Xe tải nhỏ Toyota Proace
68 quảng cáo: Xe tải nhỏ Toyota Proace
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
522.300.000 ₫
18.090 €
≈ 20.130 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2022
65.185 km
Euro 6
Nguồn điện
111 HP (82 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
681 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
Autobedrijf Verweij
Liên hệ với người bán
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2021
161.258 km
Euro 6
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.173 kg
BAS World Auction
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
332.000.000 ₫
11.500 €
≈ 12.800 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2023
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Chiều rộng (loại)
L1
Chiều cao (loại)
H1
AUTO-HANDEL IMPORT EXPORT KRZYSZTOF KONEFAŁ
Liên hệ với người bán
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2022
85.160 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
2
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
209.300.000 ₫
7.250 €
≈ 8.069 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2020
289.833 km
Euro 6
Nguồn điện
76.19 HP (56 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
675 kg
JHM Trading EU
Liên hệ với người bán
403.900.000 ₫
13.990 €
≈ 15.570 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2022
65.495 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
683 kg
Số lượng ghế
2
Koops Trading
Liên hệ với người bán
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2024
59.020 km
Nguồn điện
144 HP (106 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
784 kg
Số lượng ghế
9
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
Ritchie Bros (Italy) Srl
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
342.100.000 ₫
11.850 €
≈ 13.190 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2021
105.321 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
859 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
2
BAS World
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
475.000.000 ₫
16.450 €
≈ 18.310 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2023
67.895 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
680 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
522.300.000 ₫
18.090 €
≈ 20.130 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2023
67.895 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
680 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
EUROPE-VANS B.V.
Liên hệ với người bán
475.000.000 ₫
16.450 €
≈ 18.310 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2023
67.895 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
680 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
475.000.000 ₫
16.450 €
≈ 18.310 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2023
67.895 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
680 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
WOODY KAMIONI D.O.O. NOVI SAD
Liên hệ với người bán
475.000.000 ₫
16.450 €
≈ 18.310 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2023
67.895 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
680 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Euro6 Truck d.o.o.
Liên hệ với người bán
377.900.000 ₫
57.500 PLN
≈ 13.090 €
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2023
127.000 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
5
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
749.300.000 ₫
25.950 €
≈ 28.880 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2026
Tình trạng
mới
5 km
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
2
CABSTORE
Liên hệ với người bán
257.000.000 ₫
8.900 €
≈ 9.906 US$
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2018
249.000 km
Euro 6
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.030 kg
Thể tích
3,94 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
CENTRUM POJAZDÓW UŻYTKOWYCH I MASZYN
Liên hệ với người bán
236.800.000 ₫
8.200 €
≈ 9.127 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2017
139.000 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.042 kg
Số lượng ghế
3
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
239.600.000 ₫
8.299 €
≈ 9.237 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2017
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.042 kg
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L2
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
239.600.000 ₫
8.299 €
≈ 9.237 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2018
152.000 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.042 kg
Số lượng ghế
3
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2022
Nhiên liệu
dầu diesel
Ritchie Bros (Italy) Srl
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2021
APU SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
281.900.000 ₫
42.900 PLN
≈ 9.764 €
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2022
132.486 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BeneTrucks Sp.zo.o.
Liên hệ với người bán
1.009.000.000 ₫
34.950 €
≈ 38.900 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2026
9 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
3
Scheers Bedrijfswagens B.V
Liên hệ với người bán
231.000.000 ₫
7.999 €
≈ 8.903 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2017
123.000 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.042 kg
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H1
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
68 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải nhỏ Toyota Proace
| Toyota PROACE CITY | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 132.486 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 102 HP (75 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 9.764 € |
| Toyota ProAce | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 127.000 km, nguồn điện: 102 HP (75 kW), cấu hình trục: 4x2, số lượng ghế: 5 | 13.090 € |
| Toyota Proace L1H1 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 102 HP (75 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 11.500 € |
| Toyota Proace Kasten Comfort | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 152.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 122 HP (90 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.299 € |
| Toyota Proace Medium Kasten Comfort | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 139.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 122 HP (90 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.200 € |
| Toyota PROACE CITY 1.2 Turbo 110pk Comfort Benzine Airco/Navi/Camera 03 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 67.895 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng | 14.950 € |
| Toyota PROACE CITY 1.2 Turbo Benzine | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 65.185 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 111 HP (82 kW), nhiên liệu: xăng | 14.950 € |
| Toyota PROACE CITY-2020-EURO 6-1.5 D-4D-AIRCO-CRUIS CONTROLE | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 289.833 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 76.19 HP (56 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 7.250 € |
| Toyota PROACE Electric Worker 75 kWh Extra Range Long | Năm: 2026, tổng số dặm đã đi được: 9 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, số lượng ghế: 3 | 34.950 € |
| Toyota ProAce City 110PK 1.5D D-4D Long L2 XL Navi Camera Airco Cruise | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 105.321 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng | 11.850 € |
Thông số chính của Toyota Proace:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
102 HP
-
144 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
86%
điện
11%
Khả năng chịu tải
853 kg
-
1.355 kg
Thể tích
1.499 m³
-
4.427 m³
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
78%
thủy lực
9%
lò xo cuộn
9%
Số lượng ghế
3
-
5
























