Xe chở rác thùng rời Volvo FMX 450 diesel

Kết quả tìm kiếm: 11 quảng cáo
Hiển thị

11 quảng cáo: Xe chở rác thùng rời Volvo FMX 450

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.823.000.000 ₫ 97.500 € ≈ 109.100 US$
Xe chở rác thùng rời
327.000 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Bålsta (Stockholm)
RIKS VAGNAR AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2015
466.539 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/không khí Thương hiệu phần thân Palfinger
Tây Ban Nha, CARMONA (SEVILLA)
Trucks Eucarmo sl
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2012
636.323 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2
Tây Ban Nha, CARMONA (SEVILLA)
Trucks Eucarmo sl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2015
466.539 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x4
Tây Ban Nha, CARMONA (SEVILLA)
Trucks Eucarmo sl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2015
466.539 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/không khí Thương hiệu phần thân Palfinger
Tây Ban Nha, CARMONA (SEVILLA)
Trucks Eucarmo sl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở rác thùng rời
2012
636.323 km
Euro 5
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2
Tây Ban Nha, CARMONA (SEVILLA)
Trucks Eucarmo sl
Liên hệ với người bán
981.400.000 ₫ 33.900 € ≈ 37.940 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
539.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Ba Lan, Nowy Sącz
"LSI" Lupa Sebastian
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 39.620 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
539.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hungary, Budapest
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 39.620 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
539.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Croatia, Beli Manastir
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 39.620 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
539.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 39.620 US$
Xe chở rác thùng rời
2011
539.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Serbia, Novi Sad
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm: 11 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe chở rác thùng rời Volvo FMX 450

Volvo FMX 450 Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 539.000 km, nguồn điện: 450 HP (331 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 14.000 kg 33.900 €
Volvo FMX 450 Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 539.000 km, nguồn điện: 450 HP (331 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 14.000 kg 35.400 €
Volvo FMX 450 6x2*4, Hooklift + 26t/m Crane, YM: 2018 Tổng số dặm đã đi được: 327.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 460 HP (338 kW), nhiên liệu: dầu diesel 97.500 €
Volvo FMX 450 Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 539.000 km, nguồn điện: 450 HP (331 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 14.000 kg 35.400 €
Volvo FMX 450 Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 539.000 km, nguồn điện: 450 HP (331 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 14.000 kg 35.400 €
Volvo FMX 450 Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 539.000 km, nguồn điện: 450 HP (331 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 14.000 kg 35.400 €

Thông số chính của Volvo FMX 450:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
450 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
13.165 kg - 16.265 kg
Cấu hình trục
6x2 54% 6x4 43%
Ngừng
không khí/không khí 46% lò xo/không khí 33% lò xo/lò xo 21%
Thương hiệu phần thân
Palfinger 43% Hiab 26% Dalby 17%