Xe tải đông lạnh Volvo FM Euro 3
Giá cho xe tải đông lạnh Volvo FM
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 450.000 - 620.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, ngừng: lò xo/không khí | 1.349.320.740 ₫ - 1.533.319.022 ₫ |
| Volvo FM 330 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 920.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 288.263.976 ₫ - 521.328.468 ₫ |
| Volvo FM 410 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 780.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 613.327.609 ₫ |
| Volvo FM 500 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 - 1.200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 674.660.370 ₫ - 735.993.131 ₫ |
| Volvo FM9 | Năm sản xuất: 2003, tổng số dặm đã đi được: 1.700.000 km, cấu hình trục: 6x2 | 551.994.848 ₫ |
| Volvo FM 450 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 1.300.000 km, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 245.331.044 ₫ |
| Volvo FM 370 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 390.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 1.134.656.077 ₫ - 1.195.988.837 ₫ |
| Volvo FM7 | Năm sản xuất: 2000, tổng số dặm đã đi được: 74.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 211.598.025 ₫ |
| Volvo FM 480 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 690.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 367.996.565 ₫ |
Thông số chính của Volvo FM:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
330 HP - 450 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
8.550 kg - 14.000 kg
Thể tích
47,37 m³ - 60,12 m³
Cấu hình trục
6x2 | 4x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí








