Thiết bị công cộng Renault Midlum 220
27 quảng cáo: Thiết bị công cộng Renault Midlum 220
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2005
136.288 km
Desguaces Velázquez
Liên hệ với người bán
485.900.000 ₫
15.950 €
≈ 18.510 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2012
175.643 km
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.270 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
World Wide Truck Trading
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
365.500.000 ₫
12.000 €
≈ 13.930 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2013
175.000 km
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
9 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Semat
Cách dỡ hàng
sau
PIKO63 Piotr Krawczyk
Liên hệ với người bán
76.150.000 ₫
2.500 €
≈ 2.902 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2003
284.256 km
11.547 m/giờ
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.200 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
TRUX4ME Sarl
Liên hệ với người bán
243.400.000 ₫
7.990 €
≈ 9.274 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2003
Timber Krzysztof Dobosz
Liên hệ với người bán
932.100.000 ₫
30.600 €
≈ 35.520 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2012
62.933 km
3.873 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Tay lái bên phải
✓
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
996.100.000 ₫
32.700 €
≈ 37.950 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2013
36.590 km
3.132 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Tay lái bên phải
✓
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
760.000.000 ₫
24.950 €
≈ 28.960 US$
Thiết bị công cộng - xe cứu hoả
2013
32.404 km
Euro 5
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.635 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
6
Gema Trading B.V.
Liên hệ với người bán
807.200.000 ₫
26.500 €
≈ 30.760 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2012
195.000 km
15.680 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.774 kg
Thể tích
7 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Faun
Cách dỡ hàng
sau
CHATEAUROUX TRUCKS – Ets DOURS
Liên hệ với người bán
594.000.000 ₫
19.500 €
≈ 22.630 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2011
424.000 km
25.680 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.114 kg
Thể tích
7 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Faun
Cách dỡ hàng
sau
CHATEAUROUX TRUCKS – Ets DOURS
Liên hệ với người bán
1.078.000.000 ₫
35.400 €
≈ 41.090 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2013
92.074 km
6.149 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
999.100.000 ₫
32.800 €
≈ 38.070 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2013
113.023 km
7.900 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
563.500.000 ₫
18.500 €
≈ 21.470 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2010
134.141 km
Euro 4
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Tay lái bên phải
✓
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
560.500.000 ₫
18.400 €
≈ 21.360 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2010
194.173 km
9.723 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
849.900.000 ₫
27.900 €
≈ 32.380 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2012
124.863 km
7.939 m/giờ
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Tay lái bên phải
✓
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
1.359.000.000 ₫
44.600 €
≈ 51.770 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2014
96.139 km
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
572.700.000 ₫
18.800 €
≈ 21.820 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2010
116.831 km
5.570 m/giờ
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Ngừng
lò xo/lò xo
Tay lái bên phải
✓
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
1.133.000.000 ₫
37.200 €
≈ 43.180 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2014
79.988 km
2.770 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Tay lái bên phải
✓
DAWID GRZENKOWICZ "SLUE"
Liên hệ với người bán
2.654.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 87.140 €
Thiết bị công cộng - xe cứu hoả
2004
39.000 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Gimaex
Số lượng ghế
6
FHUP PERFEKT Pojazdy Pożarnicze
Liên hệ với người bán
932.600.000 ₫
130.000 PLN
≈ 30.620 €
Thiết bị công cộng - xe cứu hoả
2003
34.000 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.240 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
6
0 khoang chứa
FHUP PERFEKT Pojazdy Pożarnicze
Liên hệ với người bán
1.148.000.000 ₫
160.000 PLN
≈ 37.680 €
Thiết bị công cộng - xe cứu hoả
2005
Euro 2
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
6
0 khoang chứa
FHUP PERFEKT Pojazdy Pożarnicze
Liên hệ với người bán
1.363.000.000 ₫
190.000 PLN
≈ 44.750 €
Thiết bị công cộng - xe cứu hoả
2009
114.000 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu phần thân
Sides
0 khoang chứa
FHUP PERFEKT Pojazdy Pożarnicze
Liên hệ với người bán
237.600.000 ₫
7.800 €
≈ 9.053 US$
Thiết bị công cộng - xe tải chở rác
2005
163.098 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.940 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Smeets & Zonen
Liên hệ với người bán
502.600.000 ₫
16.500 €
≈ 19.150 US$
Thiết bị công cộng - máy quét đường
2007
70.000 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Ngừng
lò xo/lò xo
CSG U.P.H. Giemzik Stanisław
Liên hệ với người bán
505.700.000 ₫
16.600 €
≈ 19.270 US$
Thiết bị công cộng - xe cứu hoả
2004
17.500 km
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Cấu hình trục
4x2
0 khoang chứa
ACT special car center AG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
27 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị công cộng Renault Midlum 220
| Renault MIDLUM 220 4X4 CNBOP | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 39.000 km, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 87.140 € |
| Renault MIDLUM 220 Dci PREORK-FIRE | Năm: 2003, tổng số dặm đã đi được: 34.000 km, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 4.240 kg | 30.620 € |
| Renault MIDLUM 220 GICAR | Năm: 2005, Euro: Euro 2, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 37.680 € |
| Renault Midlum 220.10 | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 17.500 km, nguồn điện: 215 HP (158 kW), cấu hình trục: 4x2, : 0 khoang chứa | 16.600 € |
| Renault Midlum 220 | Năm: 2005, tổng số dặm đã đi được: 163.098 km, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 5.940 kg, cấu hình trục: 4x2 | 7.800 € |
| Renault Midlum 220 dxi | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 175.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 12.000 € |
| Renault Midlum 220 Karcher | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 92.074 km, thời gian hoạt động: 6.149 m/giờ, Euro: Euro 5, nguồn điện: 220 HP (162 kW) | 35.400 € |
| Renault MIDLUM 220.10 EXTRA LIGHT 4x2 Double Cab (6-seater) Euro5 - Zieg | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 32.404 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 24.950 € |
| Renault Midlum 220 | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 114.000 km, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 44.750 € |
| Renault Midlum 220 GARBAGE / MULL + SPRING/SPRING + MANUAL + 175.643 KM | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 175.643 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 15.950 € |
Thông số chính của Renault Midlum 220:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
215 HP
-
220 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
3.805 kg
-
6.380 kg
Thể tích
5 m³
-
9 m³
Cấu hình trục
4x2
89%
4x4
11%
Ngừng
lò xo/lò xo
77%
lò xo/không khí
23%
Thương hiệu phần thân
khác
100%
























