Thiết bị công cộng Volvo FE 320
31 quảng cáo: Thiết bị công cộng Volvo FE 320
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.501.000.000 ₫
49.900 €
≈ 57.840 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2017
166.500 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
RosRoca
Klaus Dold Nutzfahrzeuge GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
598.600.000 ₫
19.900 €
≈ 23.070 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
232.231 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.802 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
776.100.000 ₫
25.800 €
≈ 29.910 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
245.831 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Auto-Seba
Liên hệ với người bán
752.000.000 ₫
25.000 €
≈ 28.980 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2017
245.000 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
1.802.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.440 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2020
99.300 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
17,6 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Joab
Cách dỡ hàng
3 chiều
Liên hệ với người bán
1.050.000.000 ₫
34.900 €
≈ 40.460 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Thương hiệu phần thân
Semat
Cách dỡ hàng
sau
TRANSCOMEX SERVICE SRL
Liên hệ với người bán
1.320.000.000 ₫
43.900 €
≈ 50.890 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2020
170.727 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.207 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
959.500.000 ₫
31.900 €
≈ 36.980 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
170.400 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.050 kg
Cấu hình trục
6x2
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫
10.900 €
≈ 12.640 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2012
125.000 km
Euro
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Thương hiệu phần thân
Geesink
Autorent s.r.o.
Liên hệ với người bán
812.200.000 ₫
27.000 €
≈ 31.300 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2014
237.280 km
Dung tải.
10.720 kg
Thể tích
21 m³
Komunal Full P.U.H. Leopold Bolmiński
Liên hệ với người bán
1.143.000.000 ₫
38.000 €
≈ 44.050 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2016
108.910 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.905 kg
Thể tích
15,7 m³
Cấu hình trục
4x2
Thương hiệu phần thân
Joab
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
1.203.000.000 ₫
40.000 €
≈ 46.370 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2016
125.301 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.165 kg
Cấu hình trục
4x2
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
1.143.000.000 ₫
38.000 €
≈ 44.050 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2016
128.709 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.905 kg
Thể tích
15,7 m³
Cấu hình trục
4x2
Thương hiệu phần thân
Joab
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
541.400.000 ₫
18.000 €
≈ 20.870 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2018
106.302 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
325 HP (239 kW)
Nhiên liệu
gas
Cấu hình trục
4x2
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
959.500.000 ₫
31.900 €
≈ 36.980 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2019
236.550 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.360 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2007
326.000 km
Euro
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
GUAINVILLE INTERNATIONAL
Liên hệ với người bán
872.300.000 ₫
29.000 €
≈ 33.620 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2016
220.000 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.790 kg
Thể tích
21 m³
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Zoeller
Cách dỡ hàng
sau
Komunal Full P.U.H. Leopold Bolmiński
Liên hệ với người bán
1.369.000.000 ₫
45.500 €
≈ 52.740 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2019
153.351 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Cách dỡ hàng
sau
Wheelmatic Oy
Liên hệ với người bán
1.369.000.000 ₫
45.500 €
≈ 52.740 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2019
128.503 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
NTM
Cách dỡ hàng
sau
Wheelmatic Oy
Liên hệ với người bán
347.400.000 ₫
11.550 €
≈ 13.390 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2008
679.671 km
Euro
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.560 kg
Thể tích
16 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Joab
Cách dỡ hàng
sau
KHAIBAR Trucks
Liên hệ với người bán
676.800.000 ₫
22.500 €
≈ 26.080 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
182.942 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.470 kg
Cấu hình trục
6x2
Thương hiệu phần thân
Faun
Neuhaus GmbH
Liên hệ với người bán
1.020.000.000 ₫
33.900 €
≈ 39.300 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
232.040 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.080.000.000 ₫
35.900 €
≈ 41.620 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2015
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Ngừng
không khí/không khí
alga Nutzfahrzeug- und Baumaschinen-GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
947.500.000 ₫
31.500 €
≈ 36.510 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2016
347.262 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.982 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị công cộng - xe tải hút chân không
2024
33.304 km
Euro
Euro 6
Nguồn điện
328 HP (241 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.691 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị công cộng
Volvo - FE 320
Kết quả tìm kiếm:
31 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị công cộng Volvo FE 320
| Volvo 2 x FE 320; Euro 6 | Năm: 2015, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 34.900 € |
| Volvo FE-320 | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 679.671 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 11.550 € |
| Volvo FE 320 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 125.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 340 HP (250 kW), thương hiệu phần thân: Geesink | 10.900 € |
| Volvo FE 320 62TR | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 245.831 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 25.800 € |
| Volvo FE 320 Euro 6 Faun 10m³ | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 347.262 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 326 HP (240 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 31.500 € |
| Volvo FE 320 JOAB Anaconda MDH 17.6 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 106.302 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 325 HP (239 kW), nhiên liệu: gas | 18.000 € |
| Volvo FE 320 garbage truck EURO 6 | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 237.280 km, dung tải.: 10.720 kg, thể tích: 21 m³ | 27.000 € |
| Volvo FE 320 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 220.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 29.000 € |
| Volvo FE 320 | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 99.300 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 59.900 € |
| Volvo FE 320 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 232.040 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 326 HP (240 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 33.900 € |
Thông số chính của Volvo FE 320:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
320 HP
-
326,3 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
8.855 kg
-
11.705 kg
Thể tích
16 m³
-
21 m³
Cấu hình trục
6x2
81%
4x2
18%
Ngừng
lò xo/không khí
55%
không khí/không khí
44%
Thương hiệu phần thân
khác
100%
























