Xe khách Van Hool T-series Euro 3

Kết quả tìm kiếm: 13 quảng cáo
Hiển thị

13 quảng cáo: Xe khách Van Hool T-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
889.500.000 ₫ 29.500 € ≈ 33.850 US$
Xe khách
2005
1.031.000 km
Euro 3
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 61
Estonia, Pärnu
Liên hệ với người bán
693.500.000 ₫ 23.000 € ≈ 26.390 US$
Xe khách
2006
Euro 3
Nguồn điện 429 HP (315 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 51
Đức, Velten
VIVOS - Autohandel
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
844.300.000 ₫ 28.000 € ≈ 32.130 US$
Xe khách
2004
1.186.328 km
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 63
Ba Lan, Rzeszów
Liên hệ với người bán
939.700.000 ₫ 133.000 PLN ≈ 31.170 €
Xe khách
2004
854.764 km
Euro 3
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 59
Ba Lan, Łopuszno
Liên hệ với người bán
452.300.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.210 US$
Xe khách
2007
920.000 km
Euro 3
Nguồn điện 409 HP (301 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 49+2
Latvia, Riga
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2003
943.919 km
Euro 3
Nguồn điện 410 HP (301 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 55
Ba Lan, Tarnów
Rebus Sp.zo.o. Sp.k.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2005
753.936 km
Euro 3
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 61
Bulgaria, Varna
Perota Holding Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2005
1.089.743 km
Euro 3
Nguồn điện 410 HP (301 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 62+1
Bulgaria, Varna
Perota Holding Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2004
936.925 km
Euro 3
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 50+1
Bulgaria, Varna
Perota Holding Ltd
Liên hệ với người bán
877.400.000 ₫ 29.100 € ≈ 33.400 US$
Xe khách
2006
1.525.295 km
Euro 3
Nguồn điện 429 HP (315 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 53 / 59
Estonia, Nurme
Presto OÜ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.179.000.000 ₫ 39.100 € ≈ 44.870 US$
Xe khách
2005
745.997 km
Euro 3
Nguồn điện 429 HP (315 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 63
Estonia, Nurme
Presto OÜ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2003
1.000.000 km
Euro 3
Nguồn điện 410 HP (301 kW) Số lượng ghế 50+1+1
Estonia, Kodila
Balti Bussi Grupp
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
487.500.000 ₫ 69.000 PLN ≈ 16.170 €
Xe khách
2004
705.000 km
Euro 3
Nguồn điện 409 HP (301 kW) Số lượng ghế 55
Ba Lan, Sieciechowice
CIEŚLIK-TRANS
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 13 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe khách Van Hool T-series

Van Hool TX Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 470.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí 2.291.572.441 ₫ - 3.316.749.585 ₫
Van Hool T915 Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 610.000 - 800.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí 1.236.243.027 ₫ - 1.809.136.137 ₫
Van Hool T916 Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 520.000 - 770.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí 964.872.607 ₫ - 1.990.049.751 ₫
Van Hool T917 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 860.000 - 930.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí 1.447.308.910 ₫ - 1.718.679.331 ₫
Van Hool T918 Năm sản xuất: 2005, tổng số dặm đã đi được: 430.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí 2.382.029.248 ₫
Van Hool T911 Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 630.000 - 660.000 km 1.899.592.944 ₫ - 2.382.029.248 ₫

Thông số chính của Van Hool T-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
338 HP - 462 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2 | 6x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí
Số lượng ghế
51 - 93
Khoang chứa hành lý
10,5 m³ - 16,5 m³