Xe ben Volvo FMX
205 quảng cáo: Xe ben Volvo FMX
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.030.000.000 ₫
70.000 €
≈ 78.300 US$
Xe ben
2015
538.000 km
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Meiller
Cách dỡ hàng
3 chiều
Irmãos Ferreira
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2017
406.000 km
Ligação Directa, Lda
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2018
350.000 km
Ligação Directa, Lda
Liên hệ với người bán
1.592.000.000 ₫
54.900 €
≈ 61.410 US$
Xe ben
2015
261.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.491 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
JB Trading bv
Liên hệ với người bán
4.145.000.000 ₫
142.900 €
≈ 159.800 US$
Xe ben
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
parabol
BAS World
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.126.000.000 ₫
169.900 PLN
≈ 38.830 €
Xe ben
2017
294.000 km
Euro 6
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Thompson
USŁUGI TRANSPORTOWE - HANDEL, Kosydar Paweł
Liên hệ với người bán
2.610.000.000 ₫
89.990 €
≈ 100.700 US$
Xe ben
2016
202.000 km
HALAN AUTO s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2014
389.000 km
Euro 5
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
31 m³
Cấu hình trục
10x4
Cách dỡ hàng
sau
Mga Trucksandtrailer San ve Tic Ltd Sti
Liên hệ với người bán
8.083.000.000 ₫
305.000.000 CLP
≈ 278.700 €
Xe ben
2021
www.be-market.com
Liên hệ với người bán
2.603.000.000 ₫
89.750 €
≈ 100.400 US$
Xe ben
2024
114.000 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
42.000 kg
Thể tích
22 m³
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Özünlü
Cách dỡ hàng
sau
Erginer Makina
Liên hệ với người bán
1.841.000.000 ₫
71.000 US$
≈ 63.470 €
Xe ben
2014
280.000 km
Euro 5
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Dung tải.
32.340 kg
Thể tích
24 m³
Cấu hình trục
8x4
Cách dỡ hàng
sau
AVTOTEHNOKUB
Liên hệ với người bán
648.900.000 ₫
18.950 £
≈ 22.370 €
Xe ben
2017
Euro 6
Cấu hình trục
8x4
Law Trucks
Liên hệ với người bán
2.027.000.000 ₫
69.900 €
≈ 78.190 US$
Xe ben
2018
95.086 km
Euro 3
Nguồn điện
520 HP (382 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
thủy lực
BAS World
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.027.000.000 ₫
69.900 €
≈ 78.190 US$
Xe ben
2016
82.359 km
Euro 3
Nguồn điện
520 HP (382 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
thủy lực
BAS World
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.737.000.000 ₫
59.900 €
≈ 67.000 US$
Xe ben
2014
170.419 km
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
52.000 kg
Cấu hình trục
10x4
Ngừng
parabol
BAS World
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.027.000.000 ₫
69.900 €
≈ 78.190 US$
Xe ben
2016
84.514 km
Euro 3
Nguồn điện
520 HP (382 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
thủy lực
BAS World
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.012.000.000 ₫
34.900 €
≈ 39.040 US$
Xe ben
2015
523.549 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.880 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/không khí
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
4.815.000.000 ₫
166.000 €
≈ 185.700 US$
Xe ben
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
20 m³
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Wielton
Cách dỡ hàng
sau
"Premium Trucks Lutsk" LTD
Liên hệ với người bán
Xe ben
2018
462.165 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.120 kg
Klaravik Sweden
1.982.000.000 ₫
299.000 PLN
≈ 68.340 €
Xe ben
2011
417.000 km
Nguồn điện
410 HP (301 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
DUET DUDA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe ben
2021
198.594 km
Cấu hình trục
8x4
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
205 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe ben Volvo FMX
| Volvo FMX 500 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 11 - 50 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4/8x6 | 4.350.600.383 ₫ - 6.090.840.536 ₫ |
| Volvo FMX 460 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, tổng số dặm đã đi được: 470.000 - 680.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/6x6/10x4 | 1.479.204.130 ₫ - 2.030.280.179 ₫ |
| Volvo FMX 420 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x6 | 1.914.264.168 ₫ - 2.146.296.189 ₫ |
| Volvo FMX 540 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 530.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 275.538.024 ₫ |
| Volvo FMX 410 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 2.726.376.240 ₫ - 2.755.380.242 ₫ |
| Volvo FMX 450 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 640.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4 | 1.015.140.089 ₫ |
| Volvo FMX 370 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 460.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo | 1.392.192.123 ₫ - 1.421.196.125 ₫ |
| Volvo FMX 330 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol | 1.160.160.102 ₫ |
| Volvo FMX 520 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 11 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 10x4 | 4.930.680.434 ₫ - 5.220.720.459 ₫ |
| Volvo FMX 430 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 410.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2 | 2.900.400.255 ₫ |
Thông số chính của Volvo FMX:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
420 HP
-
500 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
13.885 kg
-
26.010 kg
Thể tích
10,39 m³
-
20 m³
Ngừng
lò xo/lò xo
48%
lò xo/không khí
33%
không khí/không khí
10%
parabol
7%
Thương hiệu phần thân
Meiller
37%
KH-Kipper
16%
Carnehl
5%
FML
5%
Cách dỡ hàng
sau
47%
2 chiều
27%
3 chiều
26%
























