Xe tải nhỏ Peugeot Expert điện
Giá cho xe tải nhỏ Peugeot Expert
| Peugeot e-Expert L2H1 | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 251 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 1.021 kg | 31.450 € |
| Peugeot Expert | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 4.734 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 989 kg | 40.445,46 € |
| Peugeot e-Expert Premium 75 kWh LANG Camera Carplay | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 108.723 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 1.027 kg | 21.900 € |
| Peugeot e-Expert 136pk Elektrisch 50kWh 230km WLTP L3H1 Airco Cruise L3 | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 66.355 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 927 kg | 17.550 € |
| Peugeot e-Expert 136pk Elektrisch 50kWh 230km WLTP L3H1 Navi Camera Airc | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 25.082 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 928 kg | 19.150 € |
| Peugeot e-Expert 50kWh 136PK Elektrisch 230km WLTP L3 Snelladen Climate | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 12.538 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2 | 18.745 € |
| Peugeot e-Expert L2H1 Standard Premium 75 kWh 100% Elektrisch Snellader | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 119.986 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 1.027 kg | 19.950 € |
| Peugeot e-Expert L2H1 75 kWh D.C. 100% Electric Airco/Navi/Camera Nieuw | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 251 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 1.021 kg | 29.950 € |
| Peugeot e-Expert L2H1 Standard Premium 75 kWh 100% Elektrisch Snellader | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 119.986 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 1.027 kg | 21.450 € |
| Peugeot e-Expert L2H1 75 kWh D.C. 100% Electric Airco/Navi/Camera Nieuw | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 251 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện, dung tải.: 1.021 kg | 31.450 € |
Thông số chính của Peugeot Expert:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
102 HP
-
145 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
92%
điện
8%
Khả năng chịu tải
1.025 kg
-
1.379 kg
Thể tích
4 m³
-
5,8 m³
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
3
-
5










