 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 86.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic/lò xo | 728.265.817 ₫ - 1.031.709.907 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/parabolic | 424.821.727 ₫ - 819.299.044 ₫ |
| IVECO Daily 50 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 849.643.453 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 77.000 - 170.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 424.821.727 ₫ - 788.954.635 ₫ |
| Renault Master 2.3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 300.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 424.821.727 ₫ - 758.610.226 ₫ |
Các thương hiệu xe tải thùng kín < 3.5t phổ biến






