Bán đấu giá rơ moóc khung xe công ten nơ
Kết quả tìm kiếm:
14 quảng cáo
Hiển thị
14 quảng cáo: Bán đấu giá rơ moóc khung xe công ten nơ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2018
Khối lượng tịnh
6.800 kg
Klaravik Denmark
9 năm tại Autoline
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2006
23.870 kg
Khối lượng tịnh
6.130 kg
Số trục
3
Maskinera AB
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2006
Auksjonen.no AS
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
1980
Landbruksauksjon.no AS
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
1999
30.190 kg
Khối lượng tịnh
7.810 kg
Số trục
4
Fabeo AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2000
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2004
Số trục
2
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2002
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2004
Khối lượng tịnh
6.460 kg
Số trục
4
Retrade AS
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2017
24.000 kg
Khối lượng tịnh
6.020 kg
Số trục
3
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
1984
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2014
Khối lượng tịnh
14.240 kg
Số trục
2
Retrade AS
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2014
Khối lượng tịnh
14.240 kg
Số trục
2
Retrade AS
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc khung xe công ten nơ
2006
Số trục
2
Agorastore
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
14 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho rơ moóc khung xe công ten nơ
| Hüffermann HSA 18.70 | Năm sản xuất: 2006, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 3.200 - 3.400 kg, số trục: 2 | 141.477.517 ₫ - 181.460.294 ₫ |
| Wielton PS 2 | Năm sản xuất: 2025, ngừng: không khí, số trục: 2 | 738.143.569 ₫ |
| Hüffermann HAR 18.70 | Năm sản xuất: 2011, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 3.700 - 3.900 kg, số trục: 2 | 150.704.312 ₫ - 270.652.642 ₫ |
| Krone AZW | Năm sản xuất: 2008, ngừng: không khí, số trục: 2 | 58.436.366 ₫ |
| Krone AZW18 | Năm sản xuất: 2008, ngừng: không khí, số trục: 2 | 58.436.366 ₫ |
| Kögel AWE | Năm sản xuất: 2008, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 3.100 kg, số trục: 2 | 76.889.955 ₫ |
| Kögel AWE 18 | Năm sản xuất: 2008, số trục: 2 | 76.889.955 ₫ |
| Krone ZZW18 | Năm sản xuất: 2015, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 3.300 kg, số trục: 2 | 116.872.732 ₫ |
| Krone ZZW | Năm sản xuất: 2015, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 3.300 kg, số trục: 2 | 116.872.732 ₫ |
| Floor FLA 3-101 | Năm sản xuất: 2005, khối lượng tịnh: 4.000 kg, số trục: 3 | 276.803.838 ₫ |













