Xe ben Volvo FMX 540
20 quảng cáo: Xe ben Volvo FMX 540
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.011.000.000 ₫
34.900 €
≈ 39.020 US$
Xe ben
2015
523.549 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.880 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x2
Cách dỡ hàng
3 chiều
MJEDIS ITALI S.R.L.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
993.300.000 ₫
34.300 €
≈ 38.350 US$
Xe ben
2015
315.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.310 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/không khí
Nordbid Norge AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.292.000.000 ₫
44.600 €
≈ 49.870 US$
Xe ben
2017
315.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
21.990 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/không khí
Nordbid Norge AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.648.000.000 ₫
56.900 €
≈ 63.620 US$
Xe ben
2015
480.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Dung tải.
18.800 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
không khí/không khí
Wolther Trucks and Trading ApS
Liên hệ với người bán
1.098.000.000 ₫
37.900 €
≈ 42.380 US$
Xe ben
2015
128.826 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.420 kg
Cấu hình trục
10x4
Ngừng
lò xo/lò xo
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2019
320.000 km
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Cách dỡ hàng
sau
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2017
70.972 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
10x4
Geurts Trucks B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2015
770.000 km
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Dung tải.
29.000 kg
Cấu hình trục
10x6
Ngừng
lò xo/lò xo
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
HANSA S.A.
Liên hệ với người bán
3.571.000.000 ₫
1.319.000 NOK
≈ 123.300 €
Xe ben
2022
97.000 km
Euro 6
Nguồn điện
550 HP (404 kW)
Dung tải.
22.425 kg
Cấu hình trục
6x4
ATS Norway AS
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.143.000.000 ₫
68.900 CHF
≈ 73.990 €
Xe ben
2017
335.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
23.650 kg
Thể tích
15,12 m³
Ngừng
lò xo/không khí
BAFAG TRUCKS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2016
510.000 km
Tappernøje autoophug
Liên hệ với người bán
1.445.000.000 ₫
49.900 €
≈ 55.790 US$
Xe ben
2016
408.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
10x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Agron Haxha Truck GmbH
Liên hệ với người bán
1.445.000.000 ₫
49.900 €
≈ 55.790 US$
Xe ben
2016
474.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
10x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Moser
Cách dỡ hàng
2 chiều
Agron Haxha Truck GmbH
Liên hệ với người bán
1.134.000.000 ₫
419.000 NOK
≈ 39.180 €
Xe ben
2015
342.000 km
Euro 6
Nguồn điện
550 HP (404 kW)
Dung tải.
16.305 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Istrail
ATS Norway AS
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.879.000.000 ₫
64.900 €
≈ 72.560 US$
Xe ben
2017
157.097 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Jorpe
Cách dỡ hàng
sau
"MEGAMOT"
Liên hệ với người bán
2.285.000.000 ₫
78.900 €
≈ 88.220 US$
Xe ben
2018
385.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.930 kg
Cấu hình trục
6x6
Ngừng
lò xo/không khí
Cách dỡ hàng
sau
Lastebil Eksport AS
Liên hệ với người bán
1.419.000.000 ₫
49.000 €
≈ 54.790 US$
Xe ben
2019
40.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2019
265.000 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
39.400 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
JEAN PHILIPE CONSULTANCY B.V.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe ben
Volvo - FMX 540
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe ben Volvo FMX 540
| Volvo FMX 540 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 40.000 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 49.000 € |
| Volvo FMX-540 | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 335.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 73.990 € |
| Volvo FMX-540 10x4 Kipper | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 408.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 49.900 € |
| Volvo FMX 540 6x6 Retarder New TUV | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 385.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 78.900 € |
| Volvo FMX 540 8x4*4 BOX L=6271 mm | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 523.549 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 540 HP (397 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 34.900 € |
| Volvo FMX 540 | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 157.097 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 64.900 € |
| Volvo FMX-540 10x4 Moser 2S | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 474.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 49.900 € |
| Volvo FMX 540 10x4/6 RETARDER / BOX L=6888 mm | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 128.826 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 540 HP (397 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 37.900 € |
| Volvo FMX 540 *6x4 *3-Way tipper *Tandem Lift *Hub Reduction | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 315.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 44.600 € |
| Volvo FMX 540 *6x4 *BIG AXLES *EURO 6 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 315.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 551 HP (405 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 34.300 € |
Thông số chính của Volvo FMX 540:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
540 HP
-
551 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
16.305 kg
-
26.775 kg
Thể tích
15 m³
-
15,12 m³
Ngừng
lò xo/không khí
54%
lò xo/lò xo
24%
không khí/không khí
21%
Thương hiệu phần thân
Moser
17%
Thompson
17%
Sörling
17%
SLP
17%
khác
33%
Cách dỡ hàng
sau
59%
3 chiều
29%
2 chiều
12%



















