Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Kässbohrer XS
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
20 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Kässbohrer XS
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
238.200.000 ₫
7.900 €
≈ 9.066 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
530.000 km
Dung tải.
24.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.080 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
950 mm
Omega Pilzno ITiS Godawski & Godawski Sp. z o.o
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
404.000.000 ₫
13.400 €
≈ 15.380 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2022
Dung tải.
28.760 kg
Khối lượng tịnh
6.740 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
KUBA COMPANY Sp. z o.o
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
361.800.000 ₫
12.000 €
≈ 13.770 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
289.487 km
Thể tích
95,13 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.600 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.100 mm
Optitrailer Group
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
286.400.000 ₫
9.500 €
≈ 10.900 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
95.000 km
Số trục
3
Auta a Díly Tomáš s.r.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
841.200.000 ₫
27.900 €
≈ 32.020 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2025
Dung tải.
32.420 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.580 kg
Số trục
3
Engeros Otepää
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
497.500.000 ₫
16.500 €
≈ 18.940 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2020
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.670 kg
Số trục
3
AUTO-MEN
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
179.400.000 ₫
5.950 €
≈ 6.828 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2016
Dung tải.
34.520 kg
Khối lượng tịnh
6.480 kg
Số trục
3
RH Trucks BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
841.200.000 ₫
27.900 €
≈ 32.020 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2025
Dung tải.
32.420 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.580 kg
Số trục
3
Engeros Otepää
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
204.900.000 ₫
29.000 PLN
≈ 6.796 €
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Davidson Company Sp. z o.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
238.200.000 ₫
7.900 €
≈ 9.066 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
Số trục
3
Omega Pilzno ITiS Godawski & Godawski Sp. z o.o
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
179.400.000 ₫
5.950 €
≈ 6.828 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2016
Dung tải.
34.400 kg
Khối lượng tịnh
6.600 kg
Số trục
3
RH Trucks BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
268.500.000 ₫
38.000 PLN
≈ 8.905 €
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
28.850 kg
Khối lượng tịnh
6.650 kg
Số trục
3
DUET DUDA
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
467.400.000 ₫
15.500 €
≈ 17.790 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2023
Dung tải.
29.330 kg
TIR CENTRUM s.r.o
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
180.900.000 ₫
6.000 €
≈ 6.886 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2013
Khối lượng tịnh
6.650 kg
A.T. Trading Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
241.200.000 ₫
8.000 €
≈ 9.181 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
28.850 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.650 kg
Số trục
3
A.T. Trading Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
407.100.000 ₫
13.500 €
≈ 15.490 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
Số trục
3
Dancsi és Társa Kft.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
542.700.000 ₫
18.000 €
≈ 20.660 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2021
Số trục
3
Dancsi és Társa Kft.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
331.700.000 ₫
11.000 €
≈ 12.620 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Số trục
3
Dancsi és Társa Kft.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
241.200.000 ₫
8.000 €
≈ 9.181 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.650 kg
A.T. Trading Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Semtrade B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Kässbohrer XS
| Kässbohrer MAXIMA XS | Năm: 2019, số trục: 3 | 7.900 € |
| Kässbohrer MAXIMA XS + XL + ADR | Năm: 2025, dung tải.: 32.420 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.580 kg, số trục: 3 | 27.900 € |
| Kässbohrer Maxima XS | Năm: 2015, dung tải.: 28.850 kg, khối lượng tịnh: 6.650 kg, số trục: 3 | 8.905 € |
| Kässbohrer Maxima XS | Năm: 2015, dung tải.: 28.850 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.650 kg, số trục: 3 | 8.000 € |
| Kässbohrer XS | Năm: 2015, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 6.796 € |
| Kässbohrer XS, LIFTING AXLE, MULTILOCK | Năm: 2023, dung tải.: 29.330 kg | 15.500 € |
| Kässbohrer XS MAXIMA | Năm: 2013, khối lượng tịnh: 6.650 kg | 6.000 € |
| Kässbohrer XS | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 289.487 km, thể tích: 95,13 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 5.600 kg | 12.000 € |
| Kässbohrer XS | Năm: 2019, số trục: 3 | 13.500 € |
| Kässbohrer XS | Năm: 2018, số trục: 3 | 11.000 € |
Thông số chính của Kässbohrer XS:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
31.500 kg - 31.920 kg
Thể tích
90 m³ - 91,7 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.650 kg - 7.080 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.100 mm - 1.150 mm



















