Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Kässbohrer XS

Kết quả tìm kiếm: 15 quảng cáo
Hiển thị

15 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Kässbohrer XS

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
266.400.000 ₫ 8.900 € ≈ 10.130 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
Số trục 3
Ba Lan, Lipiny
Omega Pilzno ITiS Godawski & Godawski Sp. z o.o
Liên hệ với người bán
236.500.000 ₫ 7.900 € ≈ 8.993 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
530.000 km
Dung tải. 24.000 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 7.080 kg Số trục 3 Chiều cao bánh xe thứ năm 950 mm
Ba Lan, Lipiny
Omega Pilzno ITiS Godawski & Godawski Sp. z o.o
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
455.000.000 ₫ 15.200 € ≈ 17.300 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 7.670 kg Số trục 3
Ba Lan, Radlin
AUTO-MEN
Liên hệ với người bán
243.900.000 ₫ 35.000 PLN ≈ 8.147 €
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải. 28.850 kg Khối lượng tịnh 6.650 kg Số trục 3
Ba Lan, K/Kielc
DUET DUDA
Liên hệ với người bán
508.900.000 ₫ 17.000 € ≈ 19.350 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2021
Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Ba Lan, Zbuczyn
A.T. Trading Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
568.800.000 ₫ 19.000 € ≈ 21.630 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2022
Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Ba Lan, Zbuczyn
A.T. Trading Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
281.400.000 ₫ 9.400 € ≈ 10.700 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Ba Lan
Auto Handel Ryszard Bednarczyk
Liên hệ với người bán
329.300.000 ₫ 11.000 € ≈ 12.520 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Số trục 3
Hungary, Makó
Dancsi és Társa Kft.
Liên hệ với người bán
404.100.000 ₫ 13.500 € ≈ 15.370 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
Số trục 3
Hungary, Makó
Dancsi és Társa Kft.
Liên hệ với người bán
224.500.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.537 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Hà Lan, MAASDIJK
Semtrade B.V.
Liên hệ với người bán
835.200.000 ₫ 27.900 € ≈ 31.760 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2025
Dung tải. 32.420 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.580 kg Số trục 3
Estonia, Otepää
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
178.100.000 ₫ 5.950 € ≈ 6.773 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2016
Dung tải. 34.400 kg Khối lượng tịnh 6.600 kg Số trục 3
Hà Lan, Groot-Ammers
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
835.200.000 ₫ 27.900 € ≈ 31.760 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2025
Dung tải. 32.420 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.580 kg Số trục 3
Estonia, Otepää
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
202.100.000 ₫ 29.000 PLN ≈ 6.751 €
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Ba Lan, Modliborzyce
Davidson Company Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
437.100.000 ₫ 14.600 € ≈ 16.620 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2023
Dung tải. 29.330 kg
Séc, Strančice
TIR CENTRUM s.r.o
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm: 15 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Kässbohrer XS

Kässbohrer MAXIMA XS Năm: 2019, số trục: 3 8.900 €
Kässbohrer MAXIMA XS + XL + ADR Năm: 2025, dung tải.: 32.420 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.580 kg, số trục: 3 27.900 €
Kässbohrer Maxima XS Năm: 2015, dung tải.: 28.850 kg, khối lượng tịnh: 6.650 kg, số trục: 3 8.147 €
Kässbohrer XS Năm: 2015, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 6.751 €
Kässbohrer XS, LIFTING AXLE, MULTILOCK Năm: 2023, dung tải.: 29.330 kg 14.600 €
Kässbohrer XS Năm: 2021, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 17.000 €
Kässbohrer XS Năm: 2022, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 19.000 €
Kässbohrer XS Năm: 2019, số trục: 3 13.500 €
Kässbohrer XS Năm: 2018, số trục: 3 11.000 €
Kässbohrer XS Năm: 2018, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 9.400 €

Thông số chính của Kässbohrer XS:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
31.500 kg - 31.920 kg
Thể tích
90 m³ - 93 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.650 kg - 7.080 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
950 mm - 1.150 mm