Xe van khoang kín Volkswagen cho thuê
Giá cho xe van khoang kín Volkswagen
| Volkswagen Crafter 35 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 24.000 - 50.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 832.511.100 ₫ - 863.344.845 ₫ |
| Volkswagen Crafter 2.0 TDI | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/lò xo cuộn | 339.171.189 ₫ - 678.342.378 ₫ |
| Volkswagen Transporter T6 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại truyền động: Dẫn động cầu trước | 431.672.422 ₫ - 678.342.378 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại truyền động: Dẫn động cầu trước | 138.751.850 ₫ |
| Volkswagen Transporter T5 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại truyền động: Dẫn động cầu trước | 339.171.189 ₫ - 370.004.933 ₫ |
| Volkswagen Caddy Cargo | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 77.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại truyền động: Dẫn động cầu trước | 616.674.889 ₫ - 647.508.633 ₫ |
| Volkswagen Caddy Maxi | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 154.168.722 ₫ |
| Volkswagen Crafter 2.5 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 135.668.476 ₫ - 141.835.224 ₫ |
| Volkswagen Caddy 1.6 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 270.000 - 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại truyền động: Dẫn động cầu trước | 101.751.357 ₫ - 120.251.603 ₫ |
| Volkswagen Crafter 50 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại truyền động: Dẫn động cầu sau | 215.836.211 ₫ |

