Xe chở rác thùng rời Volvo FM 6x4
Giá cho xe chở rác thùng rời Volvo FM
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2 | 1.732.401.686 ₫ |
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 820.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4 | 1.126.061.096 ₫ - 1.154.934.457 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2000, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 520.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/6x2 | 404.227.060 ₫ - 692.960.674 ₫ |
| Volvo FM 500 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 1.703.528.325 ₫ |
| Volvo FM 410 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4 | 3.464.803.372 ₫ |
| Volvo FM 400 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 530.000 - 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2 | 346.480.337 ₫ - 664.087.313 ₫ |
| Volvo FM 340 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo | 519.720.506 ₫ |
| Volvo FM13 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 590.000 km, cấu hình trục: 8x2 | 606.340.590 ₫ |
| Volvo FM 370 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 1.385.921.349 ₫ |
| Volvo FM 440 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 540.000 - 640.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4/6x2 | 577.467.229 ₫ - 1.270.427.903 ₫ |
Thông số chính của Volvo FM:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
379 HP
-
460 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
13.480 kg
-
17.840 kg
Ngừng
lò xo/không khí
50%
không khí/không khí
26%
lò xo/lò xo
21%
Thương hiệu phần thân
Joab
17%
Multilift
16%
Palfinger Palift
14%
Hiab
11%
khác
43%










