Phương tiện nội đô Volvo FE
64 quảng cáo: Phương tiện nội đô Volvo FE
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
722.300.000 ₫
24.000 €
≈ 27.400 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2016
207.554 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.295 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
526.700.000 ₫
17.500 €
≈ 19.980 US$
Phương tiện nội đô - xe nạo vét cống kết hợp
2009
260.000 km
Tomasz Piątek Zakład Usługowo Handlowy Piątek
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
877.300.000 ₫
125.000 PLN
≈ 29.150 €
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2013
198.000 km
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.750 kg
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Joab
AUTO HANDEL Marcin Motyl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải hút chân không
2026
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
424,753 1
Cấu hình trục
6x2
Tay lái bên phải
✓
Thương hiệu vòi xịt
Moro
Hopdeals.com
Liên hệ với người bán
496.600.000 ₫
16.500 €
≈ 18.830 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2011
234.000 km
14.691 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.493 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Dingemanse Trucks & Trailers
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.204.000.000 ₫
40.000 €
≈ 45.660 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2016
125.301 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.165 kg
Cấu hình trục
4x2
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
1.065.000.000 ₫
35.400 €
≈ 40.410 US$
Phương tiện nội đô - xe tải hút chân không
2013
257.000 km
Thể tích
20 m³
Airys
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2023
20.474 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.063 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
165.500.000 ₫
5.500 €
≈ 6.278 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2012
220.000 km
Euro 5
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.180 kg
Thể tích
18 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
NTM
Baltic Truck OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2019
123.600 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
15,5 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Norba
Cách dỡ hàng
sau
JARDS
Liên hệ với người bán
743.900.000 ₫
106.000 PLN
≈ 24.720 €
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2014
154.665 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.630 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Thương hiệu phần thân
Geesink
ADFPolska
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2023
41.838 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.969 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2018
2.777.040 km
Universal Commercial Vehicle Export
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2019
64 km
Euro 6
Nguồn điện
256 HP (188 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.520 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2018
524 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.335 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
568.800.000 ₫
18.900 €
≈ 21.570 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2018
102.047 km
Euro 6
Nguồn điện
325 HP (239 kW)
Dung tải.
7.025 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
624.500.000 ₫
20.750 €
≈ 23.690 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2018
72.600 km
Euro 6
Nguồn điện
325 HP (239 kW)
Dung tải.
7.100 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
466.500.000 ₫
15.500 €
≈ 17.690 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2013
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
18,3 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Joab
SIR-COM
Liên hệ với người bán
779.500.000 ₫
25.900 €
≈ 29.560 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2016
368.763 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.424 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2017
141.000 km
Thương hiệu phần thân
Terberg
Universal Commercial Vehicle Export
Liên hệ với người bán
632.000.000 ₫
21.000 €
≈ 23.970 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2014
380.273 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.590 kg
Ngừng
không khí/không khí
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
496.600.000 ₫
16.500 €
≈ 18.830 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2010
251.258 km
Euro 5
Nguồn điện
335 HP (246 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.815 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
P. Mostert Import-Export B.V.
Liên hệ với người bán
752.400.000 ₫
25.000 €
≈ 28.540 US$
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2017
245.000 km
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
EK Trans OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2016
347.262 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.982 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
1.067.000.000 ₫
152.000 PLN
≈ 35.450 €
Phương tiện nội đô - xe tải chở rác
2014
238.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Norba
Auto Drob
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
64 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho phương tiện nội đô Volvo FE
| Volvo FE 280 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 430.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 255.823.752 ₫ |
| Volvo FE 320 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí/lò xo | 752.422.801 ₫ - 1.203.876.482 ₫ |
| Volvo FE 350 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 260 - 270 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí | 5.116.475.050 ₫ - 6.922.289.773 ₫ |
| Volvo FE 260 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 601.938.241 ₫ |
| Volvo FE 300 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4, ngừng: không khí/lò xo | 231.746.223 ₫ - 1.444.651.779 ₫ |
Thông số chính của Volvo FE:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
280 HP
-
328 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
7.025 kg
-
12.025 kg
Thể tích
16 m³
-
22 m³
Cấu hình trục
6x2
73%
4x2
26%
Ngừng
lò xo/không khí
65%
không khí/không khí
32%
Thương hiệu phần thân
NTM
28%
Joab
25%
Norba
20%
Geesink
11%
























