Xe tải nhỏ trả góp
Kết quả tìm kiếm:
159 quảng cáo
Hiển thị
159 quảng cáo: Xe tải nhỏ trả góp
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Số lượng ghế
21+1+1
Chiều rộng (loại)
L5
Chiều cao (loại)
H2
SC MINIBUS LUXURY SRL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Số lượng ghế
19+1+1
Chiều rộng (loại)
L5
Chiều cao (loại)
H2
SC MINIBUS LUXURY SRL
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
99.760.000 ₫
3.444 €
≈ 3.850 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2015
223.338 km
Nguồn điện
89.79 HP (66 kW)
Số lượng ghế
2
Cool Trade Design
Liên hệ với người bán
155.500.000 ₫
6.000 US$
≈ 5.367 €
Xe tải nhỏ - xe minivan
2014
329.000 km
Euro 5
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
1.500 m³
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
Số lượng ghế
5
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
3.048.000.000 ₫
465.000 PLN
≈ 105.200 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
19+25
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
217.200.000 ₫
7.500 €
≈ 8.384 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2016
306.000 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
675 kg
Thể tích
2,85 m³
Số lượng ghế
2
EMME.TI MACCHINE
Liên hệ với người bán
2.130.000.000 ₫
325.000 PLN
≈ 73.550 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.960.000.000 ₫
299.000 PLN
≈ 67.660 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2024
283.289 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
24 + 8
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.239.000.000 ₫
189.000 PLN
≈ 42.770 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
18
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
950.500.000 ₫
145.000 PLN
≈ 32.810 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2016
423.964 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21 + 10
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
2.484.000.000 ₫
379.000 PLN
≈ 85.770 €
Xe tải nhỏ - city minibus
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
17+13
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
654.800.000 ₫
99.900 PLN
≈ 22.610 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2014
537.093 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
386.700.000 ₫
59.000 PLN
≈ 13.350 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2016
362.517 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
9
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.304.000.000 ₫
199.000 PLN
≈ 45.030 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2021
19.201 km
Nhiên liệu
điện
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
18
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
190.100.000 ₫
29.000 PLN
≈ 6.563 €
Xe tải nhỏ - city minibus
2011
646.452 km
Euro 5
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
23 + 17
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
321.200.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.090 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2013
900.327 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
49
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
426.100.000 ₫
65.000 PLN
≈ 14.710 €
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2020
164.052 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
9
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.894.000.000 ₫
289.000 PLN
≈ 65.400 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2020
3.000 km
Nguồn điện
136.05 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
18
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.409.000.000 ₫
215.000 PLN
≈ 48.650 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.042.000.000 ₫
159.000 PLN
≈ 35.980 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
9
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
344.700.000 ₫
11.900 €
≈ 13.300 US$
Xe tải nhỏ - xe đông lạnh
2017
268.244 km
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.795 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
275.200.000 ₫
9.500 €
≈ 10.620 US$
Xe tải nhỏ - xe đông lạnh
2015
395.458 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.160 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
P.W. GRIB
Liên hệ với người bán
1.246.000.000 ₫
43.000 €
≈ 48.070 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2014
182.975 km
Euro 5
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.780 kg
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
3
GEO-MACHINERY
Liên hệ với người bán
1.304.000.000 ₫
199.000 PLN
≈ 45.030 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
9
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
3.507.000.000 ₫
535.000 PLN
≈ 121.100 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
31
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
159 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải nhỏ
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 270 - 75.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 521.391.536 ₫ - 1.535.208.412 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 250.000 - 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 121.658.025 ₫ - 347.594.357 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160 - 400 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 1.187.614.054 ₫ - 1.361.411.233 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 10 - 20 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.520.059.091 ₫ - 4.634.591.432 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 40.000 - 48.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 840.019.697 ₫ - 2.751.788.663 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 5.600 - 16.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 3.765.605.538 ₫ - 4.924.253.396 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 360.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4 | 579.323.929 ₫ - 1.419.343.626 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 84.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 260.695.768 ₫ - 695.188.715 ₫ |
| Mercedes-Benz Vito 116 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 15.000 - 43.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 868.985.893 ₫ - 1.506.242.215 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4 | 249.109.289 ₫ - 1.100.715.465 ₫ |
























