Rơ moóc Temared
96 quảng cáo: Rơ moóc Temared
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Rơ moóc thiết bị xây dựng
2019
Dung tải.
2.596 kg
Khối lượng tịnh
904 kg
Số trục
3
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Xe rơ moóc kiểu sàn
2025
Khối lượng tịnh
630 kg
Số trục
2
Maskinera AB
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
87.920.000 ₫
3.030 €
≈ 3.401 US$
Rơ moóc thiết bị xây dựng
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.147 kg
Khối lượng tịnh
553 kg
Số trục
2
MAZZO - Maciej Kubiński
Liên hệ với người bán
162.000.000 ₫
5.584 €
≈ 6.268 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.485 kg
Khối lượng tịnh
1.015 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
159.600.000 ₫
5.500 €
≈ 6.174 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.495 kg
Khối lượng tịnh
1.005 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
116.900.000 ₫
4.029 €
≈ 4.523 US$
Xe rơ moóc kiểu sàn
2025
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.871 kg
Khối lượng tịnh
629 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
177.900.000 ₫
6.130 €
≈ 6.881 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.422 kg
Khối lượng tịnh
578 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
165.700.000 ₫
5.710 €
≈ 6.409 US$
Xe rơ moóc kiểu sàn
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.698 kg
Khối lượng tịnh
802 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
134.000.000 ₫
4.618 €
≈ 5.184 US$
Xe rơ moóc kiểu sàn
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.766 kg
Khối lượng tịnh
734 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
81.570.000 ₫
2.811 €
≈ 3.155 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
1.486 kg
Khối lượng tịnh
514 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
116.900.000 ₫
4.029 €
≈ 4.523 US$
Rơ moóc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.296 kg
Khối lượng tịnh
704 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
62.070.000 ₫
2.139 €
≈ 2.401 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
1.440 kg
Khối lượng tịnh
360 kg
Số trục
1
Liên hệ với người bán
192.500.000 ₫
6.634 €
≈ 7.447 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.638 kg
Khối lượng tịnh
862 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
185.200.000 ₫
6.382 €
≈ 7.164 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.606 kg
Khối lượng tịnh
894 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
166.900.000 ₫
5.752 €
≈ 6.457 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.284 kg
Khối lượng tịnh
716 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
160.800.000 ₫
5.542 €
≈ 6.221 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.217 kg
Khối lượng tịnh
783 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
146.200.000 ₫
5.038 €
≈ 5.655 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.285 kg
Khối lượng tịnh
715 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
170.600.000 ₫
5.878 €
≈ 6.598 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.674 kg
Khối lượng tịnh
826 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
131.600.000 ₫
4.534 €
≈ 5.089 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.252 kg
Khối lượng tịnh
748 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
114.500.000 ₫
3.945 €
≈ 4.428 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.065 kg
Khối lượng tịnh
635 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
121.800.000 ₫
4.197 €
≈ 4.711 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
1.982 kg
Khối lượng tịnh
718 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
75.470.000 ₫
2.601 €
≈ 2.920 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
1.053 kg
Khối lượng tịnh
447 kg
Số trục
1
Liên hệ với người bán
127.900.000 ₫
4.408 €
≈ 4.948 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.668 kg
Khối lượng tịnh
832 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
121.800.000 ₫
4.197 €
≈ 4.711 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.322 kg
Khối lượng tịnh
678 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
91.320.000 ₫
3.147 €
≈ 3.533 US$
Rơ moóc vận chuyển xe hơi
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
2.092 kg
Khối lượng tịnh
608 kg
Số trục
2
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
96 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho rơ moóc Temared
| Temared Car 8521/3 S | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.495 kg, khối lượng tịnh: 1.005 kg, số trục: 3 | 5.500 € |
| Temared Car Deck Plus 4521/2 S | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.092 kg, khối lượng tịnh: 608 kg, số trục: 2 | 3.147 € |
| Temared Car Deck Plus 6021/3 S | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.668 kg, khối lượng tịnh: 832 kg, số trục: 3 | 4.408 € |
| Temared Car Flat 3518 U | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 1.440 kg, khối lượng tịnh: 360 kg, số trục: 1 | 2.139 € |
| Temared Car Flat 4018/2 | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 1.486 kg, khối lượng tịnh: 514 kg, số trục: 2 | 2.811 € |
| Temared Car Plus 8521/3 S | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.485 kg, khối lượng tịnh: 1.015 kg, số trục: 3 | 5.584 € |
| Temared Carkeeper 3620 S | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 1.053 kg, khối lượng tịnh: 447 kg, số trục: 1 | 2.601 € |
| Temared Carkeeper 4021/2 S | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.065 kg, khối lượng tịnh: 635 kg, số trục: 2 | 3.945 € |
| Temared Carkeeper 4521/2 P | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.322 kg, khối lượng tịnh: 678 kg, số trục: 2 | 4.197 € |
| Temared Carkeeper 4820/2 P | Năm: 2026, tình trạng: mới, dung tải.: 2.284 kg, khối lượng tịnh: 716 kg, số trục: 2 | 5.752 € |
























