Xe buýt Setra, PowerShift
91 quảng cáo: Xe buýt Setra
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
5.938.000.000 ₫
205.000 €
≈ 229.200 US$
Xe buýt - xe khách
2017
870.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
67+3
Janosik Sp.z o.o.
Liên hệ với người bán
1.805.000.000 ₫
62.300 €
≈ 69.650 US$
Xe buýt tham quan
2011
1.680.000 km
Euro 5
Nguồn điện
429 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49+1+1
AMOPOP SRL
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
9.820.000.000 ₫
339.000 €
≈ 379.000 US$
Xe buýt - xe khách
2024
75.000 km
Euro 6
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Walter Gerber Omnibushandel
Liên hệ với người bán
5.069.000.000 ₫
175.000 €
≈ 195.600 US$
Xe buýt - xe khách
2017
495.000 km
Euro 6
Nguồn điện
429 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
52
ADAMBUS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt hai tầng
2014
1.135.818 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Số lượng ghế
68+1+1
Josef Schandl Omnibusse
Liên hệ với người bán
4.316.000.000 ₫
149.000 €
≈ 166.600 US$
Xe buýt liên tỉnh
2020
314.347 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.316.000.000 ₫
149.000 €
≈ 166.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
320.943 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46+38
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.316.000.000 ₫
149.000 €
≈ 166.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
303.523 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.461.000.000 ₫
154.000 €
≈ 172.200 US$
Xe buýt đô thị
2020
290.030 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.316.000.000 ₫
149.000 €
≈ 166.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
313.161 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
5.501.000.000 ₫
189.900 €
≈ 212.300 US$
Xe buýt - xe khách
2018
338.000 km
Euro 6
Nguồn điện
429 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Wagner Global Bus GmbH
Liên hệ với người bán
2.028.000.000 ₫
70.000 €
≈ 78.250 US$
Xe buýt - xe khách
2010
770.000 km
Euro 5
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt hai tầng
2017
475.000 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85
Sàn thấp
✓
EKSTRA BUS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2014
594.000 km
Euro 6
Nguồn điện
429 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
49+1+1
Khoang chứa hành lý
7 m³
EKSTRA BUS
Liên hệ với người bán
4.921.000.000 ₫
169.900 €
≈ 189.900 US$
Xe buýt - xe khách
2017
539.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Số lượng ghế
51
MOLNAR TRAVEL D.O.O.
Liên hệ với người bán
9.124.000.000 ₫
315.000 €
≈ 352.100 US$
Xe buýt hai tầng
2019
480.000 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
75+1+1
Truxco AB
Liên hệ với người bán
6.054.000.000 ₫
209.000 €
≈ 233.600 US$
Xe buýt - xe khách
2019
595.000 km
Euro 6
Nguồn điện
476 HP (350 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
52+1+1
Truxco AB
Liên hệ với người bán
8.545.000.000 ₫
295.000 €
≈ 329.800 US$
Xe buýt - xe khách
2022
167.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53+2
Bujak Bus
Liên hệ với người bán
1.735.000.000 ₫
59.900 €
≈ 66.960 US$
Xe buýt - xe khách
2009
1.225.000 km
Euro 5
Nguồn điện
455 HP (334 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Liên hệ với người bán
2.091.000.000 ₫
319.000 PLN
≈ 72.190 €
Xe buýt - xe khách
2011
810.000 km
Euro 5
Liên hệ với người bán
4.461.000.000 ₫
154.000 €
≈ 172.200 US$
Xe buýt đô thị
2020
299.081 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.316.000.000 ₫
149.000 €
≈ 166.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
316.160 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.461.000.000 ₫
154.000 €
≈ 172.200 US$
Xe buýt đô thị
2020
289.179 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
Euro 5
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
4.316.000.000 ₫
149.000 €
≈ 166.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
306.803 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt
Setra
Loại hộp số: PowerShift
Kết quả tìm kiếm:
91 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Setra
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 4.344.929.467 ₫ - 4.634.591.432 ₫ |
| Setra S515 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 4.924.253.396 ₫ - 6.082.901.254 ₫ |
| Setra S516 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/4x2, ngừng: không khí | 4.344.929.467 ₫ - 6.372.563.219 ₫ |
| Setra S431 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 3.765.605.538 ₫ - 5.503.577.325 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 4.344.929.467 ₫ |
| Setra S517 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 4.344.929.467 ₫ - 5.793.239.290 ₫ |
| Setra S417 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 868.985.893 ₫ - 1.071.749.269 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 2.346.261.912 ₫ - 2.867.653.448 ₫ |
| Setra S531 DT | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 6.372.563.219 ₫ - 10.427.830.722 ₫ |
| Setra S315 | Năm sản xuất: 1999, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 188.280.277 ₫ - 225.936.332 ₫ |
























